ĐĐọc Truyện
Kiếm Thần Tái Thế

Chương 15: Người Ngồi Ở Cổng Hậu

Bà cụ ngồi trên một cái ghế đẩu thấp cạnh cổng hậu, lưng tựa vào cột gỗ, hai bàn tay khô như cành củi ôm một cái lò than nhỏ, trên đó mấy củ khoai lang đang thơm lên trong cơn mưa. Chiếc áo tơi phủ từ vai xuống gối. Ông nhìn kỹ và thấy chân phải của bà cụ co lại một cách không tự nhiên, như một cái bản lề đã gỉ.

“Bà ơi.”

Bà cụ ngẩng lên. Mặt bà nhăn như vỏ táo phơi, nhưng mắt rất tỉnh, đen và nhỏ như hạt đậu.

“Khoai ba đồng một củ, hai củ năm đồng,” bà nói. “Mưa thế này, tao bớt cho thằng nhóc ướt như chuột.”

“Cháu không mua khoai.” Ông ngồi xuống, ngay trên bậc đá ướt, để mắt mình ngang mắt bà. “Cháu muốn hỏi bà một chuyện.”

Bà cụ nheo mắt nhìn ông rất lâu, rồi nhìn Trần Long đang đứng khoanh tay sau lưng ông như một con trâu bị lôi đi mưa. Bà bật cười khan.

“Hai mươi hai năm tao ngồi ở đây,” bà nói. “Có ai hỏi tao chuyện gì ngoài khoai đâu.”

“Cháu hỏi bây giờ.” Ông nói. “Hôm kia, vào lúc cơm chiều, bà có thấy một đứa nhỏ, mười tuổi, gầy, làm việc ở nhà bếp, đi qua đây không?”

Bà không trả lời ngay. Bà lật củ khoai trên lò, một lần, hai lần, và Tiểu Phong ngồi yên, không thúc. Ông biết có những câu trả lời cần thời gian để đi từ ký ức ra miệng.

“Thằng bé tên Khởi,” bà nói. “Nó hay đứng đây, đợi bà Tam sai đi mua thêm khoai. Hôm kia nó không đợi ai. Nó đi ra từ phía nhà bếp, người ướt, tay xách một cái bọc nhỏ. Nó hỏi tao…” Bà dừng lại một thoáng. “Nó hỏi lối tắt xuống lò gạch họ Ngô.”

Trần Long thở ra một hơi. “Lò gạch? Cái lò hoang bên đường cũ ấy à?”

“Nó nghe người chở rau nói tuần này người ta sẽ san lò để xây kho lương.” Bà cụ vẫn lật khoai. “Nó hỏi tao: người ta bỏ lại một món đồ ở chỗ cũ thì có nên quay lại lấy không. Tao bảo nên, nếu món đồ ấy là của mẹ.”

Ông thấy ngực mình nặng đi. “Nó có nói món đồ gì không?”

“Không. Tao không hỏi.” Bà ngừng. “Tao nghĩ nó là việc riêng. Tao cũng nghĩ bà Tam sai nó.”

“Bà không nói với ai?”

“Có ai hỏi tao đâu,” bà lặp lại, và lần này giọng bà không phải trách. Chỉ là một sự thật đặt xuống đó, như củ khoai đặt lên lò.

Ông im một lúc. Trong kiếp trước ông đã đi qua hàng nghìn người ngồi ở các cổng, các góc chợ, các bậc thềm, những người nhìn thấy mọi thứ và không ai hỏi gì. Ông đã nghĩ họ không có gì để nói.

“Bà ngồi đây hai mươi hai năm,” ông nói. “Bà thấy nhiều nhất cái cốc này.”

“Thấy thì thấy.” Bà cụ nhún vai. “Người ta chỉ hỏi tao có khoai không.”

Bà đưa tay vào sau lưng, lôi ra một cái áo tơi lá cọ cũ, vỗ vỗ bụi, rồi dúi vào tay ông. “Mang theo. Thằng bé ướt thì choàng cho nó. Đừng để nó ốm.”

“Cảm ơn bà.” Ông cúi đầu. Lần này cái cúi đầu không phải phép xã giao.

“Đi đi. Lối tắt là con đường mòn bên trái cổng, xuống dốc rồi rẽ phải ở cây sung chết. Nhanh thì hai canh giờ.”

Trần Long đi sau ông, bước chân nặng, vừa đi vừa càu nhàu. “Ra khỏi cốc không phép là phạm điều chín. Phạt quỳ một đêm trước từ đường.”

“Sư huynh ở lại cũng được.”

“Tao quỳ giỏi lắm.” Hắn gạt nước mưa trên mặt. “Quỳ một đêm còn dễ chịu hơn nghĩ đến một thằng nhóc mười tuổi nằm chết ngoài đường.”

Con đường mòn dốc, bùn đến mắt cá, hai bên là những bụi gai ướt kéo vào áo. Qua cây sung chết, họ rẽ phải và đi dọc một con mương cạn, rồi đến con đường cũ của Vân Kinh, giờ đã bị cỏ phủ gần hết. Mưa nhỏ dần, nhưng trời vẫn xám.

Lò gạch họ Ngô nằm cuối đoạn đường ấy, một cái mái vòm lớn xây bằng gạch nung đã đen, nửa sườn sụp đổ, rêu xanh phủ từng kẽ. Ở chân vòm có một cửa sắt hình vòm thấp, hẹp, cao chừng ngang vai người lớn. Bên ngoài cửa là một cái then sắt dài, treo trên chốt, rơi xuống khớp cứng chắc.

Tiểu Phong dừng lại.

“Có thể gió đóng cửa,” ông nói chậm. “Rồi then rơi xuống theo sức nặng của nó. Từ bên ngoài không ai thấy then, từ bên trong không ai với tới.”

Ông áp tai vào cánh cửa sắt lạnh. Không có tiếng gì. Chỉ có nước mưa nhỏ giọt xuống mái vòm, đều đều.

“Khởi!” ông gọi. “A Khởi!”

Không có tiếng đáp. Một giọt nước rơi trên vai ông. Trần Long đặt bàn tay to bè lên then sắt, nhìn ông, và ông gật.

Then trượt ra khỏi chốt kêu một tiếng chói tai. Cánh cửa mở vào trong, và mùi ẩm của tro nguội, của gạch ướt, của bóng tối kín cả đêm tràn ra.

Dưới sàn lò đầy tro mịn, có dấu chân nhỏ đi vào bên trong, rõ ràng và còn khá mới, chưa bị bụi phủ lại.

Ông cúi người xuống, bước qua ngưỡng cửa, và đi theo dấu chân.