Chương 6: Khách Áo Nâu
Sáng thứ Sáu, bà Liên đến lúc bảy giờ như mọi ngày, nhận bó hồng trắng đã chờ sẵn trên quầy và gật đầu chào. Bà không đi ngay. Bà đứng ở ngưỡng cửa, ngó ra con phố được ai đó quét sạch lạ thường.
“Tuần sau là Mùa Thách Đấu,” bà nói. “Cả phố sẽ ồn như cái chợ. Ông Lưu đã đặt thêm hai cối xay đậu rồi đấy.”
“Mùa Thách Đấu ạ?” Moran hỏi, tay vẫn cắt cuống cúc vàng.
“Cháu mới đến nên chưa biết. Mỗi năm một lần, Liên Minh Kiếm Tu mở cổng cho bất cứ ai có giấy phép vào Ma Giới thử sức. Ai leo hết các tầng thì được thách đấu Ma Vương.” Bà nhón bó hoa lên mũi ngửi. “Hơn hai trăm năm nay chưa ai thắng. Nhưng người nào cũng ghé quán, ghé tiệm, ghé hàng thuốc, nên phố này kiếm một mùa bằng cả năm.”
Moran cúi xuống cắt tiếp. Cô biết nhiều hơn bà tưởng. Mỗi độ thu về, cha cô lại gắt gỏng, ăn ít, và xuống làm việc sớm hơn thường lệ. Cô chỉ chưa bao giờ nghĩ mình sẽ đứng phía bên này của cuộc thách đấu, sau một quầy hoa, nghe người ta kể về nó như kể chuyện hội chợ.
Chiều hôm đó, khi nắng nghiêng sang phía tiệm sách cũ, cánh cửa tiệm bỗng tối sầm lại.
Có người đứng chắn gần hết khung cửa. Một người đàn ông cao quá mức, mặc chiếc áo choàng nâu sờn gấu, mũ trùm kéo thấp tới mày. Ông phải cúi đầu và nghiêng vai mới qua được ngưỡng cửa, trông như một con gấu cố chui vào chuồng thỏ. Chậu cúc ngay lối vào cụp cánh xuống khi ông đi ngang.
Moran không cần ngẩng lên. Thứ khí tức nặng, đen và thoang thoảng mùi khói lò sưởi ấy, cô nhận ra từ khi còn chưa biết đi. Cây kéo trong tay cô dừng đúng nửa nhịp, rồi cắt tiếp.
“Chào ông. Ông cần hoa gì ạ?”
“Hồng đỏ.” Giọng nói vang như sấm, rồi bị nén xuống thành thứ gì đó nghe như tiếng trống bọc vải. “Ta… tôi cần hồng đỏ. Cho một người tôi quý. Người đó không có ở nhà.”
“Vậy hồng đỏ là hợp.” Cô đếm mười cành, rút khỏi thùng. “Ông muốn gói giấy hay buộc dây?”
“Cái nào tốt hơn?”
“Giấy giữ ẩm lâu hơn.”
“Giấy.”
Cô gói bó hoa thật gọn. Khi cô đưa ra, ông chìa cả hai bàn tay to như hai cái mâm, đỡ lấy thật chậm, như đỡ một ổ trứng. Chưa tới nửa hơi thở, các cánh hoa ngoài cùng đã viền nâu như bị lửa liếm. Cả hai cùng nhìn bó hoa.
“Hoa hay héo thế sao?” ông hỏi.
“Hoa nào cũng cần được cầm nhẹ tay.” Moran nhìn xuống mặt quầy. “Cầm chặt quá thì hoa sợ.”
Ông im lặng. Bó hoa trong tay ông tiếp tục sẫm lại, từ cánh sang cuống, sang cả lá.
“Còn phố này,” ông hắng giọng, và chiếc lọ thủy tinh trên kệ rung lên khe khẽ. “Có an toàn không? Có người lạ nào hay lui tới tiệm này không?”
“Phố này hiền lắm. Hàng xóm còn mang đậu phụ nóng sang cho tôi.”
“Hàng xóm mang đậu phụ.” Ông lặp lại, nghiêm trang như ghi một điều quân lệnh. “Còn đàn ông? Có kẻ nào mang kiếm?”
“Một vị khách quen. Tên Shen Yue.”
Bó hoa trong tay ông run mạnh, rụng thêm hai cánh. “Hắn có làm phiền cô không?”
“Anh ấy mua mẫu đơn.”
“Mẫu đơn,” ông nhắc lại bằng giọng của người vừa nghe báo cáo về một thứ vũ khí chưa từng nghe tên. “Để làm gì?”
“Để tặng người thân. Chuyện của khách thì tôi không hỏi.” Lần đầu tiên cô nhìn thẳng vào khoảng tối dưới mũ trùm, nơi có hai con mắt đen quen thuộc đang cố trông thật bình thường và thất bại hoàn toàn. “Ông còn cần gì nữa không ạ? Hồng đỏ tám đồng bạc.”
Ông lục trong áo, đặt lên quầy một đồng vàng sáng loáng.
“Ở đây không ai trả vàng cho một bó hồng.” Moran cố giữ mặt nghiêm. “Tôi phải thối cho ông bằng đồng bạc.”
“Cô cứ giữ.”
“Thối ạ.” Cô đếm ra bảy đồng bạc và một nắm tiền đồng, dồn vào lòng bàn tay ông. Ông nhìn chỗ tiền lẻ với vẻ ngơ ngác của người lần đầu thấy nó, nhét hết vào túi áo, rồi quay người đi.
Cái đầu ông va vào xà cửa. Chuông gió leng keng một hồi dài. Ông không nói gì, chỉ cúi thấp hơn, đi ra phố, và bó hoa cháy sém ôm chặt trước ngực như thể ôm một đứa trẻ.
Moran đứng nhìn theo cho tới lúc ông khuất sau tiệm sách cũ. Lúc quay vào, cô thấy mình đang cười, và phải đưa tay lên che miệng.
Ông Lưu bưng khay đậu phụ sang đúng lúc ấy, đặt xuống quầy, mắt vẫn nhìn ra cửa. “Ai thế? Cao lớn quá, nhìn mà tưởng cột nhà đi bộ.”
“Một khách mua hồng đỏ ạ.”
“Chắc góa vợ.” Ông Lưu gật đầu đầy kinh nghiệm. “Đàn ông mua hồng đỏ mà mặt như đi đưa đám thì chỉ có hai khả năng, hoặc góa vợ, hoặc cãi nhau. Tôi cược góa vợ. Tuần sau ông ấy có quay lại không, cháu đoán thử?”
“Có lẽ có,” Moran đáp.
Đêm đó, ngồi giữa khoảnh vườn sau, cô mở cuốn sổ nhỏ ra ghi: khách thứ Sáu, áo nâu, cao quá khung cửa, hoa héo trong tay. Cô viết tiếp một chữ rồi gạch đi, vì nó không phải thứ để ghi vào sổ bán hàng.
Cô viết lại, nắn nót hơn: khách quen.
Rồi cô chống cằm, nghĩ tới tám tên lính gác cổng Ma Giới, và tự hỏi có ai trong số họ được lệnh đi theo ông, nấp sau cột đèn đầu phố hay không.