Chương 6: Ba Ngày Học Làm Người
Sáng đầu tiên ở nhà tu sĩ, nàng học chớp mắt.
Ông ngồi đối diện, hai tay đặt trên đầu gối, chỉ vào mi mắt mình rồi đếm khẽ theo nhịp thở. Nàng bắt chước và lần nào cũng sai: hoặc chớp muộn đến mức mắt khô rát, hoặc chớp dồn ba cái liền cho bù. Ông thở ra, đẩy trước mặt nàng một chén nước đầy đến miệng rồi gõ ngón tay lên thành chén.
“Nhìn mặt nước. Mỗi lần nó gợn thì chớp.”
Cách ấy hiệu nghiệm hơn nàng tưởng. Đến trưa, nàng đi một vòng quanh sân mà mi mắt tự khép mở, không cần đếm. Chỉ có chuyện ăn là khó. Bữa trưa là cháo trắng với một quả trứng luộc, và nàng nuốt trọn quả trứng trước khi ông kịp ngăn. Nó trượt xuống cổ họng êm ru, nàng còn thấy dễ chịu lạ lùng. Ông đặt đũa xuống, nhìn nàng một lúc lâu.
“Người ta bóc vỏ,” ông nói. “Rồi cắn từng miếng. Rồi nhai.”
“Nhai để làm gì?”
“Để người ngồi cùng bàn không phải đi gọi thầy thuốc.” Khóe miệng ông giật nhẹ, lần đầu tiên nàng thấy ông gần như muốn cười. “Còn chuyện này nữa. Trời nóng mà cô không đổ một giọt mồ hôi thì người ta sẽ nhìn. Cầm cái quạt, lau trán, than một câu cho có lệ. Cô không cần thấy nóng thật.”
Nàng ghi từng điều vào đầu, xếp chúng cạnh những điều ông đã dặn hôm trước, thành một sợi dây dài dần như cuộn len người ta kéo từ rổ ra.
Chiều ngày thứ hai, ông dẫn nàng vào gian sau, nơi một cái rương gỗ nặng nằm dưới cửa sổ, bên trong chất đầy cuộn giấy ngả vàng. Ông nhấc nắp rương, bụi bay lên thành một vệt sáng trong nắng.
“Ta chép lại từ kho sách của phái Thanh Kiếm trước khi rời họ,” ông nói. “Cô đọc đi. Xem người ta từng đối xử với những kẻ giống cô như thế nào.”
Nàng giật mình quay lại. “Ông là người của họ?”
“Từng là. Hai mươi năm trước.” Ông không né ánh mắt nàng. “Ta rời đi vì thấy tay mình không còn muốn cầm kiếm. Chuyện dài, để lúc khác. Đọc đi đã.”
Nàng đọc suốt đêm bên ngọn đèn dầu, mỗi cuộn một câu chuyện ngắn do người khác ghi lại bằng nét chữ khô khan. Một con xà tinh ở bến đò phía tây cứu ba đứa trẻ đuối nước; đứa nhỏ nhất kể lại rằng lúc được nhấc lên nó có nhìn thấy một cái đuôi, hôm sau cả bến kéo đến vây bãi sậy. Dòng cuối của người ghi chép chỉ có hai chữ: đã trừ. Một con hồ ly làm bà đỡ bốn chục năm trong một xóm nhỏ, được cả xóm quý, cho đến ngày có người nhận ra bà không già đi. Xóm khóc, nhưng chính xóm chỉ đường cho đạo sĩ.
Cuộn thứ ba khác hẳn. Một ông thầy thuốc nuôi một con hồ ly bị thương trong nhà, nuôi suốt bốn mươi năm, và ngày ông mất, người cả xóm thay phiên nhau mang cơm cho nó, vì họ đã quen nó từ trước khi biết nó là gì.
Nàng đặt cuộn giấy xuống khi trời bắt đầu sáng. Ngoài cửa sổ sương trắng bò qua các ngọn thông.
Cả ba con vật trong ba cuộn giấy đều không khác nhau về sức mạnh hay về lòng tốt. Chúng khác nhau ở chỗ có ai biết đến chúng trước khi sợ chúng hay không.
“Tôi muốn sống giữa họ,” nàng nói khi ông bưng cháo vào. “Không trốn. Để họ biết tôi từ trước khi có ai kịp sợ.”
Ông đặt bát xuống, nhìn nàng lâu hơn mọi lần. “Làm vậy dễ chết lắm.”
“Còn trốn thì tôi không biết làm. Hôm trước ông chẳng chê tôi giả vờ người dở tệ sao?”
Lần này ông bật cười thật, tiếng cười ngắn và hơi gỉ, như tiếng cửa lâu ngày không ai mở. Ông vào buồng trong lấy ra một phong thư gấp ba, dán bằng sáp, đặt lên bàn. “Tên ta là Lăng Vân. Nhớ nói tên ấy trước khi anh ta kịp hỏi.”
“Cuối phố chợ dưới kia có một thầy thuốc họ Trần, tên Mộc. Cha anh ta là bạn cũ của ta, mất đã ba năm. Anh ta đang cần người phụ hái thuốc, và cô thì có đôi tai nghe được cỏ mọc, cái mũi phân biệt được mùi thuốc, và đôi tay lạnh mà chính cô kể đã làm dịu cơn sốt của bà bán bánh.” Ông nhấc một ngón tay lên. “Ta không tin ai quá nhanh. Nhưng ta tin anh ta.”
Nàng cầm phong thư. “Nếu anh ta đuổi tôi?”
“Thì cô về bà Ngô mà ngủ nhờ tiếp, và học tiếp cách đứng yên mà không giống tượng.”
Xuống núi nửa ngày, nàng ghé bờ sông. Bà Ngô vẫn ngồi chỗ cũ, chiếc nồi hấp nghi ngút khói, tay gấp từng chiếc bánh nhanh thoăn thoắt. Bà không hỏi gì, chỉ nhét vào tay nàng một cuộn bánh còn nóng hổi. “Ăn đi. Tay con lạnh như đá lòng sông.” Rồi bà chỉ về phía cuối phố, như đã biết nàng sẽ đi đâu.
Nhà thầy thuốc là một căn nhà thấp lợp ngói xám, cổng gỗ khép hờ, mặt tiền treo mấy bó cỏ khô. Cửa đóng, bên trong không có tiếng người. Một tấm thẻ gỗ treo lủng lẳng bên khung cửa: đi khám bệnh, chiều về.
Nàng ngồi xuống bậc đá trước cổng, đặt phong thư lên đầu gối. Nắng chiều đổ xuống bậc đá ấm dần, thứ ấm dễ chịu mà nàng thấy thấm tận xương sống, và nàng cứ ngồi đó, không nhúc nhích, đếm những lần mặt nước trong đầu gợn lên để nhớ chớp mắt.
Khi người đàn ông trở về, mặt trời đã nghiêng sau mái nhà đối diện. Anh khoảng ba mươi tuổi, áo vải xám bạc màu, vai đeo túi thuốc, bước chậm vì mệt. Anh khựng lại trước cổng.
“Cô tìm ai?”
Nàng đứng lên, đưa phong thư bằng cả hai tay như đã tập trong đầu. “Ông Lăng Vân gửi anh.”
Anh đọc thư dưới ánh chiều cuối. Đọc xong, anh ngẩng lên nhìn nàng, rồi nhìn cái bậc đá. “Cô đợi lâu chưa?”
“Khoảng một canh giờ.”
“Sao không hỏi hàng xóm? Nhà bên kia có người, họ biết tôi đi đâu.”
Nàng nghĩ một lúc. “Tôi chưa biết người ta có thích khách ngồi đợi trước cửa hay không.”
Anh nhìn nàng thêm một nhịp, lần này khóe mắt hơi cong. “Ghé nhà tôi ngồi thì được, ngồi chờ ngoài sân thì không,” anh nói, và đẩy cổng gỗ. “Vào đi. Trong bếp còn nước nóng.”