ĐĐọc Truyện
Y Sĩ Thế Giới Khác

Chương 3: Thứ Mọi Người Không Biết

Sáng ngày thứ ba, Minjun tháo mảnh vải nhúng mật ong khỏi bắp chân Thomas và thấy mủ đã ít đi, màu cũng nhạt hơn. Vệt đỏ chạy ngược lên đùi đã rút về, chỉ còn một đường mờ ngang đầu gối. Cơn sốt hạ từ đêm qua. Khi anh ấn quanh vết rạch, Thomas chỉ nhăn mặt chứ không còn kêu.

“Ông ăn được bao nhiêu rồi?”

“Hai bát cháo.” Thomas chống tay ngồi dậy. “Với nửa cái bánh mì.”

Martha đứng ở cửa, tay cầm cái muôi. Bà không nói gì, chỉ quay đi, lấy tạp dề lau mắt rồi giả vờ khuấy nồi. Minjun giả vờ không thấy.

Nhưng làng nhỏ không giữ được bí mật nào lâu hơn một buổi sáng. Đến trưa, trước cửa nhà Martha đã có sáu người đứng đợi, ngập ngừng như đứng trước một cánh cửa nhà thờ lạ.

Người đầu tiên là bà lão Edda, tay xoắn lại vì đau khớp nhiều năm, bước đi như thể mỗi bước phải thương lượng với đầu gối. Anh không có thuốc chữa viêm khớp. Anh bảo bà chườm vải nóng lên khớp trước khi đứng dậy mỗi sáng, uống nước sắc vỏ liễu, và mỗi ngày đi chậm quanh sân mười vòng, đừng ngồi lì. Bà nhìn anh với vẻ nghi ngờ, nhưng khi đứng lên khỏi ghế đẩu, bà đi được hai bước mà không phải vịn tường, và mặt bà thay đổi.

Người thứ ba là một thằng bé sáu tuổi tên Dickon, cánh tay trái bị trầy từ khuỷu xuống cổ tay, vết thương rỉ nước vàng xung quanh có viền đỏ. Cú ngã khỏi cây táo hôm kia, mẹ nó nói, rồi rửa bằng nước suối, đắp tro bếp.

Vết thương như thế này ở Seoul là chuyện nhỏ nhặt nhất trong phòng cấp cứu. Ở đây, anh nhớ con số bốn mươi phần trăm trong bảng chữ, và hiểu rằng những vết trầy kiểu này là một phần của nó.

Anh bảo Martha đun nước và để nguội một chút, rồi tự tay rửa vết thương cho thằng bé. Anh lấy bỏ lớp tro bếp, rửa từng tầng, lau khô bằng vải luộc rồi băng lại. Đứa bé cắn môi không khóc.

Martha, đứng sau lưng, hỏi nhỏ: “Nước sôi khác nước thường thế nào, hả thầy?”

Anh nghĩ cách giải thích mà không dùng từ vi khuẩn hay vi sinh vật. Những khái niệm đó không có ở đây, và anh sẽ chỉ thành một gã điên nói tiếng lạ.

“Trong nước sống có những thứ nhỏ li ti, mắt thường không thấy được. Khi đun sôi, chúng chết. Còn nước suối rửa vào vết thương thì chúng theo vào bên trong, làm thịt sưng lên và thối rữa.”

Martha nhìn anh rất lâu. “Thầy biết điều đó từ đâu?”

“Từ người thầy của tôi.”

Bà gật đầu, chậm rãi, không hẳn tin nhưng cũng không chối. Trong nhà, Thomas ho một tiếng, như thể muốn nhắc rằng bằng chứng đang nằm ngay đó, mắt mở to và hết sốt.

Hesper đến vào lúc chiều. Bà là bà lang thảo dược của làng, ngoài sáu mươi tuổi, lưng thẳng như cái cột, cổ đeo một chuỗi hạt khô và túi vải treo ngang thắt lưng, trong đó có đến bảy hay tám thứ khác nhau kêu xào xạc. Bà đã chữa cho làng này ba mươi năm, và cũng đã đỡ đẻ cho nửa số người đứng trong sân.

“Ta nghe nói có gã thầy thuốc lạ vừa mở bắp chân Thomas ra,” bà nói, không chào. “Ta nghe nói cậu rửa vết thương bằng nước nấu như nấu canh.”

“Đúng ạ.”

“Bệnh tật ở vùng này là hơi độc từ đầm lầy phía tây. Lên gió, lên đồ ăn bẩn. Nước sôi hay nước lạnh thì nó cũng chỉ là nước.”

Minjun không cãi. Anh đã học cách đó từ những ca hội chẩn đầu tiên, khi người đối diện nhiều tuổi hơn mình và chắc chắn hơn mình. Cãi lý không bao giờ đổi được tay nghề của ai. Chỉ có kết quả mới đổi được.

“Tôi có một đề nghị,” anh nói. “Thằng Dickon sáng nay tôi đã rửa vết thương bằng nước sôi để nguội. Nhà bên có thằng Tam, anh họ nó, cũng bị trầy cánh tay y như vậy, và chưa ai động đến. Bà cứ dùng thuốc đắp của bà cho cả hai đứa, như bà vẫn làm. Nếu vết của thằng Tam xấu đi, tôi sẽ rửa cho nó ngay.”

Hesper nheo mắt. “Cậu muốn đánh cuộc với ta?”

“Tôi muốn xem cách nào tốt hơn, để cả hai ta cùng biết.”

Câu trả lời đó có lẽ chạm vào một thứ gì đó trong bà. Bà gật một cái ngắn gọn.

Hai ngày sau, họ đứng trước hai đứa trẻ trong sân nhà Dickon. Cánh tay thằng Tam, đứa chưa được rửa, sưng đỏ hơn hôm trước, rỉ mủ, nóng khi sờ. Cánh tay Dickon, đứa đã được rửa bằng nước sôi để nguội, đã khô và bắt đầu đóng vảy sạch. Cùng một thứ thuốc đắp, cùng một người đắp. Chỉ khác một chậu nước sôi để nguội.

Hesper nhìn rất lâu. Bà không nói gì, chỉ đưa tay lên sờ vào cánh tay đứa bé Tam, rồi sờ cánh tay Dickon, như thể muốn chắc rằng mắt mình không lừa.

“Ta không hiểu,” bà nói sau cùng. Giọng bà thấp hơn hẳn. “Nhưng ta biết nhìn.”

“Tôi cũng không biết hết,” Minjun thừa nhận. “Tôi chỉ biết điều đó có tác dụng. Còn bà biết những thứ mà tôi không biết. Tôi không biết ở vùng này cây nào hạ sốt, cây nào cầm máu, cây nào làm người ta ngủ.”

Hesper hừ một tiếng qua mũi, nhưng tay bà đã tháo cái túi vải bên hông, mở miệng túi ra. “Ngồi xuống. Ta chỉ cho cậu từng thứ. Còn nước sôi của cậu, cậu dạy ta.”

Họ ngồi trên bậc thềm nhà Dickon cho đến khi mặt trời xuống thấp. Bà đặt từng thứ lá khô lên tay anh, nói tên bằng tiếng địa phương, nói công dụng, nói ở đâu mọc. Cỏ thi cầm máu. Rễ nữ lang cho giấc ngủ. Hoa cúc dại hạ sốt nhẹ. Anh nhớ tất cả, ghép mỗi thứ với cái tên khoa học còn sót lại trong đầu, và thấy hai tầng kiến thức xếp vào nhau như hai bàn tay đan lại.

[+10 EXP: Truyền đạt kiến thức y tế cơ bản thành công. Tiến độ phổ biến kiến thức: 8%.] Tám phần trăm, anh nghĩ. Một tuần để đi từ số không lên tám. Con đường còn dài.

Khi anh về tới nhà Martha thì trời đã nhá nhem. Trước cổng có một con ngựa to, bờm tết, và một người lính mặc áo giáp da đứng cạnh, mang huy hiệu một con chim ưng đen trên ngực. Martha đứng cạnh anh ta, hai tay vặn vào tạp dề.

“Lãnh chúa Edric muốn gặp ông thầy thuốc,” người lính nói, không nhìn Minjun mà nhìn đâu đó phía trên vai anh. “Ngay ngày mai. Ông đừng nghĩ đến việc từ chối.”