Chương 8: Luận Văn Sửa
Bản chương ba được sửa lại đến hộp thư của Siwoo lúc mười giờ năm mươi tối thứ Ba, sớm hơn hạn chót một ngày, kèm một dòng ngắn của Jungho: “Xin lỗi vì gửi khuya, tôi viết lại ba lần.” Siwoo vẫn còn ở văn phòng, vì anh đã bắt đầu quen với việc ở lại muộn mỗi khi có thứ gì đó đang chờ để đọc.
Hai trang trở thành tám trang. Anh đọc chậm, bằng bút chì, từng đoạn một. Lập luận chặt hơn nhiều, dẫn chứng rõ hơn, và quan điểm của Jungho, rằng người ta thương lượng cả việc mai sau còn nhìn mặt nhau được không, vẫn gây tranh cãi nhưng đã được bảo vệ bằng thứ mà các học giả khó gạt đi: bằng con số. Anh đã tìm thêm hai nghiên cứu mà Siwoo chưa từng đọc, một bài tiếng Hàn trong tạp chí của hiệp hội thương mại, một báo cáo tiếng Nhật đã được dịch một phần, cả hai đều ủng hộ điểm của anh. Cuối bản thảo có một dòng ghi chú gửi riêng: “Hai nghiên cứu này tôi tìm ở thư viện, mất hai buổi chiều. Nếu giáo sư thấy dư thì bỏ.”
Siwoo đọc dòng đó hai lần. Dư thì bỏ. Anh nhớ mình đã từng viết một dòng giống hệt gửi cho giáo sư Park mười năm trước, cũng vào một đêm thứ Ba.
Anh đứng dậy, cầm áo khoác. Có một nguyên tắc anh vẫn giữ là không bao giờ để sinh viên chờ phản hồi qua đêm, thế nhưng anh biết rõ đây không phải chuyện nguyên tắc.
Phòng đọc 24 giờ ở tầng hai thư viện chỉ còn mười mấy người, và Jungho là người duy nhất không nằm gục. Anh ngồi thẳng trước một cốc cà phê đã cạn, cuốn sổ đen mở sẵn, mắt mở nhưng không đọc gì. Có vẻ như anh đang chờ.
“Đọc xong rồi,” Siwoo nói khẽ, ngồi xuống ghế bên cạnh. “Tốt hơn nhiều. Anh tìm hai bài đó thế nào?”
“Tra cơ sở dữ liệu của thư viện.” Jungho xoa mắt. “Hai buổi chiều. Tôi hơi hối hận ở buổi thứ hai.”
“Và anh có hối hận đủ để bỏ chúng không?”
“Không.”
Siwoo cười. Anh nghĩ mình đang cười quá nhiều khi ở gần người này, và cố nén lại. “Chương này đã đủ. Anh về ngủ đi.”
“Giáo sư ăn tối chưa?”
“Tôi…” Anh nhìn lên đồng hồ treo tường, mười một giờ ba mươi. “Chưa.”
“Tôi cũng chưa.” Jungho đóng sổ, đứng dậy, vác cặp lên một bên vai. “Cửa hàng tiện lợi trước cổng đóng cửa lúc mấy giờ, giáo sư biết không?”
“Hình như không bao giờ.”
“Vậy thì biết rồi.”
Họ đi bộ qua sân trường lúc nửa đêm. Gió đầu thu mang theo mùi lá cây ẩm và mùi mì từ đâu đó xa xa, và đèn sân trường rọi những vòng sáng vàng lên mặt đá. Cửa hàng tiện lợi gần cổng sáng như một chiếc hộp thủy tinh giữa phố vắng. Trong cửa hàng, Jungho cầm hai gói mì, hai cái kimbap tam giác, hai lon trà lúa mạch đóng sẵn, và bỏ tất cả lên quầy bằng vẻ quen thuộc của người đã làm chuyện này cả trăm lần.
“Để tôi trả,” Siwoo nói.
“Giáo sư còn thử việc, chắc lương chưa kịp ấm tay.” Jungho đã quẹt thẻ. “Lần sau giáo sư mời.”
“Ai nói là có lần sau?”
“Tôi nói. Và tôi đang ghi chép.”
Họ ngồi ở dãy bàn nhựa đặt ngoài vỉa hè, dưới mái hiên, trước hai cốc mì bốc hơi nghi ngút. Siwoo chưa bao giờ ăn mì cốc bằng đũa gỗ dùng một lần ở một chiếc bàn nhựa lúc nửa đêm. Hồi làm tiến sĩ, anh ăn một mình ở phòng thí nghiệm, trước màn hình, vừa ăn vừa chờ chương trình chạy xong.
“Giáo sư học ngành này vì sao?” Jungho hỏi, thổi mì.
“Vì tôi hay thua cờ hồi nhỏ.” Siwoo nói, rồi thấy mình quá thành thật nên giải thích tiếp. “Tôi thua vì tôi luôn biết nước đúng mà không đi. Hoặc đi nước sai trong khi biết trước nó sai. Cha tôi bảo tôi chỉ cần tập trung. Tôi thì muốn hiểu vì sao người ta biết nước đúng mà vẫn không đi.”
Jungho đặt đũa xuống. “Tức là cả sự nghiệp của giáo sư xuất phát từ việc thua cờ.”
“Phần lớn các sự nghiệp xuất phát từ những lý do còn ngớ ngẩn hơn.”
“Tôi quay lại học vì một ông giám đốc không xoay nhẫn.”
“Thấy chưa.”
Jungho bật cười, Siwoo cười theo, và rồi tiếng cười của anh cứ thế trượt ra khỏi tầm kiểm soát, to, dài, đến mức anh phải đặt tay lên ngực. Một người đi đường dừng lại nhìn họ, rồi mỉm cười đi tiếp. Cả hai cứ ngồi đó cười đến khi nước mì đã nguội một nửa, cười vì chẳng có lý do nào đáng kể ngoài việc cả hai đều đã quá mệt và quá đói và quá lâu rồi không ngồi với ai như vậy.
Siwoo là người dừng lại trước. Không phải vì hết buồn cười, mà vì anh vô tình liếc thấy chiếc đồng hồ trên cổ tay Jungho: gần mười hai giờ rưỡi. Ở một nơi nào đó trong đầu anh, có một đường kẻ bằng bút chì.
Anh đặt đũa xuống.
“Muộn rồi. Tôi phải về.”
Jungho nhìn anh một thoáng, như người đang đọc thứ gì đó sau lớp chữ, và không nói gì về nó. “Tất nhiên. Tôi cũng vậy.”
“Chương ba sẽ là một phần tốt của bài báo.”
“Vâng.”
“Cảm ơn bữa tối.” Siwoo ngập ngừng. “Mì.”
“Bữa này không có điểm số nào dính vào cả, giáo sư.” Jungho đứng dậy dọn hai cốc vào thùng rác, và nói không nhìn anh. “Chỉ là hai người đói.”
“Tôi biết.”
Họ chia tay ở cổng trường, mỗi người đi một hướng. Siwoo đi bộ về căn hộ một phòng cách đó mười lăm phút, tay đút túi áo, nghĩ về một chuyện hoàn toàn khác. Khi mở cửa nhà, anh phát hiện áo khoác mình còn mùi mì cay, và trên bàn bếp có một lon trà lúa mạch mà anh không nhớ đã nhận từ lúc nào, chắc Jungho đã nhét vào túi anh khi anh không để ý. Anh đứng đó một lúc trong căn bếp tối, lon trà mát lạnh trong tay.
Mãi đến khi nhìn thấy bóng mình trong cửa kính tủ lạnh, anh mới biết mình đang mỉm cười. Từ khi về nước đến giờ, anh chưa cười như thế lần nào.