Chương 4: Lãnh Chúa Muốn Gặp
Cỗ xe của lãnh chúa không có lò xo, và nửa ngày đường là quá đủ để Minjun cảm nhận từng viên đá trên con đường lầy lội, từng cái xóc dội lên cột sống. Người lính ngồi đối diện không nói một lời. Anh tựa đầu vào thành xe, nhìn cánh đồng trôi qua và cố nghĩ xem mình sắp phải đối mặt với điều gì.
Không phải mời, mà là triệu tập. Kiểu triệu tập không có chỗ cho chữ không.
Lâu đài nhỏ hơn anh tưởng. Một khối đá xám với tháp canh vuông, sân trong hẹp, quạ đen đậu trên đầu tường. Người đàn ông ngồi trong gian đại sảnh là một người cao lớn ngoài năm mươi, râu bạc cắt ngắn, ngồi trên chiếc ghế gỗ chạm như thể cả đời chưa ai dám nói không với ông. Ông không đứng dậy chào.
“Ngươi là gã thầy thuốc đã mở chân Thomas?”
“Vâng, thưa ngài.”
“Ta là Edric.” Ông ta cắt ngang phép lịch sự. “Con trai ta, Rowan, mười hai tuổi, ngã ngựa chín ngày trước. Xương chân gãy chọc thủng da. Thợ cạo của ta đắp rêu và mỡ lên, rồi băng lại. Giờ chân nó thối.” Giọng ông không run, nhưng bàn tay đặt trên tay ghế trắng bệch từng đốt. “Ta đã cho người phi ngựa đến Aelindra mời thầy thuốc trưởng, người biết dùng phép trị liệu. Cầu bắc qua sông Wenn bị lũ cuốn mất. Họ phải đi vòng thêm hai ngày. Gã Jorin bảo đêm nay phải cưa chân.”
Minjun không đáp, chỉ nói: “Cho tôi xem cậu bé.”
Rowan nằm trong một căn phòng nhỏ trên tầng hai, trên chiếc giường có màn, mồ hôi thấm cả gối. Da thằng bé xám, môi nứt, mắt nửa nhắm nửa mở. Anh áp tay lên cổ nó: mạch một trăm ba mươi, nhanh và yếu. Thở nông. Khi gọi tên, nó chỉ khẽ nhíu mày mà không trả lời.
Rồi anh tháo mảnh băng.
Mùi ập lên trước, thứ mùi anh nhận ra từ xa, ngọt và thối, gần như không thể nhầm. Cẳng chân sưng phồng đến đầu gối, đổi màu từ đỏ sang tím sẫm, và ở giữa là vết thương há miệng, mủ xanh lẫn rêu mục, thấp thoáng đầu xương trắng. Một vệt đỏ chạy thẳng lên đùi, dừng ngay dưới bẹn.
[Hệ thống: Gãy hở xương chày, nhiễm trùng giai đoạn 2, dấu hiệu nhiễm trùng huyết khởi phát. Cần làm sạch mô hoại tử, rửa sạch, cố định xương. Không có kháng sinh: nguy cơ tử vong trong 24-48 giờ nếu không xử lý.] Một người đàn ông béo lùn mặc áo choàng dính máu đứng ở góc phòng, cạnh cái bàn bày một lưỡi cưa nhỏ và một bó vải. Jorin, người thợ cạo kiêm thầy thuốc của lâu đài, ánh mắt sẵn sàng thù địch.
“Cưa thì thằng bé còn chín phần sống,” Jorin nói. “Giữ lại thì ngài mất con trai.”
“Anh đã cưa bao nhiêu chân?” Minjun hỏi.
“Hai chục.”
“Bao nhiêu người sống?”
Jorin ngừng. “Chín.”
Minjun gật đầu. Anh không nói gì thêm, vì con số đó đã nói thay.
Anh quay sang lãnh chúa đang đứng ở ngưỡng cửa. “Cưa chân một đứa trẻ đang sốt cao và mất sức thế này, không thuốc mê, tỷ lệ nó chết ngay trên bàn là khá lớn. Còn nếu tôi làm sạch vết thương, giữ chân lại, nó có thể sống mà vẫn còn chân. Tôi không hứa chắc. Nhưng tôi nghĩ cách đó cho nó cơ hội tốt hơn.”
Edric nhìn anh rất lâu.
“Nếu con ta chết dưới tay ngươi,” ông nói, chậm rãi, “ta sẽ không giận Jorin. Ta sẽ giận ngươi.”
Lời đe dọa không quá to, nhưng nó đặt xuống phòng như một viên đá.
[Hệ thống cảnh báo: Áp lực ngoại cảnh phát hiện. Khuyến nghị: Tập trung vào chuyên môn, không để áp lực xã hội ảnh hưởng phán đoán lâm sàng.] Anh đọc dòng chữ đó và gật đầu, không phải với hệ thống mà với chính mình. Ở năm thứ hai trường y, một giáo sư từng nói với cả giảng đường: nỗi sợ hậu quả của riêng bạn không bao giờ được phép ngồi vào cái ghế của bệnh nhân. Anh đã nhớ câu đó suốt mười ba năm. Hôm nay đó là điều duy nhất anh cần nhớ.
Mình là bác sĩ trước tiên. Mọi thứ khác sau.
“Tôi cần nước sôi, thật nhiều, và một nồi mật ong nguyên chất,” anh nói. “Vải lanh sạch chưa dùng, luộc trước. Một con dao mảnh và sắc, kiểu dao của thợ rèn làm dao khắc, và một cái kẹp. Cả hai đều đun sôi. Rượu mạnh. Hai người khỏe để giữ nó. Và tôi cần người tên Jorin ở lại, nếu ông ta chịu.”
Jorin nhìn lãnh chúa, rồi nhìn Minjun. Có điều gì đó trong mắt ông ta thay đổi khi nghe đến hai chữ ở lại. Ông ta lúng túng hạ lưỡi cưa xuống. “Ta có nước thuốc ngủ,” ông nói cộc lốc. “Chế từ cây của ta. Dùng khi cưa chân. Nó làm người ta bớt đau.”
“Cho nó uống. Liều ít thôi.”
Họ làm việc suốt đêm dưới ánh nến mỡ và đèn dầu. Minjun rửa tay đến khi da bàn tay đỏ rát, đổ rượu lên tay, đổ nước sôi để nguội lên vết thương, hết thùng này đến thùng khác. Anh làm chậm, từng lớp. Anh cắt bỏ phần mô đã chết, thứ mô xám mềm không chảy máu, dừng lại ở ranh giới nơi máu đỏ tươi bắt đầu rỉ ra, vì chỗ đó mới là phần sống. Anh nhặt ra hai mảnh xương vụn đã lỏng. Anh đẩy đầu xương về đúng vị trí, nắn thẳng, rồi buộc ống chân vào hai thanh gỗ mà Jorin đẽo tạm. Anh tưới vết thương thêm một lần cuối rồi nhét vải lanh tẩm mật ong vào, không khâu, để hở cho dịch chảy ra.
Rowan rên ở những lúc đau nhất, đôi khi nói mê bằng một cái tên của con ngựa. Edric đứng ở góc phòng suốt cả đêm, không ngồi, không nói. Một lần Minjun ngẩng lên thì thấy ông nhắm mắt, môi mấp máy theo một bài kinh nào đó.
Khi ca xong, ngoài cửa sổ đã xám bình minh. Lưng anh đau như bị ai đập, hai bàn tay thì bắt đầu run, đúng như thói quen cũ.
“Nó sống chứ?” Edric hỏi, giọng khàn.
“Giờ chưa ai biết được,” Minjun nói. “Tôi ở lại đây. Ba ngày. Sau ba ngày tôi mới trả lời được câu đó.”
Mật ong, nước sôi và vải sạch, anh nghĩ, ba thứ đơn giản nhất trên đời. Anh ngồi xuống chiếc ghế cạnh giường, đặt hai ngón tay lên cổ tay đứa trẻ, và bắt đầu đếm.