ĐĐọc Truyện
Thám Tử Hệ Thống

Chương 7: Mùn Cưa Ven Kênh

Khu Kiba buổi sáng mang mùi của một xưởng mộc lớn đặt giữa thành phố: nhựa gỗ mới xẻ, nước kênh phảng phất mặn, tiếng cưa máy rít lên rồi tắt, rồi lại rít lên. Những khúc gỗ nổi dập dềnh trong ao chứa, xếp sát nhau như một đàn cá khổng lồ đang ngủ. Tanaka đi bộ dọc bờ kênh với chiếc mũ lưỡi trai kéo thấp và cuốn sổ trong túi áo, nhìn hết xưởng này đến xưởng khác.

[Đối chiếu thành phần mùn cưa, độ mặn, mực nước thủy triều: 4 xưởng khả dĩ. Xếp hạng theo xác suất: Xưởng Hayakawa 78%. Xưởng Ishii 14%. Hai xưởng còn lại dưới 5%.] Anh vẫn chưa quen với việc một con số có thể đứng ra bảo đảm cho linh cảm. Vì vậy anh đi từ cuối bảng lên, ghé xưởng Ishii trước. Ông chủ Ishii, một người gầy đen đang cạo vỏ khúc gỗ tuyết tùng, nói ngay từ đầu rằng xưởng ông chỉ xẻ tuyết tùng và sồi, hinoki đắt quá nên không đụng đến, rồi chỉ cho anh xem đống mùn cưa màu hồng nhạt chất cạnh cổng. Không phải màu vàng nhạt trong bùn. Anh cảm ơn, mua một lon cà phê ở máy bán hàng tự động bên đường rồi mới đi về phía xưởng cuối cùng.

Xưởng Hayakawa nằm sát mép kênh, mái tôn cao, cửa mở toang đón gió. Mùi chanh ngọt của hinoki đập vào mặt anh ngay ở bậc cửa. Một người đàn ông to bè đang đứng giữa xưởng nói với hai thợ trẻ bằng giọng lớn đến mức bất cứ ai ở ngoài đường cũng nghe thấy, bảo họ phải đặt thanh gỗ nằm thế nào cho thớ đều. Ông ta mặc áo thợ xanh, đôi găng da gấp nếp ở thắt lưng.

“Có việc gì ạ?” Ông ta quay lại, nụ cười tự nhiên của người quen tiếp nhiều loại khách trong ngày.

“Tôi muốn đặt một cái hộp đựng tranh cuốn,” Tanaka nói. “Một món gia truyền của nhà vợ. Họ bảo hộp hinoki là bền nhất.”

“Anh nói đúng chỗ rồi.” Hayakawa Gorō, chủ xưởng, kéo anh vào trong khoe cả nửa tiếng đồng hồ: hộp nào lót lụa, hộp nào ghép mộng không dùng một cái đinh, hộp nào ông làm cho một viện bảo tàng ở tỉnh. Ông ta nói nhiều, hào hứng, những câu trả lời đầu tiên trơn tru như sách. Tanaka gật đầu ở những chỗ cần gật, trong khi mắt đi theo từng góc của xưởng. Cái bàn dài, đống giẻ, đôi ủng cao su còn dính bùn khô ở mũi, một hàng giày làm việc xếp dọc tường gần cửa.

Một đôi giày da bạc màu có gót mòn lệch ra phía ngoài. Ở mép ngoài của gót, chỗ cao su sứt mất một miếng nhỏ.

[Ghi nhận: Hình dạng khuyết ở gót giày trùng một phần với vết giày tại nhà Ogawa. Độ tin cậy thấp. Không đủ làm bằng chứng.] Tanaka không dừng mắt ở đôi giày lâu hơn một giây. Anh quay lại với tách trà mà một người thợ trẻ vừa mang ra, và nói giọng nhẹ nhàng, như thể câu chuyện đang tự trôi ra.

“Thực ra tôi lo vì chuyện này. Nghe nói gần đây có một gia đình ở Yanaka vừa mất cuộn tranh cổ. Tôi sợ nếu vợ tôi biết thì cô ấy không dám đưa món đồ ra khỏi nhà nữa.”

“Cuộn Hạc Dưới Trăng nhà Ogawa chứ gì?” Hayakawa nói, vừa nói vừa lau mạt cưa trên tay. “Khổ thân ông ấy. Mười tám triệu yên…”

Xưởng như chùng xuống một nhịp. Ở phía sau, tiếng cưa của người thợ trẻ ngừng lại.

“Ông quen nhà Ogawa?” Tanaka hỏi, vẫn giọng cũ.

“Không quen.”

“Vậy sao ông biết tên cuộn tranh? Tin trên báo chỉ ghi ‘một cuộn tranh cổ ở Yanaka’. Tôi nghe qua người quen, cũng chưa nghe ai nhắc đến tên hay số tiền bảo hiểm.”

Hayakawa mở miệng rồi khép lại. Đôi mắt ông ta, vốn linh hoạt suốt nửa tiếng, bỗng đứng yên theo cách anh đã học được cách nhận ra: không phải vẻ của người bị nói trúng, mà của người đang đi tìm câu trả lời trong một căn phòng không có câu nào tốt.

“Thì… trong nghề với nhau,” ông ta nói. “Tin truyền nhau. Mấy ông buôn đồ cổ hay nói chuyện.”

“Ra vậy.” Tanaka đặt tách trà xuống. “Vậy tôi xin phép. Hộp thì tôi sẽ bàn lại với vợ rồi báo ông.”

Anh đứng dậy, cúi chào, đi ra cửa. Đúng lúc ấy từ phía sau xưởng có tiếng ai đó gọi, “Tsuji! Mang thanh bách dài ra đây!” Người thợ trẻ đang cầm cưa, mặt tái đi, buông dụng cụ xuống rồi đi về phía kho với bước chân cứng.

Tsuji. Tanaka bước ra ngoài nắng, giữ nguyên nhịp đi chậm, và chỉ khi tới góc bờ kênh, khuất sau một đống gỗ, anh mới quay lại nhìn.

Bà Tsuji lau nhà mỗi thứ Ba và thứ Sáu. Người thợ này cùng họ, đủ tuổi để là chồng hoặc con trai bà. Hệ thống không nói điều đó ra. Nó chỉ cho anh chỗ cần nhìn, còn việc đặt hai chi tiết cạnh nhau là của anh.

[Nghi phạm: Hayakawa Gorō, xác suất cao. Đồng phạm khả dĩ: nhân viên tên Tsuji. Cần bằng chứng trước khi báo cảnh sát.] Anh ngồi xuống bậc đá bên mép nước, mở sổ ra. Phản ứng trong ánh mắt Hayakawa chưa phải bằng chứng. Một dấu giày khuyết mép cũng chưa phải. Nếu anh báo cảnh sát bây giờ, họ sẽ lập biên bản, Hayakawa sẽ nói ông ta nghe tin từ một người buôn đồ cổ, và cuộn tranh sẽ nằm yên ở một góc nào đó không ai tìm ra. Anh cần một cách khiến họ tự bước vào tầm tay, hoặc ít nhất tự để lộ nơi cất giấu.

[Đề xuất phương pháp: giăng bẫy. Hiệu quả ước tính 65%.] “Sáu mươi lăm,” anh nói với mặt nước. “Cậu lúc nào cũng nói như thể tôi cần xin phép.”

Không có gì đáp lại. Dưới chân anh, một khúc gỗ bách trôi chậm giữa hai chiếc thuyền, kéo theo một đường nước mỏng và thơm.