Chương 14: Chỗ Ngủ Trống Trên Gác Bếp
Sáng hôm đó, lần đầu tiên trong năm tháng, A Khởi không đứng ở sân sau nhà bếp.
Tiểu Phong đến sớm hơn thường lệ, vì đêm trước ông không ngủ ngon. Ông nghĩ nó bị trễ, hoặc đang bị bà Tam gọi đi nhóm lửa. Ông đứng vào tư thế thứ nhất và đợi. Hết nén hương đầu, sương trên mái bếp bắt đầu nhỏ giọt xuống nền đất. Hết nén hương thứ hai, ông thôi đợi.
Gác bếp là một khoảng trống dưới mái ngói, leo lên bằng cái thang gỗ ba bậc. Trên đó có một tấm chiếu rơm, một cái chăn vải gấp thành khối vuông gọn gàng, và hai chiếc bát. Không có gì khác. Đôi giày vải bà Tam cho nó hồi đầu hè đã biến mất.
“Tối qua nó có ngủ ở đây không?” ông hỏi.
Bà Tam đứng dưới thang, cái muôi trong tay, mặt đã mất vẻ hùng hổ. “Tối qua nó rửa bát xong rồi ra giếng. Tao tưởng nó đi nhà xí, rồi ngủ chỗ khác vì tao mắng chuyện nồi cháo cháy chiều qua.” Bà nuốt khan. “Tao mắng to quá. Tao nghĩ sáng mai nó tự về.”
Ông không nói gì. Ông nhìn chiếc chăn gấp vuông trên gác. Một đứa trẻ bỏ trốn không gấp chăn.
Giới Luật Đường nằm trong tòa nhà đá xám, và Hàn Sở nghe ông trình bày ngồi thẳng lưng sau bàn, hai tay chắp trên mặt giấy, không ngắt lời. Khi ông nói xong, ông ta cầm bút, mở một cuốn sổ dày và viết hai dòng.
“Tạp dịch nhà bếp, mười tuổi, mồ côi, từng sống ngoài đường trước khi vào cốc. Bỏ đi không báo. Ghi sổ.” Ông ta ngước lên. “Năm ngày không về thì báo quan phủ Vân Kinh.”
“Nó không bỏ trốn, thưa trưởng lão.”
“Vì sao ngươi chắc?”
“Nó để lại chăn gấp vuông. Nó để lại cả hai cái bát. Và…” Ông ngập ngừng, rồi nói điều duy nhất ông có. “Nó là đứa trẻ khi được cho một cái bánh thì để dành nửa cái cho người khác. Đứa như thế không đi mà không nói một tiếng.”
Hàn Sở nhìn ông một lúc. Ông ta không cười. “Đó không phải bằng chứng. Là cảm tưởng.”
“Vâng.”
“Giới luật không dựa trên cảm tưởng. Mười đứa trẻ như thế này, chín đứa quay về chỗ cũ.”
“Thế còn đứa thứ mười thì sao?”
Cây bút trong tay Hàn Sở dừng giữa chừng. Trong phòng yên đến mức nghe được tiếng nước nhỏ từ mái hiên.
“Thì sổ vẫn ghi,” ông ta nói, nhưng đã nói chậm hơn.
Ông cúi đầu rồi đi ra. Khi bước qua ngưỡng cửa, ông nghe sau lưng tiếng bút lại sột soạt trên giấy, và có thêm một âm thanh khác, rất khẽ, như người ta khẽ đặt cây bút xuống bàn.
Trần Long đang quét sân trước, cây chổi tre dài hơn hắn một cái đầu, hình phạt hai mươi ngày của Lão Nhân vẫn còn năm ngày nữa mới hết. Hắn nghe ông kể trong ba câu, quẳng cái chổi sang một bên mà không buồn nhìn nó nằm đâu.
“Tao có thời gian.”
Hai người đi từng nơi, từng người. Ông hỏi chú gác cổng, chú khuân nước, người chở rau từ Vân Kinh lên, và ông hỏi từng đứa trẻ trong khu nhà bếp, bốn đứa, từ sáu đến mười hai tuổi. Với bọn trẻ ông ngồi xuống ngang tầm mắt, như ông đã ngồi với A Khởi dưới mái hiên cổng thành. Ông không hỏi dồn. Ông hỏi nó thích đi đâu những lúc rảnh, nó nói chuyện gì với ai, nó có từng kể về chỗ nào không.
Đứa lớn nhất nói nó có lần thấy A Khởi ngồi lặng nhìn về phía cổng, nhưng không nói nhìn gì. Đứa nhỏ nhất nói A Khởi từng cho nó nửa cái bánh bột. Không ai biết gì thêm.
Đến chiều, mây thấp dần xuống đỉnh thông. Cơn mưa đầu tiên của mùa bắt đầu gõ lộp bộp lên mái ngói, rồi dày lên, rồi thành một tấm màn xám dày đặc che hết thung lũng.
Đêm đó ông ngồi trên giường trong phòng số bảy, nhìn mưa chảy từ máng xuống thành những sợi nước dài, và nghĩ về thứ ông chưa từng nghĩ. Ông biết A Khởi thích bánh bột chiên. Ông biết nó ngủ trên gác bếp, ngồi được hai tiếng rưỡi, mẹ mất hai mùa đông trước. Hết. Ông đã hứa không bỏ nó lại, ông đã giữ lời, và đã nghĩ như thế là đủ. Chưa bao giờ ông hỏi nó có gì quý ở ngoài kia. Chưa bao giờ ông hỏi nó sợ gì, nó nhớ gì.
Chưa bao giờ hỏi, nên nó không nói.
Câu đó đến với ông rất nhanh, rồi cứ ở lại. Nó có vẻ cũ hơn cả cuộc đời này.
Ngày thứ hai, trời vẫn mưa. Trần Long nhờ được một đệ tử cùng khóa thế ca quét sân, hai người hỏi tiếp, đi dọc bờ suối, ra tận bìa rừng thông, chui vào hang đá cuối thung lũng nơi trẻ con hay trốn khi chơi. Không có gì. Đến chiều tối Trần Long ngồi phịch xuống bậc đá trước nhà ăn, nước mưa chảy ròng ròng từ tóc xuống cổ, mặt xám xịt.
“Tao hỏi hết người rồi,” hắn nói. “Hỏi hết những người biết nói.”
Ông đang đứng dưới hiên bếp, nhìn ra khoảng sân đã chuyển sang màu bùn, và đột nhiên nhận ra từ ngữ hắn vừa dùng.
Hết những người biết nói.
Mỗi buổi sáng ông đứng yên ở sân sau và thấy được nhiều thứ mà người ta không thấy, vì đứng yên là cách duy nhất để nhìn. Vậy thì trong cái cốc này, ai là người ngồi yên nhiều nhất? Ai nhìn nhiều nhất mà chưa bao giờ ai hỏi?
Ông ngẩng lên, nhìn về phía cổng hậu, nơi một cái bóng nhỏ ngồi co trong tấm áo tơi, một cái rổ khoai lang đặt trên đầu gối, như đã ngồi đó từ trước khi có ngày mưa đầu tiên.
Ông đã đi qua cái bóng ấy hàng trăm lần, và chưa lần nào nghĩ đến chuyện hỏi nó một câu.