Chương 10: Cháo Trắng
Giữa tháng Mười Một, trời trở lạnh đột ngột, và Siwoo vẫn mặc chiếc sơ mi mỏng như thể thời tiết là thứ có thể thương lượng. Tuần đó anh chấm xong bốn mươi bài giữa kỳ, soạn lại hai chương của bài báo chung, đồng thời trả lời mười một thư của hội đồng khoa về chuẩn bị kỳ đánh giá tháng Hai. Đến sáng thứ Tư anh ho nhẹ, đến trưa mắt anh đã nóng, và đến hai giờ chiều anh quyết định ngồi nghỉ một chút trước khi Jungho tới, chỉ một chút thôi, trong lúc chờ đôi mắt bớt nhức.
Jungho đến lúc ba giờ, gõ hai nhịp, không ai trả lời. Anh gõ lần nữa. Anh đã quen việc đúng giờ ở Siwoo đến mức sự im lặng này khiến anh khó chịu một cách kỳ lạ, nên anh đẩy cửa khẽ ra.
Siwoo đang ngủ gục trên bàn, má áp vào cánh tay, một tay còn nắm hờ cây bút chì. Tách trà lúa mạch bên cạnh đã nguội ngắt, và gói kimbap tam giác trên mép bàn vẫn nguyên lớp màng bọc. Trên màn hình, tờ giấy vàng viết “Thứ Tư: ăn trưa trước hai giờ” cong lên ở một góc, có vẻ như nó đã bị bỏ quên từ lâu.
“Giáo sư,” Jungho gọi khẽ.
Không đáp. Anh bước vào, đến gần hơn, và thấy gò má Siwoo đỏ lên một cách không bình thường, vài sợi tóc dính vào trán vì mồ hôi. Hơi thở anh nóng và gấp. Jungho đưa tay ra theo phản xạ của người đã chăm một ông bố ốm suốt nhiều mùa đông, định đặt lên trán anh xem nhiệt độ. Bàn tay anh dừng lại cách trán Siwoo chừng một gang, lơ lửng giữa không khí, rồi chậm rãi rút về.
Anh không biết đường kẻ ở đâu, nhưng anh biết bàn tay mình đang nằm sát nó.
Anh quay ra hành lang và gặp Sohee đang đi về phía phòng, ôm theo một hộp trà gừng mà cô vừa mua ở máy bán hàng tự động.
“Giáo sư sốt,” anh nói ngay. “Đang ngủ ở bàn.”
“Em đã bảo giáo sư về từ sáng.” Sohee thở dài, bỏ hộp trà xuống ghế dài. “Ông ấy bảo hôm nay có buổi hướng dẫn, và chỉ cần nghỉ năm phút.” Cô nhìn đồng hồ, nhăn mặt. “Em có buổi phụ đạo bốn giờ, hai mươi phút nữa. Anh Jungho, anh ở lại được không?”
Anh hít một hơi. “Tôi sẽ không làm gì ngoài việc ngồi đây.”
“Em tin anh.” Cô nói đơn giản, rồi chạy đi.
Anh quay vào phòng, để cửa mở rộng. Rồi anh cởi chiếc áo khoác len xám đã sờn khuỷu, phủ lên vai Siwoo, cẩn thận để tay áo không chạm vào mặt anh. Anh bật quạt sưởi nhỏ ở góc phòng. Anh lấy chiếc bình giữ nhiệt móp ra, đổ bỏ trà nguội, rồi chạy xuống tiệm thuốc ở cổng sau mua thuốc hạ sốt và một chai nước điện giải, và qua tiệm cháo đối diện, mua một hộp cháo trắng với cá và rong biển, loại cháo mẹ anh vẫn nấu mỗi lần anh sốt hồi bé.
Khi anh quay lại, Siwoo vẫn ngủ. Anh đặt túi lên bàn. Rồi anh lấy một tờ giấy ghi chú vàng từ tập của Siwoo, hơi ngập ngừng, viết bằng nét chữ vuông vức:
“Cháo ăn lúc còn ấm. Thuốc uống sau khi ăn, một viên. Tôi ngồi ngoài hành lang đến hết buổi phụ đạo của cô Sohee rồi về. Áo khoác để đó, tuần sau trả cũng được. Không phải việc gì ghi vào bài báo.”
Anh nhìn dòng cuối, tự thấy ngớ ngẩn, nhưng không xóa. Anh dán tờ giấy lên nắp hộp cháo, rồi ra ngồi ở ghế dài ngoài hành lang, mở sách đọc, lật hết ba mươi trang mà không nhớ trang nào.
Siwoo tỉnh dậy lúc trời tối hẳn.
Anh không biết mình đang ở đâu trong vài giây đầu. Rồi anh nhận ra mùi mực in, tiếng quạt sưởi, ánh đèn bàn lờ mờ. Có một vật nặng, ấm, trên vai anh, và khi anh kéo nó xuống, nó là một chiếc áo khoác len xám có mép tay áo sờn.
Anh ngồi yên rất lâu, tay ôm chiếc áo.
Cửa phòng hé mở một khe, hành lang bên ngoài trống không. Trên bàn có một chai nước điện giải, một vỉ thuốc, và một hộp cháo vẫn còn hơi ấm nhẹ, nắp dán tờ giấy vàng. Anh đọc nó, một dòng, rồi dòng thứ hai, và dòng cuối cùng làm anh dừng lại.
Không phải việc gì ghi vào bài báo.
Anh mở hộp cháo, múc một thìa. Cháo vừa mềm vừa nhạt, mặn vừa phải, đúng thứ người ta ăn khi cần một thứ không đòi hỏi gì ở mình. Anh ăn từ từ, nghe tiếng thìa chạm vào đáy hộp, và nhận ra cổ họng mình nghẹn lại không phải vì sốt. Từ hồi hai mươi tuổi, khi anh ốm một mình trong ký túc xá và phải tự bò dậy mua thuốc, chưa ai để lại cho anh một hộp cháo kèm giấy hướng dẫn.
Anh nhớ ra điều gì đó, mờ nhạt như một giấc mơ. Có một khoảnh khắc nào đó trong buổi chiều anh nửa tỉnh, và nghe một giọng nói rất gần, rất thấp, hỏi “Giáo sư?”. Anh nhớ mình đã lẩm bẩm một câu, và câu đó là “Đừng quên đường kẻ”. Anh không biết mình đã nói to hay chỉ nghĩ.
Anh uống thuốc theo hướng dẫn. Rồi anh lấy một tờ giấy vàng mới, viết: “Cảm ơn. Đã ăn hết. Áo khoác mang về giặt rồi trả.” Anh nhìn nó, xóa chữ “mang về giặt”, viết lại, rồi lại xóa hết cả tờ, vì tờ giấy ấy nhìn mãi vẫn giống một bức thư tình do một người cố làm cho nó giống một bản báo cáo.
Anh dán tờ giấy đầu tiên, tờ của Jungho, lên màn hình, ngay bên cạnh tờ “20/2” và đường chì mảnh. Hai tờ giấy nằm cạnh nhau, một tờ nói về ngày sau, một tờ nói về hôm nay. Anh nhìn chúng một lúc, rồi gập chiếc áo len xám lại, đặt vào ngăn kéo, và khóa nó như thể đó là tài liệu mật.
Sáng thứ Hai tuần sau, khi Jungho đến lớp, Siwoo đứng bục giảng với giọng khàn nhưng đã hết sốt. Trước khi bắt đầu, anh nhìn xuống hàng cuối, gật đầu một cái, rất ngắn, đúng nhịp lần anh nói “cảm ơn” khi chưa có đủ can đảm nói ra bằng lời.
Jungho gật đầu lại, rồi cúi xuống sổ. Anh cúi lâu hơn cần thiết, vì tai anh đang đỏ lên, và anh không muốn ai trong lớp thấy nó.