Chương 4: Cuốn Sổ Dưới Ghế Lái
Ngày thứ hai trên tàu, Darian cho anh bay thử. Không phải bay thật, vì Vela đang chạy bằng sức đẩy thường giữa khoảng trống không có gì để va vào, mà là chuỗi bài kiểm tra trước điểm nhảy: xoay tàu một vòng nhỏ, thử từng cặp động cơ đẩy, giả lập bước nhảy trên màn hình. Anh không nhớ bất kỳ bài nào trong số đó. Nhưng cứ mỗi lần Darian đọc tên bài, tay anh lại đi trước, vài phần nghìn giây, như một người đã làm việc này hàng nghìn lần và đang chờ người ta bắt kịp mình.
“Anh gõ ngón trỏ vào đùi trái để đếm nhịp,” Lyra nói từ bảng dẫn đường, khi bài thử thứ ba kết thúc. “Anh vẫn làm thế từ trước.”
Anh nhìn xuống. Quả thật ngón trỏ tay trái đang gõ nhè nhẹ lên đùi. Anh không biết nó đã bắt đầu từ lúc nào.
Cái chi tiết ấy theo anh suốt buổi chiều. Có những điều về mình mà người khác biết rõ hơn chính mình, anh nghĩ, và cảm giác đó vừa dễ chịu vừa khó chịu như một chiếc áo mặc nhầm cỡ.
Buổi tối, khi Lyra đứng dậy đi pha trà ở bếp nhỏ cuối hành lang, anh ở lại một mình trong buồng lái với đốm đỏ của camera trên trần và tiếng quạt chạy đều. Anh ngồi vào ghế lái bên trái, đặt hai tay lên tay vịn, và lần thứ ba trong ngày nhận ra gót chân trái của mình đang đập nhẹ xuống sàn ở một chỗ cố định: ngay dưới bàn chân, phía trước bệ đỡ cần điều khiển.
Anh dừng lại. Rồi anh để chân tiếp tục.
Tiếng rỗng khẽ phản lại từ dưới ván sàn, nhỏ như tiếng gõ cửa. Anh cúi xuống như người nhặt chiếc bút rơi, dùng móng tay bẩy mép tấm ván phủ nhựa, và nó nhấc lên dễ đến mức anh chắc chắn mình đã nhấc nó hàng trăm lần. Bên dưới là một ngăn nông, ngăn đồ nghề của hoa tiêu: mấy cái cờ lê nhỏ, một cuộn băng keo xám, và một túi chống nước màu đen dán kín.
Anh xé lớp keo, cảm thấy da gáy lạnh toát. Bên trong là một cuốn sổ tay bọc da nâu, mép nhàu đi vì bị cầm nhiều, mực ở vài trang nhòe loang.
Anh nhét nó vào trong áo, ép lên lồng ngực. Rồi anh đặt tấm ván về chỗ cũ, ấn xuống đủ chặt để không còn tiếng rỗng, đứng dậy, và ngồi chờ như chưa có gì xảy ra. Mười một phút sau Lyra quay lại với hai cốc trà, đặt một cốc trước mặt anh. Cô nhìn anh, nhìn xuống sàn dưới chân anh một giây, rồi nhìn đi chỗ khác, và không nói gì.
Anh ngồi hết ca bên cạnh cô, uống cạn cốc trà và không nói thêm một lời nào. Đến quá nửa đêm, khi đã nằm lại trong buồng số ba, lưng tựa vào cánh cửa đã khóa, anh mới mở cuốn sổ ra đọc.
Phần lớn là bảng ghi: tên bến, ngày, mã bước nhảy, số hiệu từng bộ phận. Anh nhận ra nét chữ ngay từ cách chữ A mở đầu, nét sổ dài. Hầu hết các dòng mang tên Silverton. Mỗi lần tàu cập bến, có một mục: cuộn ổn định số một, số hai, số ba, số khắc trên vỏ, và một ghi chú nhỏ bên lề làm anh nín thở. “K-3302. Dưới đèn cực tím lộ số cũ H-0211, bị mài đi và khắc đè.” “K-4471. Số cũ H-0932.” Phía dưới: “Nguồn: lô tái chế, tháng trước cùng ghi nhận trên bến số chín. Báo thuyền trưởng. Thuyền trưởng dặn ghi lại, giữ nguyên, chưa hành động.”
Những dòng cuối ghi về hai con tàu khác của hãng đậu cạnh Vela ở Silverton, trong đó có Albatross, với cùng một kiểu dấu khắc đè. Anh đọc đi đọc lại cụm từ “số cũ” cho đến khi nó mất nghĩa. Một người chỉ ghi chép tỉ mỉ như vậy khi biết rằng điều mình ghi sẽ được dùng để chống lại ai đó.
Trang cuối cùng khác hẳn. Chữ viết nghiêng, vội, như viết ở nơi không có đèn.
“Nếu tôi mất trí nhớ: không đưa cuốn sổ này cho bất kỳ ai trên tàu, kể cả người tôi tin nhất. Không liên lạc văn phòng Manila. Đến Karan, tìm Callum Park. Ông ấy giữ đèn. Ông ấy biết toàn bộ.”
Anh đọc tới lần thứ năm, rồi đặt cuốn sổ lên đầu gối.
Nếu tôi mất trí nhớ. Người viết dòng này đã nghĩ tới chuyện đó. Không chỉ như một nỗi sợ, mà như một khả năng cần được lo liệu, giống người ta chuẩn bị đồ cấp cứu trước một chuyến đi dài. Một người ngồi xuống, nhìn thẳng vào khả năng mình quên mất chính mình, rồi viết thư cho kẻ sẽ tỉnh dậy sau đó. Anh không biết nên thấy sợ hay thấy thương cho người đó. Có lẽ là cả hai.
Một mảnh gì đó nhói lên sau mắt anh, và cái đau kéo theo một hình ảnh.
Hình ảnh không đến, chỉ có âm thanh: tiếng rè rè của tai nghe, và trong đó một giọng nữ rất bình tĩnh, bình tĩnh theo kiểu của người cố gắng giữ giọng khỏi vỡ: “Giữ theo đèn, Nik. Giữ theo đèn.” Dưới bàn chân anh, sàn tàu rung dữ dội. Trước mặt, sợi ánh sáng mảnh của một ngọn đèn xa vẫn chớp đều giữa bóng tối, và anh bám vào nó như bám vào một sợi dây.
Rồi cái đau ập xuống, mạnh, và hình ảnh biến mất. Anh nằm co trên giường tầng, hai tay ôm đầu, cho đến khi nó dịu đi.
Giữ theo đèn. Giọng ấy anh đã nghe hôm nay. Đó là giọng cô hoa tiêu đứng cạnh bảng dẫn đường, cây bút chì kẹp sau tai, người đã bảo rằng anh gõ ngón tay vào đùi để đếm nhịp.
Cô biết điều đó vì cô đã ngồi bên anh trong cơn hỗn loạn mà anh không nhớ nổi. Còn tấm giấy cuối cuốn sổ của anh dặn: kể cả người tôi tin nhất.
Anh dán lại túi chống nước, nhét cuốn sổ vào ngăn lót trong áo, sát da. Rồi anh ngồi nhìn cánh cửa, nghĩ về những gương mặt đã đứng dậy khi anh bước vào phòng ăn, về cái cách Joss nói “em được dặn”, về cái cách Brandt nắm tay anh bằng cả hai bàn tay. Sáng mai anh sẽ lại ngồi cạnh Lyra ở bảng dẫn đường, lại uống trà cô pha, và lần đầu tiên từ lúc tỉnh dậy, anh sẽ nhìn từng khuôn mặt trên con tàu này giống như nhìn một cột số chưa được kiểm.