Chương 3: Mùa Mưa
Đầu tháng Sáu, bà Ono gõ cửa nhà số mười bảy lúc bảy giờ sáng Chủ nhật, tay cầm một cặp giấy kẹp và một đôi găng cao su cỡ nhỏ mà bà quả quyết là vừa tay anh. “Hôm nay hẻm dọn mương,” bà nói. “Ai ở đây cũng phải ra, trừ người ốm. Cậu trông có vẻ không ốm.”
Cả con hẻm có mười tám nhà thì có mười sáu người ra: các bà cụ cầm chổi, hai ông chú xắn quần tới đầu gối cúi xuống nắp cống, một đứa bé đứng xem với chiếc xô nhựa. Kenji được giao nhiệm vụ nạo bùn ở đoạn mương chạy dọc hàng rào nhà mình, nơi lá phong năm ngoái đã nát thành một thứ sền sệt đen. Anh làm việc trong im lặng, hài lòng vì đôi tay có việc để làm.
Cụ Ota ngồi trên chiếc ghế đẩu đặt giữa hẻm, hai tay chống gậy, để chỉ huy. Cụ đã gần chín mươi, da nhăn như vỏ táo phơi, nhưng mắt sáng và nhìn thấy mọi lỗi sai của người khác. Cụ chờ Kenji cúi xuống gần hàng rào mới lên tiếng.
“Cậu có biết tại sao cái hàng rào này cao thế không?”
“Cháu không biết, thưa cụ.”
“Hai mươi năm trước, ông Sato thợ mộc ở nhà cậu cãi nhau với ông Mori nhà bên về một cây hồng leo. Cây của ông Mori, mà lại bò sang sân ông Sato.” Cụ gõ gậy xuống đất một cái. “Ông Sato dựng hàng rào này trong ba đêm, cao hơn đầu người để cây hồng khỏi bò sang. Ông Mori dọn đi sau đó hai năm, nhà ấy đổi chủ bốn bận, vậy mà cái hàng rào vẫn ở đây, vì không ai chịu là người bỏ tiền dỡ.”
Kenji bật cười, khẽ, và thấy cụ Ota hài lòng như thể vừa thắng một ván cờ.
Cánh cổng nhà số mười chín vẫn đóng. Bà Ono đi ngang qua, nhìn nó rồi nhìn Kenji, hạ giọng giải thích dù chẳng ai hỏi. “Cô Tanaka gửi phong bì đóng góp từ tuần trước, năm nào cũng thế. Cô ấy không ra được, đừng để ý.” Đúng lúc đó Kenji ngước lên và thấy, ở ô cửa sổ tầng hai sau tấm mành tre, một nan tre rung nhẹ như vừa có ai buông tay. Nó yên lại ngay. Anh quay xuống tiếp tục nạo bùn, và không nói với ai.
Tuần sau mưa bắt đầu.
Đó là mưa của mùa mưa dầm, không ào ạt mà dai dẳng, hạt nhỏ rơi suốt ngày xuống mái ngói, xuống mương, xuống những tán phong ướt sũng ngoài đầu hẻm. Quần áo giặt mãi không khô. Giấy trong cuốn sách trên giá thấp mềm ra, mùi ẩm bám vào tủ bếp, vào chăn gối, vào cả giọng nói. Kenji đi dạy hai buổi một tuần, dưới chiếc ô gấp, và nghe Mio kể chuyện bà đã dặn cô bé không được “làm phiền chị Akari” nhưng cô bé đã nghĩ ra ba cách làm phiền mà không bị phát hiện. Anh bảo cô bé về tập bài “Ode to Joy” cho đúng nhịp trước đã.
Đêm nào, khoảng ba giờ sáng, anh cũng tỉnh.
Không phải vì ác mộng. Anh tỉnh vì im lặng, thứ im lặng dày đặc chèn lên tai anh như thể có cả một khán phòng đang nín thở chờ anh lên tiếng. Ở căn hộ cũ anh lấy ti vi bật nhỏ để lấp nó. Ở đây anh chỉ nằm nhìn trần nhà, cho đến đêm thứ tư của mùa mưa, khi anh đứng dậy đi pha trà thì nghe thấy tiếng gõ phím.
Ba giờ năm phút. Mưa đang rơi đều, và dưới tiếng mưa là tiếng bàn phím nhà bên, chậm hơn ban ngày, cẩn thận hơn, như người đang viết một thứ gì đó cần cân nhắc từng chữ. Kenji đứng giữa gian bếp tối, cầm ấm nước chưa kịp bật bếp.
Một người nữa đang thức.
Anh ngồi xuống chiếc bàn vuông dưới cửa sổ, không bật đèn, và pha trà bằng ánh sáng mờ của đèn hiên. Tiếng gõ phím tiếp tục. Dừng. Tiếng ghế kéo. Tiếng bước chân đi chậm ngang sàn nhà hai tầng, chắc là người đó đứng dậy rót nước. Rồi lại tiếng gõ. Giữa nhịp mưa và nhịp phím, anh uống từng ngụm trà nhỏ, và nhận ra rằng trong suốt ba năm qua, những đêm tỉnh dậy giữa lúc không ai khác thức, anh luôn có cảm giác mình là kẻ duy nhất trên thế giới còn nghe được chính mình. Đêm nay thì không. Có người ở bên kia hàng rào cũng đang nghe mưa, cũng đang gõ những chữ chưa thành câu. Họ không biết nhau, không nói với nhau một lời nào, và dù thế anh thấy mình không còn đơn độc trong sự im lặng này.
Đến bốn giờ hai mươi, tiếng gõ phím ngừng. Có tiếng lách cách của nắp ấm nước, rồi một vệt đèn bếp vàng nhạt trải xuống mái nhà bên. Kenji uống nốt chén trà, rửa chén, và về giường nằm. Lần đầu tiên từ khi dọn đến, anh ngủ lại được ngay.
Sáng ra, mưa vẫn rơi. Anh đang đứng bên cửa sổ phòng khách thì nghe tiếng cổng nhà số mười chín kẽo kẹt mở, rồi tiếng bước chân, và ở mép trên hàng rào hiện ra một chiếc ô màu vàng chanh, bập bềnh theo từng bước đi của người cầm ô. Chiếc ô lướt dọc hàng rào về phía đầu hẻm, dừng ở hòm thư của nhà số mười chín một lúc, rồi quay lại. Anh đứng sau cửa sổ nhìn nó đi qua, hạt mưa nhảy tưng tưng trên mặt ô, và không thấy nổi một mảnh vạt áo, một bàn tay, một nhúm tóc nào của người ở dưới.
Chiếc ô biến mất sau cánh cổng. Cổng khép lại. Kenji vẫn đứng ở đó, nhìn vệt nước chảy xuống ván cổng, và nhận ra chiếc ô vàng chanh là điều thứ hai anh biết về người hàng xóm của mình, sau tiếng gõ phím trong đêm.