Chương 8: Xưởng Sửa Xe
Xưởng của ông Baek nằm cuối một con hẻm ở Guro, giữa một bãi đỗ xe tải và một xưởng nhôm. Min Gyuho tìm được nó qua một người em họ, kèm lời cảnh báo: chủ xưởng sáu mươi hai tuổi, ít nói, không thích người lạ, và đã đuổi hai sinh viên thực tập chỉ trong một buổi sáng.
Buổi sáng đầu tiên, ông Baek không nhìn Woosik. Ông nằm dưới gầm một chiếc xe tải nhỏ, chỉ lộ hai ống chân và đôi dép lê ngập dầu.
“Cậu làm phim hả?” Giọng ông vọng ra từ dưới gầm, rè rè như từ một cái ống cống.
“Vâng, thưa bác.”
“Phim mà bắt diễn viên đi cạo dầu nhớt thì chắc phim nghèo.”
“Phim lớn lắm ạ. Tôi tự xin đi.”
Ông trườn ra, nằm ngửa một lúc trên tấm ván lăn, nhìn lên trần xưởng đầy mạng nhện, rồi nhìn anh từ đầu đến chân. Cuối cùng ông ném về phía anh một cái chổi. “Quét. Đừng hỏi gì trước giờ nghỉ trưa.”
Anh quét suốt buổi sáng. Rồi sang buổi chiều, ông Baek cho anh đưa cờ lê, cầm đèn, vặn nắp bình dầu. Ngày thứ ba, anh được thay dầu cho một chiếc xe hơi cũ dưới sự theo dõi của Mingi, cậu học việc mười chín tuổi nói nhanh như súng liên thanh, người đã học nghề ở đây từ hồi mười sáu.
Điều đầu tiên anh nhận ra là bàn tay. Sau ngày thứ hai, ngón tay anh đen kịt vết dầu ở các kẽ móng, và buổi trưa anh ra vòi nước phía sau xưởng, xát xà phòng cẩn thận. Ông Baek đứng tựa cửa, ngậm điếu thuốc chưa châm.
“Rửa làm gì? Một giờ nữa lại bẩn.”
“Cháu sợ làm bẩn đồ ăn.”
“Thợ mà tay sạch tinh thì khách nghi. Họ nghĩ mình ngồi cả ngày.” Ông rút từ túi sau quần ra một mảnh giẻ xám, cũ đến nỗi không còn nhận ra màu gốc. “Lau thế này. Lau xong, lòng bàn tay vẫn còn một lớp mỏng. Đó là tay thợ.”
Anh học cách lau. Không phải vo tròn rồi chùi như người ta chùi bàn, mà gập đôi mảnh giẻ, kẹp bàn tay vào giữa, kéo ra, rồi gập thêm lần nữa, lần nào cũng theo đúng hướng từ cổ tay ra ngón. Trong cuốn sổ bìa xanh thứ tám, ở trang ghi ngày thứ bốn, anh ghi: “Ông Baek không nhìn mắt khách. Khi khách nói, ông nhìn gầm xe, nhìn bàn tay khách, đôi khi nhìn giày. Chỉ ngẩng lên khi khách nói xong.”
Điều thứ hai anh học được là cách ông nghe. Một người đàn ông trung niên vào xưởng, vừa nói vừa vung tay, kể chiếc xe có tiếng lạ phía bánh sau mà ông ta không tả nổi. Ông Baek đứng im, mắt dán vào bánh xe, đầu hơi nghiêng. Rồi ông đi ra phía sau xe, gõ nhẹ lên vỏ, và nói: “Ổ bi, tuần sau thay.” Ông không giải thích. Khách rời đi vừa mừng vừa lo, giống một bệnh nhân vừa nghe bác sĩ nói đúng bệnh.
Anh nhìn ông không chớp mắt, và Mingi huých khuỷu tay anh. “Anh nhìn bác kỹ vậy, anh yêu bác à?”
“Anh đang học.”
“Học nghề của bác? Mất mười năm đó.”
“Anh chỉ cần học cách bác đứng khi không biết nói gì với một người.”
Mingi nghĩ một lát, rồi gật đầu như người chợt hiểu. “À. Bác đứng như thế vì bác ngượng.”
Đó là điều chưa nằm trong kịch bản, và anh ghi nó ngay lên trang sổ.
Đến ngày thứ mười hai, mưa. Cả xưởng im lặng, chỉ có tiếng nước chảy trên mái tôn và tiếng ấm điện sôi. Ông Baek ngồi trên chiếc thùng sơn đảo, uống trà từ một cái ly nhựa. Woosik hỏi, không biết mình có nên hỏi không:
“Bác có bao giờ làm nhân chứng không?”
Ông Baek không trả lời ngay. “Hai mươi năm trước. Một thằng bé giao hàng bằng xe máy, bị xe tải tông trước cửa xưởng này.” Ông nhấp trà. “Cảnh sát đến lấy lời khai từng người. Khoảng ba chục người đứng nhìn. Mỗi người kể một khác. Người bảo xe tải chạy nhanh, người bảo chạy chậm, người bảo tài xế say, người bảo thằng bé vượt đèn đỏ.”
“Còn bác?”
“Tôi bị hỏi hai tiếng. Họ cứ hỏi tôi thấy gì, tôi cứ đáp tôi không biết. Cuối cùng một ông cảnh sát bực mình hỏi tôi: vậy ông nhớ được cái gì? Tôi nghĩ mãi.” Ông đặt ly xuống nền xi măng. “Tôi chỉ nhớ một chiếc giày. Giày thể thao, bên trái, dây còn buộc nguyên, nằm giữa đường ngay vạch trắng. Tôi nhớ nó nằm nghiêng bên nào, nhớ vết bùn trên mũi giày. Họ cười tôi. Ba chục người nhìn thấy, ông thợ sửa xe này chỉ nhớ chiếc giày.”
“Rồi sao ạ?”
“Rồi thằng bé tỉnh lại, hai tuần sau. Nó nói với cảnh sát nó đang vội, nó đã cố vượt trước đèn đỏ. Cái giày bị tuột ra khi nó ngã.” Ông Baek nhìn mưa qua cánh cửa cuốn. “Mọi lời khác đều sai chút ít. Chỉ có chiếc giày là không sai. Tôi thề được cái đó.”
Woosik ngồi im. Cổ họng anh nghẹn lại, và anh biết cái nghẹn này sẽ theo anh vào phòng xử án.
“Nếu bác nhặt chiếc giày về,” anh hỏi, “bác sẽ cất ở đâu?”
Ông Baek nhìn anh, rồi nhìn quanh xưởng, và tay ông chỉ về cái tủ đựng dụng cụ cũ kỹ phía sau. “Ngăn kéo cờ lê. Chỗ mà ngày nào tôi cũng phải mở.”
“Dù không muốn mở?”
“Chính vì không muốn. Cất chỗ không thấy thì thành chuyện khác. Cất chỗ ngày nào cũng thấy thì mình mới chịu nhớ.”
Tối hôm ấy anh ngồi trong lớp thầy Yoon, nồng mùi dầu nhớt và xà phòng, sau hai buổi vắng mặt liền. Thầy lướt qua ghế anh, nhíu mày, hít một hơi dài.
“Cậu đi đâu về mà như vừa ngâm mình trong bể xăng?”
“Dạ, vai mới, thưa thầy.”
Thầy đọc cuốn sổ bìa xanh một lúc, lật hai ba trang, rồi chỉ ngón tay xuống dòng ghi chép. “Ngày thì có. Nơi thì có. Tên người đâu?”
“Dạ?”
“Mingi, ông Baek. Chỉ ghi tên họ ở đầu trang, không ghi người nào nói câu nào.” Thầy gõ nhẹ lên giấy. “Cuốn sổ của diễn viên là thứ duy nhất làm chứng cho quá trình của cậu. Người ta thích bảo diễn viên giỏi là nhờ trời. Họ không tin những gì không có ngày giờ.”
Phía cuối lớp, Doha ngồi lặng, ngón tay xoay xoay cây bút, theo đúng lời thầy dặn ba buổi đầu. Cậu ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt anh, và mỉm cười ngượng nghịu như người vừa được nhắc tên.
Ngày cuối cùng ở xưởng, ông Baek đưa cho anh mảnh giẻ xám.
“Mang theo. Phim về thợ sửa xe mà không có cái này thì không phải phim.”
Anh nhận lấy, nhét vào túi áo, và sau lưng ông Baek, anh thấy chiếc tủ dụng cụ với ngăn kéo cờ lê hơi hé. Anh bước đến, mở ra, nhìn những dụng cụ nằm gọn trong đó, rồi đóng lại thật chậm, đúng cái cách một người đóng một thứ mà mình chưa muốn đóng.