Chương 7: Khoang Máy
Khoang máy của Vela nằm ở cuối con tàu, sau ba cánh cửa kín khí và một đoạn hành lang nóng đến mức mồ hôi chảy dọc sống lưng. Mùi dầu và kim loại nóng đặc hơn mùi bất kỳ chỗ nào khác, và tiếng ù của ba cuộn ổn định dội lên từ lòng sàn như tiếng thở của một con vật khổng lồ ngủ say. Marcos đang ngồi trên một cái thùng, hai tay cầm cốc trà đặc, chiếc phích ôm giữa hai đầu gối, như thể ông đã ngồi đó chờ từ lâu.
“Thuyền trưởng.” Ông không đứng dậy.
“Tôi muốn xem các cuộn.”
“Biết.” Marcos đứng lên, thong thả, rồi từ sau thùng lôi ra một cây đèn nhỏ có kính lọc tím sẫm. Ông không đưa nó cho anh. Ông cầm nó và ra hiệu bằng cằm về phía cuối khoang. “Ba cuộn đều ở đó. Đi theo tôi, và đừng hỏi gì ngoài chuyện máy móc. Cái khoang này nói được chuyện máy thôi.”
Anh hiểu. Anh liếc lên trần, thấy ở đây không có đốm đỏ nhỏ nào, nhưng trên vách phía trước một hộp xám đang nhấp nháy đèn xanh đều như nhịp thở. Marcos thấy anh nhìn, hơi nhún một bên vai, không giải thích.
Cuộn số một nằm trong vỏ kim loại hình trụ, to bằng thân người, nối với những đường ống bọc cách nhiệt ở hai đầu. Marcos tắt đèn khoang, chỉ để lại ánh đèn tím, và chiếu vào một góc vỏ ở gần mối hàn. Anh cúi xuống.
Dòng số khắc bình thường, K-3302, nổi lên màu xanh nhạt dưới ánh đèn. Nhưng phía dưới nó, nếu nghiêng đầu thật sát, có thể thấy một vệt mờ khác, những nét đã bị mài đi bằng thứ giấy nhám mịn, nhưng kim loại không quên. H-0211.
“Tôi đã thấy nó đêm qua,” anh nói, rồi sửa lại: “Tôi đã đọc nó đêm qua.”
Marcos không hỏi vì sao. Ông chỉ chuyển đèn sang cuộn số hai. K-4471, bên dưới H-0932. Cuộn số ba, K-5120, bên dưới một chuỗi số thứ ba mà anh không có trong sổ. Ba cuộn, ba lớp số cũ.
“Cuộn này,” anh khẽ nói, “từ đâu ra?”
“Chuyện máy.” Marcos nhắc, giọng đều. “Cuộn ổn định nghe tên thì giống nhau nhưng khác nhau ở độ mỏi của kim loại. Cuộn mới thì hồi phục sau mỗi bước nhảy. Cuộn đã qua một đời sử dụng, dù được mài sạch, dù được cuộn lại dây đồng mới, thì mỗi bước nhảy sẽ làm nó mất một chút. Mất đủ thì nó nứt.” Ông gõ nhẹ đầu ngón tay lên vỏ cuộn số hai. “Thứ này đã nứt một lần. Tôi vá bằng hàn, bằng băng gia cố, bằng cầu nguyện. Nhưng vá không làm nó thành mới.”
“Còn bao nhiêu bước nhảy?”
“Một.” Marcos nhìn thẳng vào anh. “Một bước nhảy an toàn. Bước thứ hai là đồng xu tung lên. Bước thứ ba tôi không dám nghĩ.”
Anh nhẩm lại trong đầu. Từ chỗ họ đang ở đến Silverton phải qua hai bước nhảy. Một bước an toàn, một bước đồng xu. Anh ngước lên: “Bao nhiêu phần trăm?”
“Tôi không đoán bằng phần trăm.” Marcos gỡ chiếc phích khỏi chân, rót một chút trà vào nắp, đưa cho anh. “Uống đi, thuyền trưởng. Tôi không bỏ gì trong đó.”
Anh uống. Trà đặc, hơi chát, vị gốc cây. Người đàn ông này, anh nghĩ, là người đầu tiên trên tàu đã đối xử với anh như đối xử với một đồng nghiệp.
Cậu Joss bước vào khoang lúc đó, quần áo dính dầu, tay cầm cuộn dây đồng. Cậu cười với anh, hơi gượng. “Thuyền trưởng! Em đang đi kiểm lại cái bơm làm mát số hai.”
“Làm mát số hai ổn chứ?”
“Dạ, ổn, nhưng em nghe nó kêu lạ.”
“Lạ thế nào?”
Cậu mở miệng định đáp thì Marcos chen vào bằng giọng không to nhưng cắt ngang như dao: “Joss. Dây đồng là cho bên kia. Đi đi.” Cậu thợ máy rụt vai, lúng túng rồi chạy đi. Anh nhìn theo lưng cậu, và thấy cậu cố ý đi vòng qua khu vực bộ điều áp, không ngó, không chạm vào.
Marcos cũng nhìn theo, rồi đợi đến khi tiếng bước chân tắt hẳn mới quay lại. Ông hạ giọng xuống mức chỉ đủ cho hai người nghe trong tiếng ù của cuộn máy.
“Tôi không kể gì cho anh được,” ông nói. “Nói thẳng ra là tôi không muốn kể. Anh cũng đừng hỏi. Có người nghe và có người dưới này biết nhiều hơn họ cần. Tôi chỉ nói một điều anh cần: anh đã biết hết chuyện cuộn từ trước, từ khi anh còn là hoa tiêu của thuyền trưởng cũ. Anh đứng chính chỗ này, nói với tôi những lời giống hệt anh vừa nói. Rồi anh đưa cho tôi cái này.”
Ông thò tay vào túi quần, lấy ra một chiếc cờ lê nhỏ, đầu bọc băng keo xám. Anh nhìn nó. Cùng loại cờ lê, cùng cuộn băng keo xám, như những thứ nằm trong ngăn đồ nghề dưới ghế lái.
“Anh nói: nếu tôi hỏi lại, hãy đưa cho tôi cái này.”
Anh cầm chiếc cờ lê, cảm giác nó vừa với tay đến mức đáng sợ. Trên thân nó có khắc chữ, một dòng rất mảnh, chỉ thấy khi nghiêng dưới đèn tím: “Quay đầu nếu cuộn chỉ còn một.”
Anh đọc nó hai lần.
“Tôi đã dặn trước câu này,” anh nói.
“Anh dặn trước nhiều thứ lắm.” Marcos đậy nắp phích. “Giờ tôi không biết anh định làm gì. Nhưng nhớ rằng đến trạm Silverton thì cuộn nổ hay không, tàu cũng bị giữ. Còn quay đầu về Karan, chỉ cần một bước nhảy, và ở đó có một cái cầu cảng sửa chữa.”
Anh siết chiếc cờ lê trong tay. Bên ngoài, tiếng ù của ba cuộn vẫn đều, đều như một lời thì thầm không ai trên tàu muốn nói to.
“Tôi có một cuộc họp cần triệu tập,” anh nói.
Marcos cười rất khẽ. Đó là lần đầu anh thấy ông cười. “Tôi nghĩ vậy.”