ĐĐọc Truyện
Mage Hết Phép

Chương 3: Cây Nến Không Chịu Cháy

Elara tỉnh dậy trong trạm y của Hội Pháp Sư, giữa mùi long não và nước giặt quá kỹ. Trần nhà trắng, rèm cửa sổ kéo kín, và ở đầu giường có một cây đèn mana nhỏ. Hơn hai mươi năm nay, cô luôn cảm thấy loại đèn ấy trước khi mắt kịp nhìn thấy; lúc này cô chỉ thấy ánh sáng, giống như bất kỳ người nào đi ngang qua.

Cô nằm im một lúc lâu, chờ cảm giác quen thuộc trở về như người ta chờ máu chảy lại vào cánh tay tê.

Nó không về.

Ba thầy chữa của Hội đến vào buổi sáng. Người đứng đầu là một ông cao gầy, tay đeo găng lụa trắng, nói chuyện với cô bằng giọng của người đọc hồ sơ. Họ đặt lòng bàn tay lên ngực, lên hai cổ tay cô, và cô thấy linh lực của họ tràn vào kinh mạch, ấm, mạnh, nhưng khi nó chạm tới những chỗ đã cháy, cơn đau bùng lên như thể ai đó dội nước sôi vào từng sợi dây thần kinh. Cô thét lên. Họ nói đó là dấu hiệu tốt, nghĩa là mạch vẫn còn phản ứng, và tiếp tục.

Họ gọi phương pháp ấy là rửa kinh mạch. Trong bốn ngày, mỗi ngày hai lần, cô học được rằng tiếng thét có thể kéo dài đến đâu trước khi cổ họng khản đặc.

Sang ngày thứ năm, người thầy chữa cao gầy đứng cuối giường, lật hồ sơ một lúc rồi gập lại.

“Kinh mạch của cô cháy khô, cô Elara. Như rễ cây bị sét đánh, nhìn bên ngoài vẫn là rễ, bên trong chỉ còn tro.” Ông nói thẳng, và cô thầm cảm ơn ông vì điều đó. “Chúng tôi đã tra mọi ghi chép của Hội. Chưa có ca nào phục hồi. Từ giờ chúng tôi sẽ ngừng rửa, vì tiếp tục chỉ thêm đau mà không có lợi.”

“Chưa có ca nào,” cô lặp lại.

“Chưa có ca nào sống sót sau cú bắc cầu ở một mạch lớn như Orrin. Cô là người đầu tiên.” Ông ngập ngừng một chút, hiếm hoi. “Tôi rất tiếc.”

Họ đi rồi, cánh cửa khép lại, và cô nhìn lên trần, chờ nước mắt đến mà nó không đến.

Điều lạ là cơn đau, sau khi họ ngừng, lại dịu đi. Đến chiều, lồng ngực không còn nóng như lò, bàn tay không còn giật. Buổi tối, bà y tá già tên Wilma, người chưa bao giờ biết dùng phép nào ngoài đôi tay, mang vào một chậu nước muối ấm, một chiếc chăn len thô và bát cháo hành. Bà bảo cô uống nước nóng đến toát mồ hôi, vì “người ta cháy thì phải đổ mồ hôi cho nguội, đó là việc bà ngoại bà vẫn làm”. Elara uống, không có lý do gì để từ chối. Cô đổ mồ hôi suốt đêm dưới lớp chăn ngứa ngáy, và sáng ra cảm thấy dễ chịu hơn bất kỳ ngày nào trong cả tuần qua.

Cô ghi nhớ điều đó, theo thói quen của một người cả đời chép lại những điều không giải thích được. Nhưng lúc ấy cô không có đầu óc để nghĩ thêm.

Hôm sau, giáo sư Halvard đến.

Ông đứng ở ngưỡng cửa một lúc như sợ làm vỡ thứ gì. Người đàn ông đã dạy cô từ năm thứ ba ở Học viện, đã ký tên đề cử cô vào nhóm nghiên cứu, trông già hơn mười tuổi so với lần cuối cô gặp ở trạm tầng ba.

“Tobin bị bệnh xám nhẹ, nhưng đã khỏi,” ông nói trước khi cô kịp hỏi. “Ilsa không sao. Hai phu khuân không bị gì. Cậu bé cứ đòi vào thăm em, tôi phải cản.”

“Cảm ơn thầy.”

“Em đã cứu cậu ấy. Em đã cứu cả hai.” Giọng ông nghẹn lại. “Tôi muốn em biết điều đó trước. Dù sắp tới có nghe gì đi nữa.”

Elara nhìn ông. “Sắp tới có gì?”

Ông ngồi xuống chiếc ghế cạnh giường, hai tay đan chặt trên đầu gối. “Hội đồng giám sát sẽ mở phiên xét vào thứ Ba tuần sau. Một vụ nổ ở mạch Orrin, hai tấm dẫn hỏng, tám viên thạch trữ mất, người bị thương. Họ phải có người chịu trách nhiệm.”

“Tôi đã chạy đầy tải mà bỏ qua bậc một phần ba.”

“Em nên nói ít nhất có thể.”

“Thầy, tấm số bảy…”

“Elara.” Ông nhìn xuống sàn. “Hãy nghe tôi. Nói ít nhất có thể.”

Ông ở lại thêm một lúc nữa mà không ai nói gì. Khi ông đứng dậy, bàn tay ông chạm lên vai cô, nhẹ như chạm vào đồ sứ, rồi rút đi vội vã. Cô nhìn theo lưng ông và nghĩ rằng đó là lần đầu tiên cô thấy thầy mình sợ.

Đêm xuống. Bà Wilma tắt đèn mana ở đầu giường vì Elara nói mình không ngủ được dưới thứ ánh sáng ấy, và bà nhóm lên một cây nến cắm trên chiếc đĩa sứt mẻ, bằng một que diêm quẹt vào hộp. Ngọn lửa nhỏ nở ra, vàng, hơi rung.

“Bà thắp bằng gì thế?” Elara hỏi, dù cô nhìn thấy rõ.

“Que diêm thôi, cô. Mấy bà già như tôi từ bé đã làm vậy.” Bà đặt hộp diêm xuống bàn. “Cô cứ để đó, tôi đi pha thêm nước ấm.”

Cửa khép. Elara ngồi dậy, chống tay trên đệm, nhìn cây nến vừa bị châm lửa.

Phép thắp nến là bài đầu tiên mọi học trò Học viện được dạy. Người ta học xong nó trong một buổi chiều. Cô đã biết nó từ năm sáu tuổi, đã từng thắp hai trăm ngọn một lần trong cuộc thi cuối năm thứ nhất và thắng, đã thắp nến bên giường mẹ trong những đêm bà ốm, khi cô còn chưa đủ cao để với tới kệ bếp.

Cô dập ngọn nến bằng đầu ngón tay, bỏng một chút, rồi ngồi thẳng, hai tay đặt lên đùi, nhắm mắt lại.

Hơi thở. Thả lỏng vai. Tìm nguồn ở dưới xương ức, nơi nó vẫn nằm như một cái giếng ấm.

Cô thử một lần. Hai lần. Cô thử với lời chú thật chậm, rồi thật nhanh, rồi thốt ra không thành tiếng, rồi thốt lên giọng khản đặc giữa phòng trống. Cô thử bằng mọi cách đã dạy cho hàng chục đứa trẻ, kể cả cách dành cho những người chưa có một chút linh lực nào để tìm ra nguồn đầu tiên của mình.

Đến lần thứ bốn mươi, khi hai tay run lên và mồ hôi chảy vào mắt, cô mở mắt ra và nhìn cây nến vẫn đen nguyên, đầu bấc còn khói mỏng.

Cô ngồi như thế đến khi cửa sổ xám dần. Bà Wilma quay lại với chiếc cốc, nhìn cây nến, nhìn cô, rồi lặng lẽ quẹt một que diêm khác, đặt ngọn lửa nhỏ lên bấc.

“Ngủ một chút đi, cô.”

Elara nhìn ngọn lửa ấy rất lâu, và lần đầu tiên trong đời cô không hiểu nó chút nào.