Chương 9: Ba Tháng Nền Tảng
Chiêng ở Kiếm Cốc điểm lúc canh năm, và trong tuần đầu tiên Tiểu Phong hiểu ra Hàn Sở không hề nói quá: không ai dám trễ. Hơn hai trăm đệ tử đổ ra sân đá trong bóng tối, vừa chạy vừa thắt đai, và giáo thụ đứng ở bậc thềm phát cho mỗi người một thanh kiếm gỗ để học Liên Hoàn Thập Nhị Thức, bộ chiêu tốc chiến mà cốc tự hào, mười hai thế nối nhau như mười hai đợt sóng.
Những chiêu đó đẹp. Ông phải công nhận, và ông cũng phải công nhận mình chưa muốn học chúng. Ông đứng ở hàng cuối, làm đúng thế đầu tiên, rồi tiếp tục làm đúng thế đầu tiên khi cả sân đã sang thế thứ năm.
“Lâm Tiểu Phong!” Giáo thụ họ Phùng quát từ bậc thềm. “Ngươi làm gì đó?”
“Thưa, đệ tử làm thế thứ nhất.”
“Cả sân đang ở thế thứ năm!”
“Thế thứ nhất của đệ tử chưa đúng.”
Giáo thụ Phùng nhìn ông một lúc rồi phẩy tay như đuổi ruồi. Từ hôm đó, trong khóa năm thứ nhất, ông có biệt danh: cái cột. Ông không phiền. Cột đứng yên thì không ngã.
Cái ông thật sự làm, ông làm vào lúc trời chưa sáng, ở khoảng sân đất nhỏ sau nhà bếp, nơi bà Tam đổ nước vo gạo. A Khởi đã đứng ở đó, hai tay dang rộng cho cân bằng, mặt tái vì lạnh.
“Chân rộng bằng vai,” ông nói. “Đầu gối chùng một chút, như đang ngồi lên chiếc ghế rất thấp. Thở từ bụng.”
Ông không dạy nó một thế kiếm nào. Ông dạy nó thở, bằng cách bảo nó đặt tay lên bụng mình và đếm đến bốn khi hít vào, đến sáu khi thở ra. Ông dạy nó đứng, tám tư thế, mỗi tư thế trong lúc nước vo gạo lạnh dần và khói bếp bắt đầu bốc. Ông dạy nó ngồi, mà không có gì để làm.
Đến tuần thứ ba, nó hỏi.
“Anh, khi nào em được học kiếm thật sự?”
“Khi em ngồi im được ba tiếng.”
A Khởi trợn mắt. “Em ngồi không nổi nửa tiếng. Trong đầu em cứ có chuyện, chuyện bánh bột chiên, chuyện bà Tam, chuyện con chó ở cổng.”
“Ai cũng thế.”
“Vậy sao anh bảo ngồi?”
“Vì kiếm đi theo cái đầu của người cầm.” Ông ngồi xuống bên nó trên nền đất lạnh. “Đầu em đầy chuyện thì kiếm cũng đầy chuyện, dù em không biết. Em không cần dẹp hết. Em chỉ cần học để chúng đi qua mà không kéo em đi theo.”
Nó nhìn ông rất lâu, rồi nhắm mắt lại.
Cuối tháng thứ hai, nó ngồi im được hai tiếng. Bà Tam đứng ở cửa bếp với cái muôi trong tay, nhìn thằng bé rửa rau của bà ngồi như một viên đá nhỏ trong sương, và bà quên cả mắng người khác. Tiểu Phong nhìn nó mà nhớ một con số: một trăm ba mươi bảy đệ tử chính thức, và không ai trong họ học được bài này trong hai tháng.
Ông viết thư cho bà Lưu vào một buổi tối, nhờ Thiên Lộ đem về làng. Thư ngắn. Con khỏe. Ở đây cơm đủ ăn. Con chưa học kiếm, con đang học đứng. Ông ngồi nhìn mấy chữ cuối cùng, chữ viết run run của bàn tay thiếu niên, và cười một mình.
Đến tuần thứ chín, vào một buổi sáng sương dày, chuyện xảy ra.
Ông đang ở tư thế thứ sáu, một chân co, hai tay mở như đôi cánh hạc, trên mỏm đá cuối sân luyện, nơi ít người đến. Hơi thở của ông đã dài hơn trước. Nhịp thứ mười lăm, mười sáu. Sương ướt tóc, và trong thung lũng im lặng đến mức ông nghe được tiếng suối cách trăm bước.
Rồi gáy ông lạnh đi.
Không phải cái lạnh của sương. Nó nhỏ và sắc, như một sợi chỉ bạc kéo từ đâu đó trong đá chui qua huyệt Thiên Môn, chảy xuống dọc sống lưng. Ông không cử động. Ông biết đây là gì. Điểm mở mà ông đã thấy trong đêm đầu tiên, vết nứt tưởng là khuyết tật, vừa hé ra, nhẹ như mắt người ngủ khẽ mở.
Kiếm Cốc đã có hàng vạn người vung kiếm trong thung lũng này suốt ba trăm năm. Đá nhớ. Những phiến đá lót sân, những thân thông, bậc thềm mòn lõm, tất cả đều giữ lại một chút kiếm khí, như bức tường giữ hơi nóng của mặt trời sau khi ngày đã tàn. Và ông có một cái cửa cho phép mượn nó.
Hơi thở thứ nhất, sợi chỉ ấy ấm lên. Hơi thở thứ hai, nó chảy xuống dưới rốn, lắng như cát lắng trong nước. Hơi thở thứ ba, ông cảm thấy sức mạnh dâng lên trong người, thật sự là sức mạnh, mà thân xác này chưa từng được nếm.
Và ông thấy trong mình một cơn thèm.
Cơn thèm ấy ông nhận ra ngay. Đã bốn mươi năm ông sống với nó, cái ham khiến ông leo núi mỗi lúc một nhanh. Chính nó đã kéo ông lên đỉnh quá nhanh, bỏ lại sau lưng nền tảng.
Ông thở ra, chậm, hết khí. Sợi chỉ bạc rút khỏi gáy ông như nước rút xuống cát. Điểm mở khép lại, nhưng không đóng hẳn, chỉ khép như cánh cửa người ta biết sẽ còn mở lại.
Ông đứng đó, tim đập thình thịch, và cảm thấy dưới chân mình cái gì đó đã vỡ ra một cách lặng lẽ, như nước đầy chén thì tràn. Luyện Khí tam tầng.
Ba tầng, không phải sáu, không phải chín. Ông tự nhắc điều đó, rất rõ.
Khi ông xuống đến sân, A Khởi đang đứng ở cửa bếp, hai tay ôm cái rổ rau, mắt đỏ vì thiếu ngủ. Nó nhìn ông như nhìn một thứ gì khác ngày hôm qua.
“Anh,” nó nói. “Hôm nay anh khác.”
“Khác chỗ nào?”
“Em không biết.” Nó cau mày. “Như là… anh đứng ở đó mà không có cái gì đè lên anh.”
Ông ngạc nhiên, và rồi mỉm cười, và nói với nó rằng trưa nay nhớ ăn đủ ba chén cơm.