Chương 6: Tờ Chứng Nhận
Buồng của Ivo Brandt là buồng số hai, và nó giống một văn phòng nhỏ hơn là chỗ ngủ. Trên bàn có một bộ ấm trà sứ trắng, loại thứ đồ mà không ai mang lên tàu vận tải nếu không có lý do riêng, và một tập hồ sơ giấy xếp thẳng góc. Ông ta đứng dậy khi anh gõ cửa, rót trà ra hai chiếc tách mỏng như vỏ trứng, và đẩy một tách về phía anh trước khi mời ngồi.
“Cứ tự nhiên, thuyền trưởng. Tôi chỉ muốn nói chuyện như hai đồng nghiệp.”
Anh ngồi xuống chiếc ghế đối diện, hai bàn tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. Anh nhìn tách trà bốc khói, nhớ lời Elena, rồi quyết định không nghĩ đến chuyện có gì trong đó hay không. Anh chỉ nhấc tách lên, đặt môi vào mép sứ, và đặt xuống mà không nuốt.
Brandt nhìn thấy, và nụ cười không đổi. “Anh chưa quen thứ gì ngoài súp, tôi hiểu.”
“Vâng.”
“Tôi sẽ nói ngắn.” Ông ta lấy từ tập hồ sơ ra một tờ giấy có tiêu đề in của hãng và đẩy nó qua mặt bàn. “Khi tàu cập Silverton, đội kiểm định của trạm sẽ lên kiểm tra phụ tùng. Đó là quy trình. Nếu thuyền trưởng đã ký chứng nhận từ trước, họ chỉ liếc qua rồi cho đi. Còn nếu không có chữ ký, họ có quyền giữ tàu hai tháng để kiểm tra từng bộ phận. Hai tháng, với một tàu chở hàng, là một món tiền không nhỏ.”
Tờ giấy đề: CHỨNG NHẬN TIẾP NHẬN PHỤ TÙNG MỚI. Bên dưới là ba dòng, mỗi dòng một cuộn ổn định, và các số khắc: K-3302, K-4471, K-5120. Cuối trang là một ô trống cho chữ ký thuyền trưởng.
Hai số đầu anh đã đọc đêm qua. Anh đọc chúng bằng giọng trống rỗng, như đọc một mã bưu điện. K-3302. K-4471. Dưới đèn cực tím, cả hai đã lộ ra số khác, bị mài mờ và khắc đè lên.
Tay anh không run. Anh đã bất ngờ vì điều đó.
“Tôi đã ký loại giấy này trước đây chưa?”
“Nhiều lần.” Brandt nâng tách trà lên, nhấp một ngụm. “Anh ký gọn gàng, không hỏi một câu. Tám tháng trước ở Silverton, anh nhận cả ba cuộn này với đúng tờ giấy như vậy. Chữ ký của anh còn nằm trong hồ sơ của hãng.” Một nhịp ngừng rất nhỏ. “Tôi nghĩ là anh sẽ thấy thoải mái hơn nếu ký lần nữa, thay vì suy nghĩ về nó.”
Câu nói nghe êm như nhung. Nhưng anh nghe được cái mép cứng nằm dưới.
“Tôi cần tự kiểm tra,” anh nói. “Tôi vừa tỉnh dậy sau mười chín ngày, và không nhớ mình đã nhận những cuộn này như thế nào. Tôi không muốn đặt tên vào thứ mình chưa nhìn.”
“Tất nhiên.” Giọng ông ta vẫn vui vẻ. “Kiểm tra là việc của kỹ sư trưởng. Anh không cần tự làm. Ông Marcos không phải người dễ nói chuyện, nhưng ông ấy đã vá cuộn số hai rất tốt.”
“Ông ấy vá bằng gì, thưa ông? Bằng phụ tùng mới?”
Brandt đặt tách xuống đĩa, rất khẽ. “Tôi sẽ hỏi lại thuyền trưởng một điều.” Ông ta nghiêng người về phía trước, đôi mắt xám nhạt và sạch như mặt kính. “Anh đã đọc nhật ký tàu.”
Đó chẳng phải một câu hỏi, nên anh không đáp.
“Tôi hiểu. Một người tỉnh dậy trên con tàu lạ sẽ muốn biết mình là ai, và nhật ký là chỗ đầu tiên để tìm.” Brandt cười. “Anh sẽ thấy tên ông Park trong đó. Tôi nghĩ ông ấy cũng làm anh tò mò.”
“Ông Park là thuyền trưởng cũ.”
“Là thuyền trưởng cũ. Rồi trở thành đối tượng điều tra nội bộ của hãng, vì hồ sơ kiểm tra chất lượng của ông ấy có những chỗ không khớp.” Brandt thở ra một hơi nhẹ, giống người không muốn nói điều khó nghe về một người từng quý. “Ông ấy tự xin nghỉ trước khi bị hỏi cung. Cũng là điều dễ hiểu. Nhưng nếu anh nhớ ra bất cứ điều gì liên quan tới ông ấy, một cuộc gặp, một câu nói, một địa điểm, hãy báo tôi trước. Trước cả khi nói với phó thuyền trưởng. Hãng sẽ lo phần còn lại.”
Anh ngồi yên, để câu đó trôi qua. “Vì sao phải báo ông trước?”
“Vì trí nhớ của người vừa mất ký ức là thứ rất dễ bị viết lại.” Brandt nói rất nhẹ, bằng giọng của một người đang ân cần. “Có người sẽ nói với anh những điều họ muốn anh tin. Nhiều khi vì họ yêu quý anh. Nhiều khi vì lý do khác. Tôi chỉ muốn đảm bảo anh có một nơi để kiểm tra chéo.”
Anh gật đầu, đứng dậy, và cầm tờ chứng nhận gấp làm tư đút vào túi ngực áo. Brandt không phản đối, chỉ mỉm cười cúi đầu như người vừa bán được thứ gì.
“Tôi sẽ đọc kỹ, ông Brandt. Cảm ơn trà.”
“Trà là thứ tôi hay mang theo,” Brandt đáp. “Nó giúp người ta nói thật.”
Anh bước ra hành lang với cảm giác như vừa đi qua một khu vườn đầy dây điện ngầm. Lưng áo lạnh toát. Trước mặt, cạnh bảng điều khiển đèn hành lang, Joss đang cúi xuống mở nắp một hộp công tắc, hộp đồ nghề đặt dưới chân. Cậu ngẩng lên khi nghe tiếng bước, nụ cười hoảng hốt hiện ra quá nhanh.
“Dạ, thuyền trưởng. Đèn này chớp, em đang sửa.”
Anh nhìn cái hộp công tắc. Nó mở, nhưng cây tua vít trong tay Joss không đặt vào đinh vít nào. Nó chỉ được cầm, như cây gậy của người mù, và cậu thợ máy đã đứng cạnh cửa buồng số hai bao lâu rồi, anh không biết.
“Cậu sửa giỏi,” anh nói. “Đừng làm hỏng ca đêm của Lyra.”
“Dạ không ạ.”
Anh đi tiếp. Khi rẽ ở cuối hành lang, anh nghe tiếng cánh cửa buồng Brandt khép lại, nhẹ, và tiếng bước chân Joss chạy đi theo hướng ngược lại, khoang máy. Anh không quay đầu.
Ở khúc quanh, anh rút tờ chứng nhận ra, mở lại, đọc kỹ một lần nữa dưới ánh đèn hành lang. Tờ giấy nhẵn, chữ in sắc nét, ô ký tên trống. Chỉ cần một dòng chữ N.P. ở đó, kèm với dòng ở phía trên: tiếp nhận phụ tùng mới. Anh sẽ trở thành người đã khẳng định, bằng chữ viết của chính mình, rằng những cuộn kia là thứ chúng không phải là.
Còn nếu anh từ chối, Brandt sẽ tìm cách khác.
Anh gấp tờ giấy lại, quay hướng về khoang máy.