Chương 7: Dạy Và Học
Trần Mộc đọc phong thư hai lần, gấp lại bỏ vào ống tay áo, rồi dẫn nàng đi một vòng nhà như đưa khách qua cổng chợ. Phòng bốc thuốc quay ra phố, tường treo kín những ngăn kéo nhỏ dán nhãn chữ vuông. Sân sau phơi nia lá khô. Gian bếp có bồ củi và một cái siêu đất đen sì. Ở cuối hành lang, sát sân sau, là một buồng nhỏ có giường gỗ, chiếu cói và cửa sổ nhìn ra vườn thuốc.
“Của cô,” anh nói. “Trước là chỗ tôi cất sách. Sách tôi dời đi cả rồi, trừ một cuốn của cha tôi.”
Cuốn sách còn lại nằm trên giá cao, bìa vải sờn xơ, dày gấp ba cuốn thường, rìa giấy đen những dấu tay. Anh đặt tay lên nó một lúc như chào, không giải thích gì thêm.
Đến lúc ghi sổ, anh mở một tờ giấy trắng và hỏi: “Cô tên gì để tôi ghi?”
Nàng nhìn tờ giấy. Hôm ấy trên núi nàng đã nghe người ta gọi mình là Bạch Xà Nương Nương, và cái tên đó cứ nằm lạ lẫm trong miệng như một viên sỏi của người khác. Nhưng lúc này, khi cây bút lông chấm mực dừng lại trên giấy, trong đầu nàng nổi lên một chữ, nhẹ như hơi thở trên kính.
“Tuyết,” nàng nói.
“Họ?”
“Không biết.”
Anh ghi một chữ rồi để đó. “Một chữ cũng đủ. Người trong phố sẽ gọi là cô Tuyết.”
Sáng hôm sau họ vào rừng khi sương chưa tan hẳn. Anh đi trước một quãng, ngỡ nàng sẽ theo sau, nhưng chỉ chừng nửa tuần trà nàng đã vượt lên. Không phải nàng chọn đường. Chân nàng tự đi, mũi nàng tự quay, như thể trong rừng có những sợi chỉ vô hình và nàng chỉ việc lần theo. Nàng dừng ở một khe đá ẩm, ngồi xuống, vạch lớp rêu.
“Đây,” nàng nói. “Mùi này nóng ở cổ họng, nhưng sau đó mát. Nó có ích cho người ho lâu.”
Trần Mộc cúi xuống, im lặng rất lâu. Cây thuốc bé tẹo, lá mỏng như cánh muỗi, mọc ken dày trong kẽ đá.
“Ba năm,” anh nói cuối cùng. “Cha tôi chép trong sổ, nhưng ông chỉ ghi cách dùng, không ghi nó mọc ở đâu. Ba năm nay tôi chưa tìm thấy nó.”
“Nó không thích nắng.” Nàng nói theo cái cảm giác từ đầu ngón tay. “Nó mọc chỗ nước từ vách đá rỉ ra.”
Anh lấy cuốn sổ nhỏ từ ngực áo, ghi lia lịa. Ghi xong, anh nhổ cây đầu tiên rất nhẹ, giữ lại rễ, rồi quay sang nàng với vẻ mặt của người chợt nhớ mình còn nợ ai điều gì.
“Tôi không có gì đổi lại cho cô. Từ giờ đến trưa tôi chỉ có thể dạy cô tên của chúng.”
“Tôi nghĩ tôi cần nhiều thứ hơn tên cây.”
Anh đã dạy nàng những thứ đó từ chiều.
Chợ Thanh Hà đông nhất buổi chiều, khi nắng xiên qua mái hiên và mùi cá nướng bốc lên. Anh đứng cạnh nàng trước một hàng rau, hạ giọng: “Cô muốn mua nắm hành kia. Họ sẽ đòi hai đồng. Cô trả một đồng rưỡi. Họ than một câu. Cô than lại một câu. Cuối cùng cả hai bên đều biết giá thật là một đồng bảy, nhưng ai cũng phải diễn đủ.”
“Vì sao phải diễn?”
“Vì thế mới vui.” Anh nghĩ một chút rồi nói thêm: “Với người bán, bán không mặc cả thì như ăn không muối.”
Nàng bước tới. Người bán hàng là một chị trung niên, má đỏ, tay thoăn thoắt. Nàng nhìn chị ta để học cách chị ta mở lời, nhìn rất chăm chú, không rời mắt, không chớp, trong khi chị ta báo giá hai đồng. Chị ta đang định nói thêm một câu thì dừng lại. Bàn tay đang buộc hành khựng giữa chừng.
“Thôi một đồng rưỡi,” chị ta nói nhanh, không cần nàng mở miệng.
Nàng cầm nắm hành bước lùi, thấy Trần Mộc đang ôm bụng cười dưới mái hiên.
“Nó có hiệu quả mà,” nàng bảo.
“Có.” Anh gạt nước mắt. “Lần này hiệu quả. Nhưng người ta không nhìn thẳng vào mắt người lạ lâu như vậy, Tuyết. Họ thấy như bị dò xét. Cô nhìn họ một hơi dài là họ muốn cho cô cả gánh hành để cô đi chỗ khác.”
“Tôi chỉ muốn biết họ nói gì tiếp theo.”
“Thì nhìn miệng, nhìn tay, thỉnh thoảng nhìn mắt thôi.” Anh chỉ vào chính mặt mình để làm mẫu. “Giả như cô đang nhìn một con chim lạ, đừng để nó bay.”
Nàng thử. Lần sau, ở hàng tương, nàng cười được nửa miệng rồi thấy tê nửa mặt. Lần thứ ba, ở hàng vải, người bán chỉ lấy đúng giá thật mà không than, và nàng không hiểu mình thắng hay thua.
Chiều muộn họ về nhà. Nàng bê giỏ thuốc ra sân sau và ngồi xuống bậc đá chỗ nắng cuối ngày còn đọng lại, hai tay đặt úp lên mặt đá nóng. Anh pha ấm trà trong bếp, bê ra, thấy nàng ngồi đó với vẻ mặt thư giãn lạ lùng, như con mèo.
“Cô thích nắng,” anh nhận xét, đặt chén xuống bên cạnh nàng.
“Tôi nghĩ vậy.” Nàng nhìn đôi tay mình. “Tôi không biết vì sao. Chỗ nào có nắng là tôi cứ ngồi vào.”
“Cũng không có gì sai.” Anh ngồi xuống bậc thấp hơn, tay nâng chén trà, không nhìn nàng. “Cha tôi hay nói, người ta nên làm theo cái cơ thể đòi hỏi, miễn là không hại ai. Ông không tin những thầy thuốc bắt người bệnh chịu đau cho đủ lễ.”
Nàng nhấp trà. Vị gừng lan trong miệng, ấm đến tận ngực. Nàng chưa từng uống thứ gì như thế, hoặc không còn nhớ mình đã uống.
“Anh dạy tôi cách mua hành,” nàng nói. “Tôi chỉ cho anh một cây thuốc anh tìm ba năm. Tôi thấy tôi đang lời.”
“Tôi cũng thấy vậy.” Anh nhìn lên bầu trời đang ngả màu mận chín. “Nhưng tôi không giữ sổ nợ. Cô cứ ở đây, học đủ rồi tính.”
Đêm đó, nàng nằm trong buồng nhỏ, nghe tiếng chuột trong vách và tiếng một con rắn nước bò ngoài vườn thuốc. Lần này nàng không thấy lạ nữa. Nàng lắng nghe đến khi tiếng sột soạt xa dần, rồi thiếp đi, trên chiếu cói còn ấm hơi nắng chiều.