Chương 10: Tín Hiệu Lúc Hai Gi?
Khoang hàng của Vela lạnh hơn phần còn lại của con tàu. Bốn mươi thùng kim loại xếp thành những dãy cao sát trần, mỗi thùng in logo hãng Meridian màu xanh đã bạc, và giữa các dãy là những lối đi hẹp chỉ đủ một người nghiêng vai. Anh vào đó lúc một giờ năm mươi, mang theo một chiếc đèn bút nhỏ che bằng lòng bàn tay, và chọn một chỗ nấp sau thùng thứ hai mươi ba, nhìn thẳng ra chiếc rơ-le liên lạc gắn trên vách cuối khoang.
Nó là một hộp xám chẳng có gì đặc biệt, to bằng cái hòm dụng cụ, có một đèn xanh nhấp nháy chậm và một ổ cắm nhỏ phía dưới. Anh đã đọc hướng dẫn về nó đêm qua: đây là rơ-le dự phòng, dùng truyền dữ liệu bảo trì khi đường chính của buồng lái gặp sự cố. Không ai cần đến nó, và theo nhật ký, nó chưa được dùng chính thức lần nào trong sáu tháng.
Hai giờ kém năm, tiếng bước chân vang lên.
Anh tắt đèn, thu mình lại. Một bóng người cao lớn đi chậm qua dãy thùng, tay buông thõng, bước đều của người đang tuần tra. Ông dừng trước rơ-le, đứng lặng một lúc rất lâu. Anh nhìn rõ chòm râu muối tiêu và vai áo rộng. Darian.
Tim anh đập mạnh. Darian đưa tay chạm lên hộp xám, ngón cái miết qua ổ cắm, nghiêng đầu như người nghe điều gì. Rồi ông thở ra rất khẽ, một hơi thở dài nặng nề, lắc đầu, và quay đi. Bóng ông tan vào lối đi bên kia.
Anh thở lại mà không nhận ra mình đã nín. Một nửa trong anh nhẹ nhõm, nửa còn lại nhắc rằng một người đàn ông vừa chạm vào rơ-le trước giờ gửi tin vẫn có thể là bất cứ ai.
Hai giờ mười phút. Một bóng nhỏ hơn, lom khom, xuất hiện từ lối đi bên trái. Mắt anh đã quen bóng tối đủ để nhận ra đôi vai gầy, bước đi rón rén của đứa trẻ chạy trốn một lệnh cấm. Cậu ta mang trong tay một que nhỏ phát sáng yếu ớt, và khi cậu cúi xuống ổ cắm cạnh rơ-le, ánh sáng soi rõ khuôn mặt: Joss.
Que dữ liệu cắm vào, đèn rơ-le chuyển từ xanh sang vàng, rồi nháy đỏ.
“Đừng gửi,” anh nói.
Joss hét lên một tiếng nghẹn, ngã bật ra sau và đập lưng vào thùng hàng. Que dữ liệu bật khỏi ổ, lăn trên sàn. Cậu ta nhìn anh, miệng há, mặt trắng như tờ giấy. Anh bước ra khỏi chỗ nấp, nhặt que dữ liệu lên, nắm nó trong lòng bàn tay.
“Cậu có muốn tôi gọi Darian không?” anh hỏi, giọng thấp và đều.
“Không, thuyền trưởng. Em xin anh. Không.” Cậu thợ máy rúm người, đầu gối co lên ngực. “Em không có ý… em không nghĩ… em…”
“Ngồi xuống.”
Joss ngồi xuống, bờ vai run thấy rõ. Anh kéo một cái thùng lại, ngồi đối diện cậu, đặt que dữ liệu trên đầu gối mình mà không nhìn nó.
“Cậu gửi gì mỗi đêm?”
“Ai nói gì với ai.” Cậu nuốt khan. “Những cuộc họp. Ai vào khoang máy. Ai đến gặp anh. Ông Brandt bảo chỉ cần thế. Ông ấy bảo là hãng muốn biết thuyền trưởng và phi hành đoàn có ổn không.”
“Từ bao giờ?”
“Từ… từ tháng thứ hai em lên tàu.”
Anh nhẩm: sáu tháng. Sáu tháng cậu ta đã ăn bữa cơm chung, cười với Marta, bị Marcos mắng và đưa dây đồng, và hằng đêm vào đây để kể lại mọi thứ cho một người ngồi trong buồng số hai.
“Tại sao?”
Cậu im một lúc. Khi cất tiếng, giọng cậu vỡ ra từng mảnh. “Em có một đứa em gái, tên Mina, mười bốn tuổi. Con bé bị bệnh tim từ nhỏ. Nhà em không có tiền, hãng cho vay một khoản chữa bệnh. Mẹ em ký, và lãi cứ chất lên mỗi tháng. Ông Brandt nói… nếu em giúp, khoản đó sẽ được gạch. Em chỉ cần nói ai làm gì. Em nghĩ đó chỉ là chuyện kể thôi. Em không nghĩ…”
“Không nghĩ cái gì?”
Cậu ôm đầu. “Không nghĩ nó sẽ thành ra như thế.”
Anh chờ. Trong khoang hàng chỉ có tiếng quạt thông gió rất xa và tiếng thở gấp của cậu thanh niên.
“Trước bước nhảy rời Karan,” Joss nói, không nhìn lên, “ông Brandt bảo em xuống khoang máy lúc ông Marcos ngủ. Ông đưa em một cái cờ lê, chỉ em nới mấy con ốc ở bộ điều áp cuộn số hai. Ông nói chỉ cần một cảnh báo nhỏ khi nhảy, vừa đủ để hãng có cớ thay thuyền trưởng bằng người khác, vì thuyền trưởng đang gây phiền cho hãng. Ông nói sẽ không ai bị gì cả.” Giọng cậu nghẹn hẳn. “Em tin ông. Em là đồ ngu. Hôm sau thuyền trưởng nằm trong phòng y tế, bất tỉnh, và em ngồi dưới khoang máy đúng ba đêm không ngủ.”
Anh nhìn bàn tay Joss, những đốt ngón quấn băng, vết bỏng nhỏ trên mu. Cậu ta đã làm hỏng tay mình trong việc sửa chính cuộn mà cậu ta đã làm hỏng, suốt mười chín ngày, và không một lần dám nói với ai.
Có điều gì đó trong ngực anh trào lên rồi nhanh chóng lắng xuống. Anh không giận như mình tưởng. Người bị cậu ta làm hại là một người anh không còn nhớ, nên cơn giận chẳng có chỗ nào để bám vào; chỉ còn lại cái nhìn tỉnh táo về một đứa trẻ hai mươi tuổi bị đẩy vào chỗ sai bởi người biết rõ nó sẽ không dám cãi.
“Cậu có thể quay lại,” anh nói.
Joss ngẩng lên, mắt đỏ. “Gì ạ?”
“Cậu đã giúp ông ta một lần, cậu giúp tôi một lần. Hoặc ngược lại cũng được, nhưng đừng đứng giữa.” Anh chìa que dữ liệu ra. “Nó chứa gì?”
“Báo cáo hôm nay, về cuộc họp quay đầu.” Cậu chùi mũi bằng mu tay. “Em chưa gửi.”
“Gửi đi. Nhưng sửa lại.” Anh nói chậm, rõ từng chữ. “Viết rằng thuyền trưởng quay đầu chỉ để thay cuộn ở Karan, vì cuộn số hai không đủ an toàn, và sau đó tàu sẽ tiếp tục đi Silverton đúng kế hoạch. Không có gì khác. Không có cuộc nói chuyện nào ở khoang điều hòa, không có cuốn sổ, không có tên ai khác. Cậu làm được không?”
Joss nhìn anh như nhìn một người vừa nói bằng tiếng nước ngoài. “Anh… anh không đuổi em?”
“Tôi cần cậu ở đó.” Anh đứng dậy, đưa tay kéo cậu lên. “Và nếu cậu thật sự muốn sửa lại chuyện này, cậu sẽ làm đúng từng chữ tôi bảo.”
Cậu thợ máy nắm lấy tay anh, nước mắt lăn xuống cằm nhưng cậu không lau. Cậu cắm que dữ liệu vào ổ, gõ trên bàn phím nhỏ bằng hai ngón tay run rẩy, và bấm gửi. Đèn rơ-le nháy đỏ một lần rồi xanh trở lại.
Hai giờ mười một phút.
“Em sẽ làm,” Joss nói. “Em thề.”
Anh nhìn cậu, rồi nhìn đồng hồ, rồi nhìn dãy thùng hàng tối đen đang đổ bóng dài xuống sàn. Ở cuối lối đi bên kia, không có bóng ai. Nhưng anh nhớ cái cách Darian đã đứng yên trước rơ-le, và tự hỏi một người đi tuần giữa đêm tìm kiếm điều gì ở một hộp xám mà họ chẳng bao giờ dùng.