Chương 7: Mái Hiên Cổng Thành
Vân Kinh hiện ra vào chiều ngày thứ chín, trong một cơn mưa phùn mịn đến mức không nghe thấy tiếng, chỉ thấy áo mỗi lúc một nặng. Tường thành xám chạy dài tít tắp, hai tháp canh mái ngói rêu xanh đứng hai bên cổng tây, và trước cổng là một hàng xe dài đang chờ người lính gác kiểm từng thùng hàng.
Ba trăm năm đã đổi tường, đổi tên cổng, đổi cả cách người ta xếp hàng. Mùi thì không đổi. Khói bếp, phân ngựa, hành phi, và hơi ẩm bốc lên từ đá lát đường. Tiểu Phong đứng nép bên hông xe cuối cùng, nhớ ra rằng lần trước ông vào thành này trên lưng ngựa, qua cổng chính, hai bên đường người ta đứng lại nhìn. Lần này ông đi bộ, giày dính bùn đến mắt cá, và chẳng ai nhìn ông lần thứ hai.
Trần Bác Văn đi lên trước nói chuyện với viên đội trưởng gác cổng, việc có vẻ sẽ kéo dài. Tiểu Phong đi dọc bờ tường để cho đôi chân đỡ tê, và qua chỗ cái chòi gác nhỏ nép dưới mái hiên thấp bên cạnh cổng.
Có một đứa trẻ ngồi co dưới đó.
Ông đi qua. Ba bước. Rồi ông dừng lại, không hiểu vì sao. Trong ngực có một chỗ hẫng đi, nhỏ thôi, như bước hụt một bậc thang quen. Ông quay lại.
“Em ngồi đây làm gì?”
Đứa bé ngẩng lên. Chừng mười tuổi, gầy, tóc dính bết vào trán, cái áo vải thô sũng nước đến tận cổ tay. Nó nhìn ông, không đáp ngay, như đang cân nhắc xem câu hỏi này có đáng để trả lời không.
“Tránh mưa.”
“Sao không tránh chỗ khác?”
“Mái này dài nhất. Mấy chỗ kia có người rồi.”
Câu trả lời thực tế đến mức ông suýt bật cười. Ông ngồi xuống cạnh nó, trên bậc đá ướt, cách một sải tay.
“Em tên gì?”
“A Khởi.”
“Cha mẹ em đâu?”
“Mẹ mất hai mùa đông rồi. Cha thì em không biết.” Nó nói như đọc tên các cửa hàng trên một con phố, không buồn, không giận.
“Em đói không?”
Nó im một lúc rồi gật đầu.
“Em thích ăn gì?”
A Khởi quay hẳn sang nhìn ông, như thể ông vừa hỏi bằng một thứ tiếng lạ. Ông đoán trước nay người ta hỏi nó có đói không, có đi chỗ khác được không, có biết ai đang tìm nó không. Chưa ai hỏi nó thích gì.
“Bánh bột chiên ở quán ông Thịnh, bên kia cổng.” Nó nuốt nước miếng. “Em chưa ăn bao giờ. Chỉ ngửi.”
Ông đứng dậy, băng qua đường trong mưa, và quay lại với một đĩa lá chuối đựng sáu cái bánh còn bốc khói, trả bằng hai trong số những đồng tiền cuối cùng ông tích góp được ở làng. Đứa bé nhìn đĩa bánh, rồi nhìn ông, rồi cầm một cái lên bằng cả hai tay như cầm một con chim.
Nó ăn rất chậm. Cắn một miếng nhỏ, nhai kỹ, nhắm mắt lại. Tiểu Phong ngồi yên nhìn mưa chảy từ mép mái xuống thành một hàng sợi bạc.
Chợt nó bẻ đôi cái bánh thứ ba và chìa một nửa sang.
“Anh ăn.”
“Anh ăn rồi.”
“Anh nói dối.” A Khởi nói, không nhìn ông. “Bụng anh kêu nãy giờ.”
Ông nhận nửa cái bánh. Nó nóng, hơi cháy cạnh, mặn ngọt vừa đủ. Ông ăn hết, và trong lúc ăn, một ý nghĩ chạy ngang qua đầu ông, nhanh như hòn sỏi rơi vào nước rồi chìm: kiếp trước hơn một trăm ba mươi người gọi ông là sư phụ, vậy mà nếu bây giờ có ai hỏi, ông không kể nổi một người nào thích ăn gì.
Ông không biết vì sao ý nghĩ ấy lại nổi lên lúc này, dưới một mái hiên ướt, bên một đứa bé không quen.
“Anh làm gì ở đây?” A Khởi hỏi.
“Anh đi học kiếm.”
“Ở đâu?”
“Kiếm Cốc.”
“Em biết chỗ đó,” nó nói. “Chỗ đó xa. Hồi mùa xuân có một cỗ xe chở rau lên đó, em đi theo được nửa đường thì người ta đuổi.”
“Em muốn lên đó không?”
Nó không trả lời. Nó nhìn ông bằng đôi mắt mà ông đã gặp ở nhiều người trong cả hai kiếp, đôi mắt của kẻ không dám muốn, vì đã muốn quá nhiều lần mà không được.
Tiếng bước chân sau lưng ông, và giọng Trần Bác Văn vang lên, khô khan:
“Cậu định nhặt cả trẻ con?”
“Tôi định tìm cho em ấy một chỗ khô.”
Trần Bác Văn nhìn đĩa bánh còn ba cái, nhìn đứa bé ướt như chuột lột, rồi nhìn Tiểu Phong. Ông ta thở ra một hơi dài, kiểu thở của người đã biết trước mình sẽ nói gì.
“Kiếm Cốc không nhận trẻ lạ. Nhưng nhà bếp của họ lúc nào cũng thiếu người rửa rau, mà bà bếp ở đó nổi tiếng mắng nhiều hơn đánh.” Ông ta gãi cằm. “Cháu ta ở trong đó, tên Trần Long, đệ tử cấp ba, to như con trâu, ăn nói thô nhưng đáng tin. Ta gửi một lời.”
A Khởi ngồi im. Tiểu Phong thấy bàn tay nó, đang giữ nửa cái bánh, siết lại đến trắng đốt ngón.
“Sáng mai em đi cùng bọn anh,” ông nói.
“Anh có bỏ em lại không?”
“Không.”
“Anh hứa?”
Ông nhìn nó. Trong kiếp trước ông đã hứa với hàng trăm người, và hầu hết đều là những lời hứa ông quên trước khi người nghe kịp nhớ.
“Anh hứa,” ông nói.
Đêm đó, trong một quán trọ gần cổng thành, đứa bé ngủ trên tấm nệm rơm dưới sàn nhà, lần đầu tiên trong nhiều tháng dưới một mái nhà có bốn bức tường. Nó ngủ ngay, miệng há một chút, bàn tay vẫn nắm góc chăn. Cạnh gối có một miếng bánh bột chiên được gói lại trong lá chuối.
Tiểu Phong nhìn miếng bánh một lúc rồi hiểu nó để phần cho ai.