ĐĐọc Truyện
Trùng Sinh Làm Phản Diện

Chương 10: Cái Tên Thầy Đặt

Tuyết đầu mùa rơi vào đúng đêm thầy gọi hắn và Chu Nhân vào phòng.

Mấy tuần qua thầy yếu đi thấy rõ. Hai gói sâm và người thầy thuốc của Lệnh Hồ Tông đã được trả lại từ ngày hôm sau cuộc gặp, kèm một lá thư cảm ơn viết ngắn gọn. Chợ dưới chân núi đã thôi bán gạo cho Thiên Kiếm Tông từ hôm lá bàng rụng hết. Bà Hứa nấu cháo loãng, hầm xương củ cải cho cả nhà, và mỗi lần múc đều múc đầy bát thầy trước.

Thầy nằm ngửa, nhìn lên xà, trên bàn đầu giường là một chén trà đã nguội ngắt. Ông không bao giờ uống trà khi còn nóng. Ông bảo trà nguội mới lộ vị thật, trà nóng chỉ làm người ta bỏng lưỡi mà vội.

“Chu Nhân, ra đứng cửa. Có ai tới thì ho một tiếng.”

Chu Nhân định hỏi tại sao rồi thôi, bước ra đóng cửa lại. Còn lại hai người, thầy chống tay ngồi dậy. Hắn đỡ ông tựa lưng vào đống chăn, thấy xương vai ông nhô qua lớp áo như hai cánh gãy.

“Tông phả của Thiên Kiếm Tông,” thầy nói, “có một lệ mà bên ngoài không ai biết. Tông chủ đời nào cũng mang họ Vũ, theo họ của sơ tổ. Người nối chức bỏ họ cũ, nhận họ Vũ, tên mới do tông chủ tiền nhiệm đặt, để họ cũ và tên cũ ở lại với cha mẹ người ấy. Sơ tổ bảo: người gánh cả một tông môn thì không thể chỉ mang tên của riêng mình.”

Hắn nhìn thầy, và mất một lúc để hiểu.

“Thầy…”

“Ta không có con, và trong ba mươi đệ tử không ai giống ta lúc trẻ. Chỉ có con.” Ông ngắt một tiếng ho. “Mười bảy tuổi làm tông chủ, các vị tông phái lớn sẽ cười. Nhưng người ta mười bảy tuổi bị bán đứng mà không đập bàn, không thề thốt, mặt không đổi sắc, thầy chưa gặp lần thứ hai. Thiên Hàn.”

“Dạ?”

“Tên con. Thiên Hàn. Vũ Thiên Hàn. Trời đầu đông lạnh nhưng trong. Con sẽ cần cái lạnh đó để nhìn rõ, nhất là lúc trong lòng đang nóng.” Ông nhìn hắn, và hắn thấy ông hiểu nhiều hơn những gì ông nói ra. “Chu Nhân kể cho ta chuyện ông già áo đen ngoài suối gọi con bằng cái tên con mang từ lúc ra đời. Thằng nhóc đó không giữ nổi bí mật quá một ngày. Có những cái tên bị người ta nhớ mặt, nhớ mặt thì lần ra. Để Vương Phách ở lại với những ai đã đặt cho con. Từ hôm nay con mang tên khác.”

Cổ họng hắn nóng lên. Hắn nghĩ về một sợi chỉ đỏ và về một chiếc kéo. Chiếc kéo hóa ra là một ông già gầy trên giường, và nó được trao bằng một giọng nhỏ như đang nhờ giúp một việc vặt.

“Con xin nhận,” hắn nói. Hắn quỳ xuống, trán chạm sàn gỗ lạnh.

Thầy đặt bàn tay khô như lá lên đầu hắn, rất nhẹ, giống như người ta thử nhiệt độ nước. “Còn một điều. Ba trang nền. Đừng cầm nó lâu quá. Lâu quá, thứ giữ trong tay sẽ biến thành thứ giữ lại trong lòng.”

Sáng hôm sau, tuyết đã dày ba tấc. Hắn dậy sớm, cầm chổi quét lối từ phòng thầy ra cổng, từng nhát một, như hàng ngàn buổi sáng trước. Tới khi mặt trời le lói qua mây, hắn trở vào mang cháo, thấy thầy nằm nghiêng, mắt khép, bàn tay vẫn úp trên chén trà nguội. Hắn đặt bát cháo xuống, ngồi cạnh một lúc lâu mới nhận ra không còn hơi thở nào làm động tấm chăn.

Đám tang không có bao nhiêu khách. Tuyết phủ trắng đường núi, người dưới chợ chẳng dám lên vì sợ áo tím. Sáu đệ tử khiêng quan tài thông ra triền đồi phía đông, nơi sơ tổ và các tông chủ đời trước nằm dưới những phiến đá không tên. Hắn đứng trước mộ, cầm bút lông viết lên bia gỗ thông tạm thời chữ cuối cùng: Vũ Chính Khanh, tông chủ đời thứ mười một. Nét bút không run.

Chiều đó, trong từ đường, hắn mở tông phả, quyển sách dày da dê ố vàng, lật đến trang trắng cuối. Chu Nhân và hơn hai chục đệ tử còn lại đứng dưới bàn thờ, nhìn hắn nhúng bút vào nghiên mực. Hắn viết thong thả: Vũ Thiên Hàn, đời thứ mười hai. Mực đen thấm vào giấy, loang ra một chút rồi dừng.

“Nghe lạnh quá,” Chu Nhân thì thầm, đủ cho mình hắn nghe.

“Thầy bảo vậy mới tỉnh.”

“Vậy tao gọi mày là gì? Tông chủ?”

“Mấy đứa kia gọi vậy.”

“Còn tao?” Chu Nhân gãi gáy. “Tao quen miệng rồi. Nếu không có ai nghe, tao vẫn gọi là Phách. Không ai nghe thì không ai biết.”

Hắn muốn cười nhưng mắt cay. Ngoài kia tuyết vẫn rơi. “Được.”

Một tuần sau tang lễ, tám đệ tử xin đi, vì nhà đói, vì nghe lời đồn Thiên Kiếm Tông sắp bị Lệnh Hồ Tông xóa sổ. Hắn không giữ ai, chỉ dặn mang theo lương khô và áo ấm. Đến lượt Chu Nhân, cậu đứng ở cổng, tay xách bọc vải nhỏ.

“Chú tao có quán trà ở Nam Thành, đường xa bốn ngày,” Chu Nhân nói, tránh nhìn hắn. “Ông bảo mở thêm chỗ thì cần người, tao đi. Không phải bỏ mày. Mày ở đây có một đám người cần ăn cơm, mà chợ thì bị khóa. Mà Nam Thành là đầu mối của cả vùng, thương nhân qua lại đều ghé uống trà. Tao không giỏi đánh, chỉ giỏi ngồi cạnh người ta, mà quán trà là nơi cả vùng tự đến ngồi cạnh mình. Cứ để tao ngồi đó, nghe ngóng cho mày. Gạo thì tao tìm đường mang về.”

“Mày chắc chứ?”

“Mày cứ hỏi lại là tao đổi ý đó.” Chu Nhân thọc tay vào bọc, lôi ra một nắm kẹo mạch nha gói lá chuối, nhét vào tay hắn như hồi mười hai tuổi. “Ăn đi. Đừng bỏ bữa.”

Cậu quay đi, đôi dép cỏ in dấu xuống tuyết. Đi được hai chục bước, cậu hét to, không quay đầu lại:

“Phách! Bảo trọng nhé!”

Hắn đứng nhìn theo cho đến khi bóng cậu nhỏ như hạt đậu giữa nền trắng, rồi quay vào từ đường. Trên trang cuối của tông phả, mực đã khô.