Chương 1: Lớp Học Đầu Tiên
Yoon Siwoo bắt đầu buổi giảng đầu tiên trong đời lúc chín giờ sáng thứ Hai, hai mươi chín tuổi, tấm thẻ giảng viên đeo trước ngực còn mới đến mức mỗi lần cúi xuống anh lại ngửi thấy mùi nhựa. Phòng 304 của khoa Kinh tế, đại học Yonsei, có hai mươi lăm sinh viên đăng ký môn Kinh tế học hành vi, những chiếc ghế gỗ khắc đầy tên viết tắt của các khóa trước và một ô cửa sổ nhìn xuống hàng anh đào còn trụi lá. Trong khoa người ta gọi anh là giáo sư trẻ nhất. Cách gọi nghe vui tai, nhưng trên thực tế nó chỉ có nghĩa là anh được phân căn phòng nhỏ nhất ở cuối hành lang và được giao môn học không ai muốn dạy vào sáng đầu tuần.
Anh không mở máy chiếu ngay. Anh phát cho mỗi người một mảnh giấy nhỏ rồi giơ lên một hộp trà sâm màu đỏ sẫm, món đồ anh mua hôm qua ở cửa hàng trước cổng trường.
“Các bạn viết hai chữ số cuối của số điện thoại lên giấy, sau đó ước lượng xem hộp trà này đáng bao nhiêu tiền.”
Sinh viên cười, viết, gấp giấy lại. Mười phút sau, trên bảng có hai cột số, và cột của những người có hai chữ số cuối lớn cao hơn cột còn lại gần gấp rưỡi. Một cậu ngồi hàng hai nhìn tờ giấy của mình rồi lẩm bẩm “không thể nào” đủ to để cả lớp nghe thấy.
“Đó là hiệu ứng neo đậu,” Siwoo nói. “Một con số hoàn toàn vô nghĩa vẫn kéo phán đoán của các bạn về phía nó, và các bạn không hề biết điều đó đang xảy ra.”
Anh giảng bốn mươi phút, trình bày rõ ràng, chuẩn bị kỹ, chỉ trục trặc một lần khi cây bút laser tắt giữa chừng và anh phải dùng tay chỉ lên bảng. Đến cuối phần giảng, anh mở phần hỏi đáp và chuẩn bị tinh thần cho một khoảng im lặng dài.
Nhưng một bàn tay đã giơ lên ngay. Người ngồi ở hàng cuối là một người đàn ông trạc ba mươi tuổi, mặc áo khoác len xám sờn khuỷu, khác hẳn những gương mặt non nớt xung quanh. Trước mặt anh ta là một cuốn sổ đen nhỏ buộc dây thun, đặt ngay ngắn như thể nó mới là thứ quan trọng nhất trong phòng.
“Kim Jungho, sinh viên năm tư,” anh ta tự giới thiệu trước khi hỏi. Giọng trầm và chậm, từng chữ như đã được cân trước. “Giáo sư vừa cho thấy một con số vô nghĩa kéo được giá hộp trà. Tôi tin kết quả. Nhưng đây là lớp học, đoán sai chẳng mất gì. Trong thực tế, người có kinh nghiệm thị trường đủ lâu sẽ tự xây khung tham chiếu riêng, và không dễ bị giá đầu tiên kéo đi. Giáo sư nghĩ sao?”
Siwoo nhìn anh ta. Đó là một câu hỏi hợp lý, và nó được đặt bằng giọng của người không có ý làm khó ai.
“Kinh nghiệm làm giảm hiệu ứng, chứ không loại bỏ nó,” anh đáp. “Nhưng đó là điều tôi đọc trong sách. Anh có bằng chứng nào khác không?”
“Tám năm làm đàm phán hợp đồng.” Người đàn ông gật đầu. “Bằng chứng cá nhân, không phải nghiên cứu.”
“Bằng chứng cá nhân có giá trị, nhưng chưa đủ để bác một kết quả thực nghiệm.” Siwoo quay ra cả lớp. “Câu hỏi hay. Chúng ta sẽ quay lại nó trong buổi tới.”
Jungho ghi vào cuốn sổ đen, chậm rãi, rồi gập nắp bút lại như xong một việc nhỏ.
Phần còn lại của buổi học trôi qua tốt đẹp, theo cách mà người mới đứng lớp nào cũng mong. Chuông reo, sinh viên ùa ra hành lang. Siwoo thu dọn giấy tờ, tắt máy chiếu, và bước ra khỏi phòng mà không để ý hộp trà sâm vẫn nằm trên bục giảng.
Cô trợ giảng đợi anh ngoài cửa, ôm một chồng danh sách. Lee Sohee, nghiên cứu sinh thạc sĩ năm hai, hai mươi sáu tuổi, người đã dạy anh cách mở khóa phòng máy chiếu trong tuần đầu tiên về trường và hiếm khi bỏ sót chi tiết nào.
“Giáo sư có để ý người ngồi hàng cuối không ạ?”
“Tôi để ý rồi.”
“Em xem danh sách sáng nay.” Sohee lật tờ giấy. “Kim Jungho, ba mươi tuổi. Học dở giữa năm ba thì nghỉ, tám năm sau xin phục học để lấy nốt bằng. Hồ sơ ghi nghề cũ là chuyên viên đàm phán hợp đồng ở một công ty thương mại. Trong khoa có người đồn anh ấy nghỉ vì công ty bị bán.”
“Cô đọc danh sách kỹ vậy sao?”
“Em là trợ giảng mà giáo sư. Em còn biết trong lớp có ba bạn ngủ gật từ trước khi buổi học bắt đầu.”
Siwoo bật cười, rồi giữ mặt nghiêm lại cho phải phép. Về đến văn phòng, anh ngồi xuống ghế, nhìn qua cửa sổ xuống con đường rải đầy nắng nhạt đầu tháng Ba. Buổi giảng về mặt kỹ thuật chẳng có lỗi nào đáng kể. Nội dung đúng, thời gian chuẩn, sinh viên cười đúng chỗ. Vậy mà thứ anh nghĩ tới lúc này không phải những điều đó, mà là cuốn sổ đen buộc dây thun, và cái cách người đàn ông kia hỏi: tin kết quả, nhưng không tin nó đủ.
Hai thứ ấy, kinh nghiệm của người đã ngồi trong phòng đàm phán tám năm và những gì đã được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm, không phải lúc nào cũng khớp nhau. Khi chúng không khớp, anh tự hỏi, bên nào sai?
Anh chưa có câu trả lời, và điều kỳ lạ là anh không thấy khó chịu. Anh bóc một tờ giấy ghi chú màu vàng từ tập để cạnh bàn phím, viết: “Chuyên gia lâu năm: bớt bị neo, hay chỉ giỏi bào chữa cho con số mình đã nghe?” Anh dán nó lên mép màn hình, cạnh hai tờ khác từ tuần trước. Rồi anh mở máy tính, bắt đầu tìm lại các nghiên cứu về thiên lệch nhận thức ở người có kinh nghiệm, và làm việc cho tới khi dạ dày réo lên lần thứ ba. Lúc đó đã hai giờ chiều, và bữa sáng của anh chỉ là một ly cà phê.
Mãi đến lúc ấy anh mới nhớ ra hộp trà sâm. Nó vẫn nằm trên bục giảng ở phòng 304, màu đỏ sẫm giữa căn phòng trống, chờ ai đó đến lấy.