ĐĐọc Truyện
Trùng Sinh Làm Phản Diện

Chương 13: Cổng Mở

Hắn về đến núi lúc trời vừa sáng ngày thứ tư. Chưa kịp rửa mặt thay áo, chưa kịp đến chỗ phiến đá thứ ba bên gốc liễu, Lưu Khang đã chạy từ tháp canh xuống, thở không ra hơi.

“Tông chủ! Cờ tím dưới chân núi. Đông lắm!”

Hắn leo lên tháp canh. Từ đó nhìn xuống, con đường mòn như dải lụa đã bị nhuộm tím từ chân dốc lên đến bãi đất bằng trước cổng chính. Hai trăm kiếm sĩ áo tím xếp thành bốn hàng, kiếm đeo bên hông, không một tiếng nói. Ở phía trước là mấy chục cái cáng tre, trên đó nằm các thân người co quắp, mặt xám xanh, người ta khiêng họ đến như khiêng bằng chứng. Giữa đoàn người là một người đàn ông cao lớn, tóc mai bạc, áo tím viền bạc, đứng bất động bên cạnh một chiếc cáng riêng, nơi một thanh niên nằm im như đã chết.

“Lệnh Hồ Uyên,” hắn nói khẽ. Hắn nhớ cái tên đó từ trong sách. Tông chủ Lệnh Hồ Tông, kẻ trong bộ truyện bị Vương Phách biến thành thi thể trên bậc thềm, một ngày mưa.

Lưu Khang đứng sau lưng hắn, hai nắm đấm siết chặt. “Họ mang theo kiếm. Tông chủ, trận cũ của sơ tổ trong thung lũng, cháu đã giải được ba mắt trong chín. Chỉ cần tông chủ gật đầu, cháu sẽ dựng lại, họ không bước qua nổi sườn đồi.”

“Giữ chân họ để làm gì? Để những người trên cáng kia nằm thêm trên sườn núi sao?” Hắn quay lại, thấy khuôn mặt mười sáu tuổi nghiêm trọng đến buồn cười. “Không dùng. Mở cổng ra.”

“Mở…?”

“Mở cả hai cánh, không treo then. Để họ thấy chúng ta không giấu gì. Còn lại, đứng sau lưng ta, đừng rút kiếm. Cho ta một khắc.”

Hắn chạy xuống con suối sau núi, đếm ba phiến đá từ gốc liễu, nhấc phiến thứ ba lên và rút ống tre khỏi lớp đất sét ẩm. Khi hắn trở lại, hai cánh cổng đã mở toang, không treo then, và hắn bước ra bãi đất một mình, tay cầm ống tre. Hai trăm cặp mắt tím nhìn hắn. Lệnh Hồ Uyên tiến một bước, và hắn thấy rõ khuôn mặt người ấy: nhiều đêm không ngủ, khóe mắt đỏ, môi nứt nẻ, nhưng giọng thì bình tĩnh đến lạnh.

“Ngươi là Vũ Thiên Hàn.”

“Phải.”

“Con trai ta đã nằm hai tháng không tỉnh. Hơn năm mươi đệ tử tẩu hỏa, hai người chết.” Giọng ông không cao, từng chữ rơi như đá. “Quyển phổ các ngươi đưa là quyển phổ độc.”

“Chín trang đó không độc. Nó thiếu ba trang.” Hắn giơ ống tre lên. “Ba trang nền. Ta mang đến.”

Một tiếng cười gằn vang lên trong hàng ngũ áo tím. “Bây giờ mới mang tới? Sau khi hai người đã chết?” Lệnh Hồ Uyên nhìn chằm chằm vào hắn, và hắn thấy ông hiểu. Không phải thứ hiểu trong sách vở, mà là hiểu của người cha. “Ngươi biết trước chuyện này.”

Hắn đã nghĩ tới câu này trong bốn ngày đường. Có hai cách trả lời. Một cách nhẹ nhàng, nói rằng ta cũng mới biết. Một cách khác.

“Biết,” hắn nói.

Bãi đất lặng đi. Hắn nghe tiếng gió thổi qua tấm biển Thiên Kiếm Tông sau lưng.

“Năm năm trước, trưởng lão Lệnh Hồ Cẩn ngồi trong đại sảnh của ta, khoe đệ tử luyện ba tháng đã tiến bộ phi thường. Ta đứng nghe, và ta biết chuyện gì sẽ xảy ra. Ta không nói một lời.” Hắn nhìn thẳng vào Lệnh Hồ Uyên, không né tránh. “Hai người đã chết có một phần lỗi ở sự im lặng đó. Ta không biện bạch.”

Lưu Khang xông lên một bước, “Tông chủ!” Hắn giơ tay ra sau mà không quay đầu, và cậu bé đứng khựng lại.

Mặt Lệnh Hồ Uyên không đổi. Nhưng bàn tay ông đặt lên chuôi kiếm, các khớp ngón trắng bệch. “Đủ để ta giết ngươi.”

“Có thể. Nhưng giết ta rồi thì con ông vẫn nằm đó.”

Trong hàng cáng bên trái đột ngột có tiếng thét. Một thanh niên áo tím bật dậy khỏi cáng, mắt đỏ ngầu như máu, gân cổ nổi lên từng sợi, tay đã rút thanh kiếm bên hông của người khiêng cáng. “Đen! Nó đen hết rồi! Giết, giết…” Thanh kiếm chém ngang không có điểm tựa, nhanh hơn cả tầm nhìn, và nó lao thẳng về phía hắn.

Hắn không rút kiếm. Thanh kiếm bên hông vẫn nằm yên trong vỏ. Hắn bước nghiêng một bước, đúng bước đầu tiên của bài tập trụ bộ mà hắn dạy Lưu Khang suốt năm đầu. Lưỡi kiếm sượt qua vạt áo. Tay trái hắn bắt lấy cổ tay phải người kia, đúng chỗ đường đen đã bò đến, và ấn ngón cái vào huyệt dưới nếp gấp.

“Thở,” hắn nói, nhỏ, như nói với một đứa trẻ. “Hít xuống đáy bụng. Đừng nhìn kiếm. Nhìn ta.”

Người thanh niên giãy giụa. Sức mạnh trong cánh tay hắn lớn gấp ba bình thường, hắn thấy xương tay mình rung lên như muốn gãy.

“Hít xuống đáy bụng. Thở ra xuống gót chân.”

Một nhịp. Hai nhịp. Sức mạnh trong cổ tay kia yếu dần. Ở nhịp thứ ba, mắt đỏ của người thanh niên chậm rãi trở về màu nâu của người sống. Thanh kiếm rơi xuống đất loảng xoảng. Hắn khuỵu gối, nấc lên rất nhỏ, và bật khóc như đứa trẻ.

Cả bãi đất im phăng phắc.

“Câu đầu tiên của ba trang nền,” hắn nói, đỡ người kia nằm xuống. “Sơ tổ để nó ở cuối, vì ông nghĩ ai muốn học chín thế kiếm thì sẽ lật tới cuối lúc nào đó. Ông tính sai một chút.”

Lệnh Hồ Uyên nhìn người thanh niên vừa hồi tỉnh, rồi nhìn ống tre trong tay hắn. Ông bước tới, và hắn không lùi lại. Hai người đứng cách nhau chưa đến một sải tay. Người cha cao hơn hắn nửa cái đầu, hơi thở nặng mùi thuốc.

“Nếu ngươi lừa ta,” Lệnh Hồ Uyên nói rất thấp, “ta sẽ san phẳng núi của ngươi, giết đến đứa trẻ cuối cùng.”

“Ông cứ giữ ta làm con tin đến khi con ông tỉnh lại.” Hắn đưa ống tre. “Nhưng ba trang này cần người đọc hiểu, và bài thở phải có người cầm tay mới chỉ được. Nếu ông tin ta, hãy dẫn ta đến chỗ những người này nằm.”

Lệnh Hồ Uyên nhìn hắn rất lâu. Rồi ông gật đầu một lần, nhỏ như cái gật của người bị bắt phải chọn.

Hắn quay lại. Sau lưng hắn, hai cánh cổng đứng ngỏ, và mười mấy người trong bộ áo trắng đứng sát nhau giữa sân, mặt tái xanh. Lưu Khang đỏ mắt, môi mím lại, tay còn nắm chặt vỏ kiếm gỗ chưa từng rút ra.

“Giữ nhà,” hắn nói. “Cổng cứ để mở. Ai tới xin nước thì cho nước. Ai tới xin cơm thì cho cơm.”

“Nếu tông chủ không về thì sao?”

Hắn nhìn đứa bé mười sáu tuổi to lớn hơn tuổi, tay áo ngắn cũn vì mọc quá nhanh. “Thì bắt đầu từ cơ bản,” hắn nói. “Cái đó con biết rồi.”