Chương 7: Người Dán Tranh
Xưởng của bà Kawai nằm trong một ngôi nhà gỗ hẹp và sâu ở phía bắc thành phố, kiểu nhà mặt tiền chỉ vừa một cánh cửa nhưng đi vào thì hết gian này đến gian khác, như một con đường giấu mình sau bức tường. Riku đến lúc mười giờ sáng Chủ nhật, mặc áo len và quần vải, không mang theo thứ gì ngoài một xấp ảnh trong phong bì. Mùi hồ bột nấu chín, mùi giấy cũ và mùi trà rang thoảng ra từ trong nhà khiến anh đứng yên ở ngưỡng cửa thêm vài giây.
Bà Kawai ngồi trên nền chiếu cạnh một chiếc bàn dài thấp, tóc bạc cuốn lên sau gáy, tay áo xắn gọn. Trước mặt bà là một cuộn tranh mở nửa chừng, nằm úp mặt, và một chiếc chổi hồ bản rộng mà bà cầm như người ta cầm bút.
“Bà Aoki bên bảo tàng nói bà là người giỏi nhất thành phố về lớp lót tranh,” Riku nói sau khi giới thiệu mình. “Tôi muốn nhờ bà xem vài tấm ảnh.”
Bà không hỏi gì thêm, đón lấy phong bì, trải ảnh ra mặt bàn và cúi sát xuống, mũi gần như chạm vào giấy. Ảnh chụp mặt sau của những lớp lót trong các cuộn tranh thu giữ ở cảng. Mười phút trôi qua chỉ có tiếng giấy sột soạt.
“Hồ nấu đúng cách,” bà nói cuối cùng. “Bột lúa mì ủ lâu, đủ để lớp dán không cắn vào giấy cũ. Người làm có tay nghề, nhưng lớp lót này chưa quá hai năm tuổi, và họ đã vội. Anh nhìn góc này xem, nếp gấp không được ép đủ thời gian. Thợ giỏi không bao giờ vội với thứ không phải của mình.”
“Bà nghĩ họ là người trong nghề?”
“Học từ người trong nghề thì đúng hơn.” Bà đặt tấm ảnh xuống, ngẩng lên nhìn Riku, và ánh nhìn ấy chậm rãi, kỹ lưỡng như cách bà nhìn một nếp giấy. “Nhưng cậu không đến chỉ vì mấy tấm ảnh này.”
Riku không thấy cần chối.
“Hồ sơ lao động của một người từng làm ở đây chín năm,” anh nói. “Mizushima Yuuto.”
Cái chổi hồ trong tay bà dừng lại giữa không trung. Bà đặt nó lên giá, lau tay vào chiếc khăn xanh, rồi rót hai chén trà từ ấm đất đã nguội một nửa.
“Cậu là cảnh sát.”
“Vâng.”
“Đến bắt nó?”
“Hiện giờ không có lệnh nào cả,” Riku trả lời thật. “Và tôi không đến để dò hỏi thêm. Tôi chỉ muốn biết người ấy là ai.”
Bà Kawai im lặng khá lâu. Ngoài sân nhỏ, một chiếc lá ngân hạnh rơi xuống rêu, vàng như một mẩu giấy cắt tay.
“Thằng bé vào đây năm mười chín tuổi,” bà nói. “Cha nó là thợ đồng hồ, dẫn nó đến, bảo nó có đôi tay đứng yên được hơn bất kỳ ai ông từng thấy. Tôi không tin. Mười chín tuổi, đứa nào tay chẳng run. Rồi tôi bắt nó dán một tờ giấy mỏng như cánh ve lên lụa cũ, và nó làm xong mà không để lại một bọt khí.” Bà nhấp trà. “Chín năm. Nó là học trò duy nhất của tôi biết dừng lại đúng lúc. Khi một mảnh giấy cần nghỉ, nó để nó nghỉ.”
Bà đứng dậy, bước đến chiếc giá gỗ cuối phòng, nhấc xuống một cuộn tranh nhỏ treo hờ. Bà lật nó lại, chỉ vào góc dưới bên phải của lớp lót. Một chấm son nhỏ bằng hạt gạo, và khi Riku cúi xuống mới thấy đó là một mặt đồng hồ, có vạch giờ, có vòng tròn, không có kim.
“Nó ký như vậy dưới mọi thứ nó dán,” bà nói. “Tôi bảo ký tên đi, nó bảo tên nó không quan trọng. Cha nó dạy rằng người thợ giỏi không sửa giờ của món đồ, chỉ trả món đồ về đúng giờ của nó. Cái mặt đồng hồ không kim là vì thế.”
Riku nhìn chấm son rất lâu, rồi nhớ đến chữ viết ngay ngắn trên mẩu giấy ở cửa sổ kho hàng.
“Rồi cha nó mất tiền,” bà tiếp tục, giọng đều hơn. “Nó nghỉ để chăm ông. Một năm rưỡi sau ông mất. Tang lễ chỉ có sáu người. Nó đến chỗ tôi một lần, để lại cái này.”
Trên giá thấp nhất là một cuộn vải chàm buộc dây, to bằng cẳng tay. Bộ dụng cụ của người dán tranh. Lớp bụi trên mặt giá không có, vải chàm bóng lên vì thường xuyên được lau.
“Nó bảo cứ cất đi, khi nào tay đủ sạch thì quay lại lấy,” bà nói. “Tôi lau mỗi tháng một lần. Tôi không hỏi bao giờ là đủ sạch.”
Riku thấy cổ họng mình khó chịu theo một cách anh không muốn gọi tên.
“Nó có gọi cho bà không?”
“Cậu đừng ép tôi trả lời câu đó.” Bà mỉm cười, lần đầu tiên, nụ cười rất mỏng. “Nhưng tôi không nói gì với cảnh sát về học trò của mình. Hôm nay cậu hỏi một cuộn tranh, và tôi trả lời một cuộn tranh.”
Anh cúi đầu cảm ơn, thật sự biết ơn. Ra đến cổng, bà đứng dưới mái hiên nhìn theo, hai tay vẫn lau vào chiếc khăn xanh.
Hai giờ chiều, Riku đứng ở trạm xe buýt đầu đường, mắt nhìn dòng người đi chợ Chủ nhật, thì điện thoại rung. Số lạ, đuôi khác với lần trước.
“Bà Kawai vừa kể,” giọng Yuuto vang lên, thấp và hơi khàn như chưa ngủ đủ. “Anh đã đến xưởng.”
“Tôi hỏi một cuộn tranh.”
“Tất nhiên.” Một khoảng im lặng, rồi: “Bà ấy khoẻ không?”
“Bà ấy dán tranh cả buổi sáng. Tay vẫn vững.”
“Còn… bộ đồ nghề?”
“Vẫn ở trên giá. Bà ấy lau mỗi tháng.”
Đầu dây bên kia không có tiếng nào. Riku nghe thấy tiếng xe qua lại phía sau, tiếng gió, và một tiếng thở dài rất ngắn.
“Đừng làm bà ấy khó xử,” Yuuto nói.
“Tôi không có ý đó.”
“Tôi biết. Nên tôi mới gọi anh, thay vì gọi bà ấy dặn thêm.” Giọng anh nhẹ hơn một chút. “Cảm ơn vì đã hỏi bằng cách đó.”
Cuộc gọi ngắt trước khi Riku kịp đáp. Anh đứng lại thêm một lúc, bỏ lỡ chuyến xe buýt đầu tiên, rồi chuyến thứ hai.