Chương 15: Điều Không Có Trong Sách
Sảnh ngoài của Lệnh Hồ Tông rộng, nhưng khi hắn bước vào, chỉ có bốn người đứng ở đó, hai cặp vợ chồng lam lũ, tay nắm tay nhau như người đứng trước dòng nước xiết. Một bà mẹ nhỏ thó buộc dải khăn trắng quanh đầu. Ông chồng bên cạnh cầm mũ vải xoắn lại thành sợi.
Hắn không biết nên đứng thế nào. Cuối cùng hắn bước tới trước mặt bà mẹ, quỳ xuống nền gạch lạnh, không nói gì.
“Con tôi mười chín tuổi,” bà nói, giọng khô, không rơi nước mắt. “Tháng trước nó còn viết thư về, bảo cuối năm xin phép về gặt lúa.”
“Vâng.”
“Ông cứu những đứa còn lại. Còn con tôi thì sao?”
Hắn không có câu trả lời. Tất cả những câu hắn đã chuẩn bị đều tan đi, trơ ra chỉ còn sự thật, nhỏ và xấu: “Tôi biết cậu ấy sẽ gặp chuyện này. Tôi đã im lặng. Tôi không xin bà tha thứ.”
Bà đứng nhìn hắn một lúc rất lâu. Rồi tay bà vung lên. Cái tát giáng xuống má hắn vang lên giữa sảnh trống, đầu hắn lệch sang một bên. Hắn để yên. Tiếng chân Lệnh Hồ Uyên nhích lên một bước phía sau rồi dừng lại, ông không can thiệp. Bà mẹ nhìn bàn tay mình, rồi bật khóc, tiếng khóc chồng lên nhau, thô và đục, và ông chồng ôm lấy bà.
Hắn quỳ ở đó đến khi hai người họ khóc xong. Khi họ đi, ông chồng dừng ở cửa, nói một câu rất nhỏ: “Cậu thắp cho con tôi nén hương nhé.”
“Tôi sẽ thắp,” hắn nói. “Mỗi năm.”
Năm ngày sau, trong đại điện Lệnh Hồ Tông, bảy vị chưởng môn của các phái lân cận ngồi hai hàng, theo lời mời gấp của Lệnh Hồ Uyên. Có một người gầy tóc hoa râm là chưởng môn Thanh Trúc Môn, một người béo lùn mặt đỏ là chưởng môn Bạch Vân Quán, và năm người khác đến vì nghe tin Lệnh Hồ Tông gửi thiếp mời không đề rõ việc gì. Họ mong thấy một cuộc chém giết, hoặc ít nhất một vụ thôn tính.
Lệnh Hồ Uyên đứng giữa điện, mặc áo thường, tay không cầm gì, và nói bằng giọng không ai bắt ông phải thế:
“Năm năm trước, đệ tử của ta mang chín trang kiếm phổ khỏi Thiên Kiếm Tông, và ta để yên chuyện đó, thậm chí khuyến khích. Ta dùng chợ búa ép một tông phái nhỏ hơn ta gấp mười lần. Ta nghĩ mạnh là đủ để đúng.” Ông dừng lại, hít một hơi dài, và mọi người trong điện thấy bả vai ông run. “Hôm nay ta tuyên bố trước các vị: Lệnh Hồ Tông từ bỏ mọi yêu sách với Thiên Kiếm Tông. Chợ dưới núi mở lại, chín trang kiếm phổ được trả về. Tông chủ Vũ Thiên Hàn là người cứu năm mươi mốt đệ tử của ta. Nếu hắn không được tôn trọng ở bất cứ đâu trong ba châu thì Lệnh Hồ Tông sẽ lên tiếng.”
Tiếng xì xào dậy lên. Chưởng môn Thanh Trúc Môn nhìn hắn, rồi chậm rãi gật đầu.
Hắn đứng lên khi đến lượt mình. Hắn nghĩ tới tấm bảng gỗ trong võ đường và tới thầy. “Tổ huấn Thiên Kiếm Tông nói kiếm phổ không rời núi,” hắn nói. “Tôi xin phá lệ một lần. Phần nền không phải của riêng một tông phái. Ai muốn học thì lên núi, tôi dạy. Lệnh Hồ Tông muốn cử đệ tử đến, cứ đến. Điều kiện duy nhất là trụ bộ một năm, không được hỏi bao giờ học kiếm.”
Có tiếng cười khẽ nổi lên đâu đó. Chưởng môn Bạch Vân Quán nhìn quanh rồi cũng cười, và bầu không khí trong điện dịu hẳn đi.
Chiều hôm đó, hắn xuống bậc thềm đá đại điện thì gặp Trần Kiệt ở bậc cuối. Hắn mặc áo vải thô, không còn tím, tay xách một bọc nhỏ. Sắc mặt đã bớt xám, nhưng gầy hơn, và cổ tay vẫn giữ một vệt xám nhạt, như vết mực đã phai.
“Lệnh Hồ tông chủ muốn giữ ta lại,” Trần Kiệt nói. “Ta từ chối. Ta không hợp ở đây.” Hắn ngập ngừng, mãi mới nói: “Ta không xin ngươi tha thứ. Ta chỉ muốn đi chỗ nào xa, tìm người dạy ta đứng cho vững.”
Hắn muốn nói nhiều điều. Rằng năm xưa hắn từng nghĩ sẽ giết Trần Kiệt. Rằng trong sách, người này chết dưới tay hắn, nhanh và không ai nhớ tên. Rằng lúc này hắn thấy mình thật ra chẳng cần nói gì.
“Đường xuống núi hôm nay khô,” hắn nói. “Sư huynh đi thong thả.”
Trần Kiệt cười. Nụ cười đầu tiên không có gai. Hắn gật đầu, đi xuống bậc thềm, không ngoái lại.
Hắn về đến Thiên Kiếm Tông vào lúc sương xuống. Cổng vẫn mở toang, hai cánh đứng ngỏ, đèn lồng treo hai bên cổng sáng ấm. Lưu Khang đứng giữa sân, lưng thẳng như cột, quanh cậu bé là mười mấy đệ tử áo trắng đang đứng thành hàng im lặng. Bà Hứa chạy ra, ôm lấy hắn khóc òa, miệng vẫn nói: “Gầy đi rồi, gầy đi rồi.”
Nửa đêm, hắn ngồi hiên đông một mình thì Lưu Khang đến, đứng chờ một lúc mới dám nói. “Tông chủ. Đội tuần tra buổi chiều đi dọc sườn đông bắc, tìm thấy thứ này mắc trên cành tùng.” Cậu bé xòe tay. Trong lòng bàn tay là một mảnh vải xanh sẫm cỡ bằng bàn tay, rách một mép, ở góc có thêu bằng chỉ bạc một vành trăng khuyết.
Hắn cầm mảnh vải. Vải dày, bền, dệt cẩn thận. Ánh trăng đêm ấy cũng khuyết, treo trên rặng núi phía xa, và hai vành trăng, một thêu một thật, nằm đối nhau trong tầm mắt.
Trong sách, Lệnh Hồ Tông đã chết ở tay Vương Phách. Một ngày mưa, trên bậc thềm. Hôm nay hắn vừa đi xuống chính bậc thềm đó, trong nắng, và không có ai chết. Cuốn sách đã bị bẻ gập ở một góc. Nhưng những thứ còn lại trong nó không vì thế mà đứng yên chờ, và mảnh vải trong tay hắn là bằng chứng.
“Từ mai, tuần tra thêm hai đội,” hắn nói. “Đừng đuổi, đừng bắt. Chỉ nhìn.”
Lưu Khang gật đầu, quay đi. Hắn ngồi lại với mảnh vải. Gió đêm thổi lạnh, và hắn nghĩ rằng từ năm mười hai tuổi đến giờ, hắn vẫn chưa uống trọn được một chén trà nguội trong yên tĩnh.