Chương 2: Tranh Luận
Tuần thứ ba của học kỳ, Siwoo trình bày nghiên cứu về tâm lý đám đông trong quyết định tài chính. Anh chia lớp làm sáu nhóm, mỗi nhóm nhận một khoản tiền giả để đầu tư vào một trong hai loại cổ phiếu, và chỉ cho các nhóm sau thấy lựa chọn của nhóm trước. Đến vòng thứ tư, cả sáu nhóm đổ tiền vào cùng một mã dù ba nhóm đầu từng nhận bảng dữ liệu cho thấy mã còn lại tốt hơn. Sinh viên cười ầm lên khi anh chiếu bảng kết quả, và anh để họ cười, vì cười là cách nhanh nhất để người ta nhớ mình đã mắc bẫy.
Kim Jungho ngồi hàng cuối, nghe và ghi chép như mọi buổi. Từ hôm trả lại hộp trà sâm, anh chưa nói chuyện riêng với giáo sư thêm lần nào. Hôm ấy anh đã bước lên bục giảng cuối giờ thứ Tư, đặt hộp trà xuống và nói “Giáo sư để quên”, còn Siwoo nhận lại, gật đầu, hai tai đỏ lên một chút trước khi anh kịp nhận ra điều đó.
Lúc này, khi phần trình bày kết thúc, Jungho giơ tay.
“Nghiên cứu này làm trên mẫu sinh viên đại học,” anh nói. “Nhưng quyết định tài chính trong doanh nghiệp lớn thường do một nhóm nhỏ đưa ra, và mỗi người trong nhóm nắm một phần thông tin khác nhau. Kết quả này có đứng vững ở đó không?”
Siwoo đặt bút xuống. “Anh đúng. Mẫu sinh viên là một hạn chế.”
“Không chỉ mẫu.” Jungho lật sổ. “Cả cách thiết kế thí nghiệm. Ngoài đời, áp lực thời gian và thông tin thiếu hụt tạo ra những quyết định không giống trong phòng học có kiểm soát. Người ta không có bốn vòng để thử. Người ta có một cuộc họp, và cái bàn họp có người sếp ngồi ở đầu.”
Một cô gái hàng đầu quay lại nhìn anh, rồi quay sang nhìn giáo sư, có vẻ muốn biết ai sẽ thắng.
Siwoo không vội. Anh đã chuẩn bị cho những câu hỏi khó của sinh viên, nhưng chưa bao giờ chuẩn bị cho một câu hỏi mà người hỏi nói xong rồi chờ nghe đáp án thật.
“Anh đang mô tả vấn đề gọi là ecological validity, tức là mức độ một kết quả trong phòng thí nghiệm còn đúng khi ra ngoài đời,” anh nói. “Nó là điểm yếu có thật của nghiên cứu kiểu này. Có hai hướng người ta hay đi. Một là mang thí nghiệm ra thực địa, chấp nhận mất kiểm soát để đổi lấy tính thật. Hai là lấy dữ liệu có sẵn từ thị trường, chấp nhận không biết nguyên nhân để đổi lấy quy mô.” Anh nhìn thẳng xuống hàng cuối. “Nhưng tôi muốn hỏi ngược lại. Theo anh, nếu là người ngồi ở bàn họp ấy, anh sẽ cần thấy loại bằng chứng nào mới tin một nghiên cứu như thế này?”
Jungho khựng lại, bút dừng trên giấy.
“Đó là câu hỏi hay,” anh nói sau một lúc.
“Tôi biết.” Siwoo mỉm cười, nụ cười nhỏ, lệch về một bên. “Đó là lý do tôi hỏi.”
Cả lớp cười. Jungho cười theo, và ghi vào sổ một dòng mà sau này anh nhớ mãi, rằng nếu muốn biết một nghiên cứu có đáng tin hay không, hãy hỏi những người sẽ phải trả giá khi nó sai.
Sau buổi học, trong lúc người ta thu dọn, một sinh viên năm hai chạy lên bục hỏi Siwoo về ecological validity với vẻ vừa hoang mang vừa háo hức.
“Vậy nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thường kém giá trị hơn nghiên cứu ngoài đời ạ?”
“Không hẳn kém hơn, chỉ là khác.” Siwoo ngồi xuống mép bàn giảng, tiện tay chỉ vào bảng. “Phòng thí nghiệm cho em biết cái gì gây ra cái gì, nhưng không chắc chuyện đó còn xảy ra ngoài kia. Thực địa cho em biết chuyện gì đang xảy ra, nhưng khó nói tại sao. Câu hỏi không phải bên nào tốt hơn, mà là câu hỏi em đang hỏi cần bên nào.”
Cậu sinh viên gật đầu, ghi chép rồi chạy đi. Jungho đứng ở cửa lớp, đeo cặp lên vai, và không hiểu sao vẫn chưa bước ra.
“Anh còn câu hỏi à?” Siwoo hỏi, ngẩng lên.
“Không hẳn.” Jungho ngập ngừng. “Giáo sư vừa nói cần thực địa để biết chuyện gì đang xảy ra. Tôi có tám năm dữ liệu kiểu đó, nhưng nó không phải loại công bố được. Toàn ghi chép về những phòng họp tôi đã ngồi.”
“Ghi chép thế nào?”
“Theo thói quen. Mỗi cuộc họp tôi viết ra ai nói gì, ai im lặng, ai nhìn đồng hồ trước. Chừng bốn mươi cuốn sổ.” Anh nói như đang thú nhận một điều hơi buồn cười.
Siwoo nhìn anh một lúc. Trong đầu anh có hai giọng cùng lên tiếng, một giọng của người giảng viên nên giữ khoảng cách vừa phải với sinh viên, và một giọng khác, háo hức, chưa kịp học cách im lặng.
“Thứ Tư tuần sau, sau giờ học,” anh nói. “Văn phòng tôi ở cuối hành lang tầng ba. Nếu anh muốn bàn thêm.”
“Tôi sẽ đến.”
Jungho đi xuống cầu thang chậm hơn thường lệ. Ngoài sân, gió tháng Ba còn lạnh, những cành anh đào bắt đầu chồi lên những nụ nhỏ xíu. Phía trước anh, hai nữ sinh năm hai đang thì thầm với nhau và quay lại liếc anh một cái.
“Giáo sư gọi ông ấy là anh kìa,” một người nói khẽ. “Ông ấy hơn giáo sư một tuổi mà.”
“Thế thì giáo sư gọi đúng chứ sao.”
Jungho giả vờ không nghe thấy. Anh đã nghĩ khi quay lại giảng đường, mình sẽ là người ngồi cuối lớp, nghe cho xong và lấy bằng, giống như làm nốt một hợp đồng tồn đọng. Tám năm trước anh bỏ trường mà không nói với ai, và trong tám năm đó anh học được rằng người ta hiếm khi dừng lại để nghe câu hỏi của một người chẳng còn thuộc về nơi này.
Vậy mà vị giáo sư hai mươi chín tuổi kia vừa hỏi ngược anh một câu, rồi đứng đợi câu trả lời.
Anh rút cuốn sổ đen ra, giở đến trang cuối, viết: “Cần loại bằng chứng nào?” và gạch chân. Trên đường đi về căn phòng thuê gần ga Sinchon, anh nhận ra mình đang nhẩm lại câu hỏi ấy, cẩn thận hơn bất cứ câu hỏi đàm phán nào anh từng nhận trong đời.