ĐĐọc Truyện
Phế Vật Phản Công

Chương 9: Mùa Đông Ở Thư Quán

Đến cuối thu, ba sợi linh khí của Hạ Minh đã cùng chạy qua lạc mạch men sườn, và mặt nước trong bát giữ yên được gần một nén hương. Ông Cố chỉ gật đầu một cái, rồi bắt hắn làm lại với bát đặt trên đầu gối thay vì trên lòng bàn tay, vì “người ta đánh nhau chứ không ngồi yên cho ngươi luyện”.

Tuyết đầu mùa rơi vào đêm hắn tròn mười sáu tuổi, mà hắn chẳng nhớ ra cho tới khi nhìn thấy mái ngói bên kia ngõ phủ trắng. Cũng đêm ấy, ông Cố bắt đầu ho.

Lúc đầu chỉ là vài tiếng khan, ông xua tay nói già thì ai chẳng thế. Sau ba hôm, tiếng ho nặng như kéo cưa trong lồng ngực, mặt ông hõm xuống, môi tím nhạt. Đêm thứ tư, Hạ Minh nghe tiếng đổ vỡ từ gian trong, chạy vào thấy ông ngồi bệt dưới sàn bên chiếc ấm vỡ, người nóng hầm hập, mắt mở mà không nhìn thấy gì.

Hắn dìu ông lên giường, nhóm lò, rồi lục lại những gì lão Đỗ đã dạy. Gừng nướng, quế chi, rễ cát căn, ba chén nước sắc còn một. Hắn đi gõ cửa nhà bên cạnh vào lúc canh ba để mượn than. Bà Sáu, người bán mì ở đầu ngõ, trùm khăn bước ra, nghe xong thì không hỏi gì, chỉ quay vào lấy cả rổ than đưa cho hắn. Phía sau bà, một đứa bé gái mười tuổi tóc tết hai bím, mắt to và dè dặt, ló ra từ khe cửa.

“Cháu tôi, Tiểu Mạch,” bà Sáu nói. “Nó biết nấu cháo loãng. Sáng mai tôi cho nó mang sang.”

Ba ngày liền hắn không ra bến. Hắn ngồi cạnh giường, thay khăn ướt, đút thuốc từng thìa, và giữa các lần ấy lại ngồi xuống nền nhà, đặt bát nước lên đầu gối. Ông Cố mê man suốt ngày thứ hai, miệng lẩm bẩm những cái tên mà Hạ Minh chưa nghe bao giờ: “Thạch Vĩ… Mai Lan… Đừng ép con bé, nó chưa tới hạn…” Hắn đếm được mười một cái tên. Tiểu Mạch mỗi sáng bưng sang một bát cháo nóng, đặt lên bàn, đứng nhìn chăm chú Hạ Minh ngồi trước bát nước đầy rồi lặng lẽ đi ra. Ngày thứ ba, cô bé hỏi một câu duy nhất: “Anh làm gì với bát nước thế ạ?”

“Học cách đứng yên.”

“Đứng yên mà cũng phải học ạ?”

“Phải.” Hắn nhìn mặt nước phẳng lặng. “Khó hơn chạy nhiều.”

Đêm thứ ba cơn sốt của ông Cố hạ xuống. Khi Hạ Minh bưng chén thuốc vào, ông đã tỉnh, nằm ngửa mắt nhìn xà nhà, giọng khàn như giấy nhám.

“Ngươi nghe thấy cả đúng không? Những cái tên.”

“Vâng.”

“Mười một đứa.” Ông không nhìn hắn. “Ta nhận chúng ở Kinh Mạch Viện trong sáu năm. Đứa kinh mạch hẹp, đứa bị nội thương, đứa bị người ta ếm. Học Cung ghi vào sổ chữ phế rồi bỏ đó. Ta thì không bỏ. Ta dạy chúng cái bát nước, dạy chúng bắc cầu bằng lạc mạch. Bảy đứa giữ được một sợi, ba đứa trong số đó đủ sức luyện đến Luyện Khí tầng ba. Rồi hai đứa chết vì dịch sốt rét hồi mùa thu năm ấy, không dính dáng gì đến phương pháp của ta.”

“Nhưng người ta nói có dính dáng.”

“Viện chủ nói thế. Ông ta cần một cái cớ.” Ông Cố cười, tiếng cười như ho. “Phương pháp của ta nổi tiếng trong Viện, lọt đến tai các gia tộc lớn. Họ bắt đầu gửi tiền, gửi người đến học. Viện chủ lúc ấy mới thấy có thể mất ghế, nên ông ta viết một bản báo cáo cho Học Cung, bảo bài này là tà thuật, hại cả mạng người, rồi tự mình viết một quyển sách khác, chép nửa phần ý ta, gọi là Phục Mạch Pháp. Quyển của ông ta bán chạy lắm. Chắc nay cũng đang nằm đâu đó trong tay các tộc trưởng.” Ông ngừng một lúc. “Bảy đứa kia bị gia đình đón về. Họ sợ. Ta không trách.”

Hạ Minh đưa chén thuốc. Ông Cố uống từng ngụm, đặt xuống, rồi hỏi bằng giọng cố ý nhẹ đi.

“Ngươi học để báo thù à? Lão Đỗ không viết điều đó trong thư, nhưng thằng nhóc nào bị đuổi ra khỏi nhà bằng cách ấy mà chẳng nghĩ đến.”

Hắn không trả lời ngay. Hắn nhớ cái gật đầu của người sư huynh trong buổi lễ trục xuất. Hắn nhớ tiếng mẹ khóc, nhớ cánh cổng gỗ kẽo kẹt. Hắn nghĩ đến chuyện nói dối cho vừa lòng ông lão ốm, và thấy không cần thiết.

“Có,” hắn nói. “Tôi có nghĩ. Nhưng tôi học để đứng lên trước. Còn lại, đến lúc nào đủ sức thì tính.”

“Tốt.” Ông Cố nhắm mắt. “Kẻ học để báo thù thì vội, kẻ vội thì ngã giữa đường. Chỉ cần ngươi nhớ ngươi đã nói câu đó.”

Rồi ông ngủ, hơi thở đều dần.

Sáng hôm sau, tuyết ngừng rơi. Hạ Minh dậy sớm, mở cửa sổ gian sách, hơi lạnh tạt vào mặt như một bàn tay ướt. Bát nước hắn để lại trên bàn từ đêm đã đóng một lớp băng mỏng, trong suốt, phẳng đến mức phản chiếu được cả khung cửa. Hắn đứng nhìn nó một lúc, rồi dùng móng tay gõ nhẹ. Lớp băng nứt thành những đường hình sao.

“Đang làm gì đấy?”

Ông Cố đã chống gậy đứng ở cửa phòng, tóc rối, mặt còn tái, nhưng mắt đã trở lại vẻ sắc sảo thường ngày. Phía sau ông, Tiểu Mạch ló đầu ra, tay bưng bát cháo bốc khói.

“Bát nước đóng băng ạ,” Hạ Minh nói. “Mặt phẳng nhất tôi từng thấy.”

“Phẳng thì phải rồi, nó chết mà.” Ông Cố hừ một tiếng, nhưng khóe miệng nhúc nhích. “Rót lại đi. Tuyết ngừng rồi thì trời đủ lạnh để ngươi hết lý do ngồi sưởi.”