Chương 6: Ba Lá Thư Từ Chối
Bản thảo kịch bản đội cứu hỏa xong vào một đêm cuối tháng Bảy, khi cái quạt máy đã chạy suốt từ chiều mà mồ hôi vẫn chảy dọc sống lưng Minho. Anh viết nốt chữ cuối ở trang một trăm hai mươi bảy, đặt bút xuống, và phải ngồi im một lúc mới nhận ra từ nãy đến giờ mình chưa thở ra hơi nào.
Hơn hai năm. Hơn hai năm của những đêm về muộn từ trường quay, những sáng chủ nhật không bước ra khỏi phòng, những lần xé bỏ cả một hồi vì anh phát hiện mình đang chép lại bản cũ thay vì viết bản mới. Bản này khác. Đoạn mở đầu ở trạm cứu hỏa lúc hai giờ sáng ngắn hơn, đoạn người đội trưởng đứng nhìn tay mình trong hành lang bệnh viện dài hơn, và cái kết mà kiếp trước anh từng ép vào, nơi mọi người đều được cứu, giờ chỉ còn một cái bắt tay lặng lẽ.
Sáng hôm sau Ha Junsu đến, tay xách túi bánh gạo, vừa từ Busan về sau ba tháng làm phụ tá đạo diễn cho một bộ phim truyền hình. Cậu ta đã chuyển khỏi căn phòng này từ mùa xuân, nhưng vẫn giữ thói quen mở tủ lạnh trước khi chào.
“Xong thật rồi à?”
“Xong rồi.”
Junsu ngồi bệt xuống sàn và đọc từ trang đầu. Minho đi giặt đồ, đi mua mì, quay về thì cậu ta vẫn đọc, thỉnh thoảng lật ngược lại mấy trang trước. Gần trưa, Junsu gấp tập giấy, ôm nó trước ngực, im lặng khá lâu.
“Mày định gửi cho ai?”
“Ba công ty.”
“Công ty nào cũng sẽ khen,” Junsu nói. “Rồi sẽ có một chữ ‘nhưng’.”
Minho biết. Chữ “nhưng” ấy anh đã nghe ở kiếp trước nhiều đến mức thuộc cả cách người ta ngừng lại trước khi nói ra nó.
Thư trả lời đầu tiên đến sau mười ngày, từ một công ty phát hành lớn. Người phụ trách viết rất lịch sự: kịch bản có sức nặng, nhân vật đáng tin, nhưng đây là phim cần hơn mười tỷ won để dựng cảnh cháy, và công ty không thể giao khoản tiền ấy cho một đạo diễn chưa có phim dài nào.
Lá thư thứ hai là một buổi gặp. Nhà sản xuất của công ty thứ hai, một người đàn ông tròn trịa uống hết hai cốc cà phê đá trong lúc nói, bảo thẳng rằng cái kết không có chiến thắng sẽ khiến khán giả ra khỏi rạp với cảm giác bị phạt.
“Anh cho đội trưởng cứu được đứa bé ở cảnh cuối đi,” ông ta nói. “Chỉ một cảnh thôi. Tôi bảo đảm vé bán gấp đôi.”
“Tôi nghĩ phim sẽ hỏng,” Minho trả lời.
“Hỏng thế nào?”
“Cả phim nói rằng làm đúng mọi thứ vẫn có thể có người chết. Cảnh cuối mà cứu được đứa bé thì cả phim thành nói dối.”
Người đàn ông nhún vai, vẻ như đã nghe câu ấy từ hàng chục đạo diễn trẻ và biết rồi họ cũng đổi ý. Minho cảm ơn, trả tiền cà phê của mình, và đi bộ về qua con đường ngập nắng, thấy lòng nhẹ hơn mình tưởng. Bị từ chối vì lý do đó, anh chịu được.
Lá thứ ba mới là cái anh sợ.
Công ty thứ ba nhỏ hơn hai công ty kia, nhưng giám đốc Do gọi anh ra ăn trưa và nói ngay từ đầu: ông ta thích kịch bản, muốn làm, ngân sách tám tỷ won, ông ta tìm được vốn trong vòng một năm. Ông ta gọi cả món đắt nhất trong thực đơn. Trên bàn, bên cạnh đĩa kimchi, là hợp đồng ký kết khung.
Minho đọc hợp đồng chậm rãi, từng dòng một, trong lúc giám đốc Do nhìn đồng hồ. Đến điều tám, anh dừng lại.
Điều tám nói rằng bên B, tức là đạo diễn, “cùng chịu trách nhiệm tài chính đối với mọi khoản vượt dự toán của phim”.
“Chỗ này,” anh nói, “là bảo lãnh cá nhân.”
“Thủ tục thôi,” giám đốc Do khoát tay. “Phim nào cũng có. Chuyện vượt dự toán ai mà muốn.”
Chữ “thủ tục” làm gáy anh lạnh đi. Ở kiếp trước anh đã nghe nó từ một người khác, trong một quán cà phê khác. Anh vẫn nhớ rõ mùi phòng xử án, cuộn giấy gửi từ tòa án và con số cuối cùng trong bản án mà anh phải trả dần suốt những năm sau đó.
“Nếu bỏ điều tám, tôi ký ngay hôm nay,” Minho nói.
“Anh đạo diễn mà, tin vào khả năng giữ ngân sách của mình chứ?”
“Tin. Nhưng tôi không tin vào mọi thứ có thể xảy ra ngoài tầm tay của tôi.”
Giám đốc Do im một lúc, rồi gấp hợp đồng lại, chậm rãi, như người đóng một cánh cửa mà ông ta tưởng đối phương sẽ không dám bước ra.
“Vậy thì tôi nghĩ chúng ta không còn gì để nói.”
Minho đứng dậy, cúi đầu chào. Anh để lại phần cơm trưa gần như còn nguyên.
Tối hôm đó anh ngồi trên mép giường, tập kịch bản đặt cạnh gối, và mở cuốn vở ra trang bìa sau. Ba dòng chữ nghiêng nghiêng, nét còn non, viết từ cái đêm đầu tiên anh mở mắt trong căn phòng này. Một: không tin Shin Kyung. Hai: không làm phim vượt sức mình khi chưa đủ tiền và uy tín. Ba: viết kịch bản thứ hai ngay từ bây giờ.
Dòng thứ ba đã xong. Anh nhìn dòng thứ hai rất lâu.
Một bộ phim điện ảnh về đội cứu hỏa là thứ vượt sức anh vào thời điểm này, và không ai thay đổi được điều đó chỉ bằng một kịch bản hay. Anh chưa có phim dài. Anh chưa có người chịu đứng cạnh mình mà không bắt anh bảo lãnh bằng cả cuộc đời. Thứ anh cần trước tiên là một tác phẩm hoàn chỉnh mang tên mình, do người khác trả tiền, đủ nhỏ để không thể chôn anh nếu sai.
Và anh biết có một thứ như vậy.
Kiếp trước, anh từng xem đi xem lại một đoạn phim dở dang tên “Phố Đèn Vàng”, loại phim truyền hình tám tập mà nhà sản xuất độc lập Park Chaeyoung nhận làm cho đài. Phim chết giữa chừng, nhưng những cảnh đã quay cho anh thấy nó có thể tốt đến đâu. Anh nhớ người đạo diễn ấy được chọn vội vì không còn ai chịu nhận, và nhớ cả cái giá của sự vội vã đó.
Anh nhấc điện thoại, gọi cho chú Kwon.
“Con muốn hỏi chị Chaeyoung đã có đạo diễn cho bộ truyền hình của chị ấy chưa.”
Đầu dây bên kia im lặng một chút, rồi tiếng cười khàn khàn của chú Kwon vang lên. “Thằng nhóc này. Hôm qua chính chị ấy gọi hỏi tao có ai không. Tao đưa ba cái tên, cả ba đều từ chối. Chưa ai nhận.”
“Chú cho con số của chị ấy được không ạ?”
“Mày làm được không đã?” Chú Kwon hỏi, rồi chẳng chờ trả lời, đọc luôn dãy số.
Sáng hôm sau, Minho đứng trước một cánh cửa gỗ sơn xanh trên tầng ba của một tòa nhà cũ ở Mapo, tập kịch bản kẹp dưới nách. Bên trong có tiếng máy tính bấm lách cách và tiếng ai đó đang cãi nhau qua điện thoại về giá thuê xe tải.
Anh gõ cửa.