Chương 7: Ba Trang Cuối
Sáng hôm sau cái đêm Trần Kiệt bỏ đi, Vương Phách vẫn dậy lúc gà chưa gáy và cầm chổi ra quét sân. Chổi tre quệt lên nền đất ẩm nghe xoạt xoạt, đều như nhịp thở. Cả ngày hôm ấy, đó là việc duy nhất tay hắn biết chắc phải làm thế nào.
Ngang qua võ đường, hắn ngẩng lên nhìn tấm bảng gỗ treo dưới xà. Dòng chữ sơ tổ khắc từ trăm năm trước đã mờ vì khói hương: “Bắt đầu từ cơ bản, đừng vội.” Mỗi sáng thầy đọc câu ấy cho đám đệ tử nhỏ nghe, đọc nhiều đến mức chúng thuộc làu mà chẳng đứa nào để tâm. Thiên Kiếm Tông, cái tên nghe lớn hơn cơ ngơi: ba dãy nhà gỗ, một sân tập, một thung lũng phía sau núi và ba chục người ăn chung một mâm cơm. Hắn đứng dưới tấm bảng đủ lâu để thấy bụi đọng trong từng nét chữ, rồi đi tiếp.
Thầy gọi hắn vào khi nắng vừa lên khỏi ngọn thông. Căn nhà gỗ của thầy nằm cuối sân, nồng mùi thuốc sắc, cửa sổ giấy ố vàng vì hơi nước. Vũ Chính Khanh nằm nghiêng trên giường, chăn mỏng kéo đến cằm, gầy hơn mùa thu năm ngoái đến mức xương gò má như muốn chọc thủng da. Ông ho một tràng khô khốc rồi chỉ vào chiếc ghế đẩu.
“Ngồi.”
Hắn ngồi.
“Trần Kiệt đi từ đêm qua,” thầy nói, giọng của người đã biết câu trả lời. “Đi với người áo tím của Lệnh Hồ Tông, mang theo cái rương nhỏ. Bà Hứa thấy hết, sáng nay mới dám kể.”
“Dạ.”
“Trong rương có gì?”
Cả đêm hắn nghĩ cách trả lời câu này, vậy mà khi mở miệng, giọng vẫn nghe như của một người khác. “Chín trang đầu của Thiên Kiếm Phổ. Bản chép tay thầy giao con giữ. Con để sư huynh cất trong rương vì sư huynh là đại sư huynh, và con…” Hắn nuốt khan. “Con đã tin sư huynh.”
Thầy nhìn lên xà nhà một lúc. “Ba trang cuối đâu?”
“Con cất rồi. Chỗ chỉ mình con biết.”
“Từ bao giờ?”
“Từ mùa xuân năm ngoái.”
Thầy quay đầu lại. Thân người ông đã héo đi, nhưng đôi mắt vẫn sắc như hồi ông còn cầm kiếm đứng giữa sân. “Một năm,” ông nói. “Tức là một năm trước con đã biết nó sẽ làm gì.”
Hắn không đáp. Muốn đáp cho trọn thì phải kể về một bộ truyện dài hai trăm chương, và hắn chưa biết bắt đầu từ chữ nào.
Căn phòng im đến mức nghe thấy tiếng nước sôi liu riu trong siêu thuốc. Rồi thầy thở ra, chậm. “Con không muốn nói tại sao thì ta không hỏi. Có chuyện người ta chỉ kể được một lần trong đời, và chưa đến lúc.” Ông đổi giọng, như đang giảng bài. “Con còn nhớ sơ tổ chia kiếm phổ làm hai phần để làm gì không?”
“Chín trang đầu là chín thế kiếm. Ba trang cuối là phần nền.”
“Phần nền.” Ông cười, tiếng cười vướng vào cơn ho. “Sơ tổ để lại một câu trong lời tựa: chín thế đầu để người đời thèm, ba trang nền để người đời xứng. Chín thế kiếm kéo khí lên tay nhanh gấp đôi mọi bộ kiếm khác. Luyện ba tháng, thanh kiếm nhẹ như có thêm một cánh tay. Luyện nửa năm, thắng đồng môn chẳng khó. Nhưng khí cứ kéo lên mà không có phần nền dẫn về đan điền thì nó dồn ở vai, ở cổ tay, và một ngày kia chạy ngược. Người ta gọi là tẩu hỏa. Sớm thì hai ba năm. Muộn thì năm, bảy năm. Điềm báo là mạch ở cổ tay thâm lại thành một đường đen.”
Hắn nhìn xuống đôi bàn tay mình. Trong trang đầu tiên của ba trang nền chỉ có một câu: hít vào đến đáy bụng, thở ra đến gót chân. Hắn đã chép nó hàng trăm lần và từng cho là câu vô vị nhất cả quyển phổ.
“Con để nó mang đi đúng chín trang đó,” thầy nói chậm rãi, “và con biết nó mang đi cái gì.”
Hắn siết hai tay lên đầu gối. Nói dối thầy là việc hắn chưa từng làm, hôm nay cũng không định làm. “Dạ. Con cất ba trang cuối vì sợ mất cả quyển. Còn chuyện để sư huynh lấy chín trang kia mà không đổi gì…” Hắn dừng lại, tìm chữ. “Con không chắc lòng con khi đó là gì.”
Thầy lặng đi. Ngoài sân, tiếng chổi của đám đệ tử nhỏ lẫn với tiếng cười khúc khích, chúng chưa biết gì.
“Vậy thì con đã đặt một con dao vào tay nó, và nó chưa biết đó là dao,” thầy nói. “Ta không trách con chuyện cất ba trang. Nhưng rồi sẽ có ngày con phải chọn: đứng nhìn nó tự cắt vào mình, hay bước tới đỡ lấy bàn tay đó. Đến lúc ấy đừng hỏi thầy. Thầy chưa chắc còn.”
Câu cuối rơi xuống làm cổ họng hắn nghẹn lại. Hắn định nói gì đó, nhưng cánh cửa bật mở, Chu Nhân lao vào, mặt đỏ gay vì chạy, vạt áo còn dính bột bánh bà Hứa đang nhào dở.
“Có người ngoài cổng!” Chu Nhân thở hổn hển. “Áo tím, ngựa tốt, hơn hai chục người. Đi đầu là một ông mập mặt phúc hậu. Phía sau là…” Cậu liếc về phía hắn, nuốt chữ. “Sau lưng ông ta là sư huynh Kiệt. Mặc luôn áo tím rồi.”
Hắn không cử động. Chiếc ghế đẩu dưới người bỗng cứng ra.
“Đỡ ta dậy,” thầy nói, và đã vịn tay lên mép giường. “Gọi hai đứa khiêng ghế tre ra đại sảnh.”
“Thầy yếu thế này mà…”
“Ta là tông chủ. Còn thở được ngày nào thì còn thể diện ngày đó.” Ông nhìn hắn, cái nhìn nghiêm nhưng không còn lạnh. “Còn con, đứng sau lưng ta, đừng nói gì hết. Nghe thật kỹ. Người ta hay để lộ nhiều nhất lúc họ tưởng mình đang rộng lượng.”