ĐĐọc Truyện
Hoa Tiêu Mất Trí Nhớ

Chương 2: Tám Người Trên Tàu

Phòng ăn chung của Vela chỉ rộng bằng một toa tàu nhỏ. Chiếc bàn dài bắt vít xuống sàn có tám chỗ ngồi, mỗi chỗ một chiếc cốc kim loại móp méo khác nhau, và ở đầu phòng, sau quầy bếp, hơi nước từ một nồi súp lớn bay lên quyện vào mùi quế. Khi Elena dẫn anh vào lúc bảy giờ sáng, sáu người đã có mặt trong phòng đứng thẳng lên gần như cùng một lúc.

“Ngồi xuống đi,” anh nói, ngượng. “Tôi không nhớ có quyền bắt mọi người đứng.”

Một tiếng cười ngắn vang lên, rồi tắt. Darian kéo ghế cho anh ngồi ở đầu bàn. Anh nhận ra mình không muốn ngồi đó, nhưng ngồi, vì chỗ nào cũng có vẻ là chỗ người ta đã dành sẵn.

Elena đã báo trước cho cả tàu nên không ai hỏi anh có nhớ họ không. Họ tự giới thiệu, từng người, như thể gặp lần đầu. Người phụ nữ gầy, tóc đen búi cao, cây bút chì kẹp sau tai, nhìn anh lâu hơn người khác nửa giây: “Lyra, hoa tiêu thứ hai. Tôi trực ca đêm cùng anh.” Ông già vai rộng, tay đen dầu máy, ôm một chiếc phích lớn như ôm đứa con: “Marcos, kỹ sư trưởng.” Chỉ có vậy, rồi ông quay đi nhìn nồi súp. Bà Marta, tóc bạc cắt ngắn, tay áo xắn cao, đặt trước mặt anh một đĩa bánh còn nóng: “Quản lý kho và bếp. Ăn đi rồi nghĩ, thuyền trưởng. Đầu óc không chạy bằng không khí.”

Một cậu trai gầy nhẳng, chừng hai mươi, đốt ngón tay quấn băng, đứng thẳng lưng như học sinh bị gọi tên. “Em là Joss, thợ máy học việc. Em xin lỗi thuyền trưởng. Đêm qua em là người trực, nhưng cuộn số hai báo nhiệt, ông Marcos gọi em xuống khoang máy, em đáng lẽ phải báo anh trước…”

“Cậu báo tôi bằng cách nào?” anh hỏi. “Lúc đó tôi đang nằm với cái kim trong tay.”

Joss há miệng, không tìm được câu đáp. Marta phì cười, và chút căng thẳng trong phòng nhẹ đi.

Người cuối cùng ngồi ở cuối bàn, mặc áo khoác xám cắt may vừa vặn, một máy tính bảng úp trên đĩa, dáng người của kẻ quen ngồi ở những chỗ không ai dám giành. Ông ta đứng lên, bắt tay anh bằng cả hai tay.

“Ivo Brandt, giám sát viên thương mại của hãng Meridian,” ông nói, giọng mềm và chậm. “Mừng thuyền trưởng trở lại. Hãng đã lo cho anh suốt mười chín ngày. Tôi báo về Manila ngay khi nghe anh tỉnh.” Ông mỉm cười. “Việc của tôi là giấy tờ, để anh lo con tàu.”

Anh nhận ra mình nhớ từng lời, theo cách người ta nhớ lời của một người lạ vừa tử tế quá mức.

Rồi Darian báo cáo tình hình, và anh nghe như nghe một bản đồ. Vela là tàu vận tải đường dài, chở bốn mươi thùng hàng cho trạm Silverton. Họ rời trạm Karan hai ngày trước khi cuộn số hai cháy trong bước nhảy ra khỏi khe, rồi chạy bằng sức đẩy thường suốt gần ba tuần qua, vì không ai dám nhảy tiếp với một cuộn bị nứt. Marcos đã vá nó. Còn mười một ngày nữa đến điểm nhảy kế tiếp, và sau điểm nhảy đó là Silverton.

“Có hai bước nhảy,” Darian nói. “Cuộn số hai chịu được không?”

“Chưa biết,” Marcos nói, và đó là câu dài nhất ông nói buổi sáng.

Anh cầm một miếng bánh Marta đưa, cắn thử. Nhân táo và quế, vỏ giòn ở rìa, vị ngọt vừa phải. Cổ họng anh thắt lại bất ngờ.

“Tôi thích loại này,” anh nói, giọng chắc hơn anh định.

“Anh ăn bốn cái mỗi lần ghé Silverton,” Marta nói, hơi quay mặt đi, “và lần nào cũng nói là không thích ngọt.”

Joss dẫn anh đến buồng thuyền trưởng sau bữa ăn. Căn phòng ở đầu hành lang, rộng gần gấp đôi buồng thường, và gọn gàng đến mức khó thở: giường căng ga phẳng lì, bàn viết không một tờ giấy. Anh mở ngăn kéo và thấy một cặp kính đọc sách gọng sắt, loại của người già, và một hộp diêm gỗ cũ. Trên tường có một hình chữ nhật sạch hơn xung quanh, dấu của một khung ảnh nào đó, và không khí trong phòng thoang thoảng mùi dầu thông, một mùi mà anh chắc chắn mình chưa từng có.

Anh có cảm giác đang đứng trong nhà của người khác, bị mời vào.

“Cậu ở đây từ bao giờ?” anh hỏi Joss.

“Dạ, tám tháng.”

“Tôi làm thuyền trưởng bao lâu?”

Cậu nghĩ một lúc, hơi lúng túng. “Dạ… đủ lâu ạ.”

Anh gật đầu và bước ra hành lang. Chân anh rẽ trái thay vì phải, dừng trước một cánh cửa nhỏ cuối dãy, cửa buồng số ba. Lòng bàn tay anh đặt lên tấm cảm ứng và đèn xanh sáng lên.

Bên trong hẹp như một ngăn tủ: một giường tầng một, một kệ sách gắn tường, vài cuốn sách giấy cũ mép quăn, đôi ủng đặt ngay ngắn cạnh chân giường. Anh thử xỏ chân vào và thấy chúng ôm đúng bàn chân mình. Cái chăn gấp cuộn ở đầu giường mang mùi mồ hôi và xà phòng của anh, anh nhận ra, thứ mùi mà đầu anh không nhớ nhưng mũi thì biết.

“Phòng thuyền trưởng ở đầu hành lang, thưa anh,” Joss nói sau lưng, nhỏ giọng.

“Tôi biết. Nhưng cậu thấy đấy, tôi ở đây.” Anh nhìn quanh. “Sao mọi người cứ gọi tôi là thuyền trưởng? Cậu có thể gọi tôi là Nik.”

Joss do dự, rõ ràng. “Em được dặn phải gọi như vậy, thưa anh.”

“Ai dặn?”

“Phó thuyền trưởng ạ.”

Anh ngồi xuống mép giường tầng, nhìn cậu thợ máy gầy nhẳng đang cố không nhìn lại mình. Ngoài hành lang, giọng Brandt vang lên rất nhẹ, hỏi ai đó chuyện gì về lịch bữa tối, nghe như một người hàng xóm thân thiện.

Căn buồng chật này vừa với anh hơn cả cái ghế mà người ta gọi là của anh.