ĐĐọc Truyện
Y Sĩ Thế Giới Khác

Chương 2: Chẩn Đoán Không Có Thiết Bị

Không nhiệt kế. Không ống nghe. Không một giọt máu nào để đem đi xét nghiệm.

Căn nhà chỉ có một gian, nền đất nện, bếp lửa ở giữa và một cái giường rơm kê sát vách. Thomas nằm trên đó, người đàn ông chừng bốn mươi tuổi, vai rộng, tay chai, mặt đỏ bừng và bóng mồ hôi. Ở khuỷu tay trái của ông là một mảnh giẻ quấn tạm, thấm máu khô. Vết rạch của ông thợ cạo.

Minjun ngồi xuống mép giường, làm những gì bác sĩ ở thế kỷ 21 đôi khi quên mất rằng mình biết làm: dùng tay, mắt và tai.

Anh đặt mu bàn tay lên trán ông. Nóng, ước chừng ba mươi chín độ. Anh nắm cổ tay đếm mạch theo nhịp thở của mình, mất một phút, được một trăm mười hai. Nhanh, nhưng chắc. Ông thở hơi gấp. Anh áp tai vào ngực ông, nghe phổi hai bên: không rít, không ran. Cổ họng sạch, không ban, hạch ở cổ không sưng.

“Ông ho không?”

“Không,” Thomas nói, giọng khàn. “Chỉ nóng, và mệt. Và đau chân.”

Câu cuối cùng làm anh dừng lại.

“Chân nào?”

Thomas liếc vợ, không trả lời. Martha mím môi. “Cái chân phải. Nhưng ông ấy bảo không có gì. Bốn hôm trước đi xúc phân ngoài chuồng, bị đầu chĩa ba đâm vào bắp chân.”

“Tôi cần nhìn.”

Anh cuộn ống quần ông lên. Bắp chân phải sưng căng đến mức da bóng lên, đỏ thẫm, nóng như vừa kề bên lửa. Ở giữa là một vết thương nhỏ đã đóng vảy đen. Anh ấn nhẹ hai ngón tay cách nhau vài phân. Dưới vùng đỏ, mô mềm lún xuống rồi nhấp nhô như có một túi nước dưới da. Thomas rít qua kẽ răng. Dọc mặt trong đùi, một vệt đỏ mảnh chạy ngược lên phía bẹn.

Dòng chữ trong không khí hiện ra trước khi anh kịp tự kết luận.

[Hệ thống hỗ trợ: Áp xe mô mềm bắp chân phải, giai đoạn hóa mủ. Vệt đỏ lan theo mạch bạch huyết. Cần rạch dẫn lưu, làm sạch. Không có kháng sinh: nguy cơ nhiễm trùng huyết trong 48-72 giờ nếu không xử lý.] Anh không cần bảng chữ để biết điều đó. Ở Seoul, đây là thủ thuật mười phút dưới tê tại chỗ, rồi bệnh nhân về nhà uống kháng sinh. Ở đây, nó là ranh giới giữa một người chồng và một người góa phụ.

“Ông ấy không bị bệnh nội khoa,” anh nói với Martha. “Trong bắp chân có mủ. Phải mở ra cho mủ chảy ra. Không có cách nào khác.”

“Mở ra?” Martha lùi nửa bước. “Ông thợ cạo bảo máu độc phải tháo ra ở tay, không phải ở chân.”

“Ông thợ cạo đã lấy mất của chồng bà một lượng máu mà ông ấy đang rất cần, và thứ độc thì vẫn nằm nguyên trong chân.” Anh nói chậm, nhìn thẳng bà. “Tôi sẽ không nói chắc chắn là ông ấy sẽ khỏe. Nhưng nếu không làm, tôi gần như chắc chắn ông ấy không qua được tuần này.”

Thomas nhắm mắt một lúc rồi mở ra. “Làm đi.”

Anh cần ba thứ trước khi chạm vào dao: một lưỡi dao sắc và mỏng, nước sôi, và vải sạch. Martha có một con dao nhỏ dùng cắt cuống thảo mộc, lưỡi mòn nhưng sắc. Anh nhờ bà thả nó vào nồi nước đang sôi, cùng với một mảnh vải lanh cắt làm bốn, để sôi cho đến khi anh bảo dừng.

“Nấu dao làm gì?” bà hỏi.

“Một thói quen của thầy thuốc chỗ tôi.”

Em trai Martha, một thanh niên vạm vỡ tên Gunnar, được gọi sang để giữ chân bệnh nhân. Thomas cắn vào một đoạn dây da cứng. Rượu táo nấu cô đặc, thứ rượu mạnh nhất trong làng, được rót vào một cái chén cho ông uống trước, phần còn lại dùng để lau da quanh vết thương. Anh rửa tay bằng nước sôi để nguội cho đến khi da tay đỏ ửng, như thói quen mười ba năm của anh.

Anh chọn điểm nhấp nhô rõ nhất, rạch một đường dọc theo thớ cơ, dài chừng ba phân, đủ sâu.

Mủ phun ra. Vàng xanh, đặc, và bốc lên cái mùi mà anh chưa từng quên suốt những năm thực tập. Thomas gầm lên qua đoạn dây da, toàn thân căng cứng dưới tay Gunnar. Martha quay đi một nhịp rồi lại quay lại, tay bịt miệng.

“Còn một chút nữa thôi,” Minjun nói, giọng bình tĩnh như thể đang đọc một bản ghi chú. Ngón trỏ đã được rửa của anh luồn vào, phá vách ngăn trong túi mủ, tìm những ngóc ngách ẩn. Anh để mủ chảy cho đến khi nó chuyển sang màu hồng của máu tươi. Sau đó anh rửa hốc vết thương bằng nước muối loãng đun sôi để nguội, đổ từ một cái muôi nhỏ, hết ba muôi, năm muôi. Anh lấy mảnh vải lanh vừa luộc nhúng mật ong của nhà họ, nhét lỏng vào hốc vết thương làm bấc dẫn lưu, rồi băng lại bằng vải sạch.

Hai mươi phút kể từ lúc anh cầm dao, dài gấp đôi một ca tương tự ở bệnh viện, và anh sẽ nhớ từng phút của nó.

Thomas thả đoạn dây ra, ngực phập phồng. “Xong chưa?”

“Xong rồi. Ông làm tốt lắm.”

“Tôi từng bị ngựa đá gãy xương sườn,” Thomas thở hổn hển. “Cái này tệ hơn.”

“Tôi tin.”

Việc thứ hai là cơn sốt. Anh nhớ ra điều mình từng học trong môn lịch sử y học: vỏ cây liễu chứa salicin, tiền thân tự nhiên của aspirin, người ta dùng làm hạ sốt từ thời cổ đại. Anh hỏi Martha cạnh nhà có cây liễu nào không.

“Ven suối.”

“Bóc vỏ cây tươi, đun với nước một tiếng, lọc, cho ông ấy uống ấm. Và bắt ông ấy uống thật nhiều nước. Đừng cho ông nằm chỗ ẩm. Cho chân gác cao lên.”

Martha nhìn anh. “Chỉ vậy thôi sao?”

“Không phải vậy thôi. Việc nặng nhất đã xong, giờ phải để cơ thể ông ấy làm nốt phần còn lại.” Anh đứng dậy, bấy giờ mới thấy hai chân mình hơi run. “Sáng mai tôi sẽ thay bấc. Nếu chân ông ấy lại sưng căng, vệt đỏ dài ra, hay ông ấy lú lẫn, bà phải gọi tôi ngay lập tức.”

Ra tới cửa, anh dựa vào khung gỗ chờ cho cơn run qua. Trong ca mổ tay anh chưa bao giờ run. Nó luôn đến trước và sau, như một khoản nợ cơ thể đòi lại.

[Kiến thức y khoa cơ bản đã được áp dụng thành công. Kỹ năng thực hành trong điều kiện hạn chế: +3.] Anh nhìn dòng chữ đó và, lần đầu tiên từ lúc tỉnh dậy, bật ra một tiếng cười ngắn.

Martha đưa cho anh một bát cháo lúa mạch nóng. Anh cầm nó bằng hai tay, như cầm một thứ gì đó rất đắt, và ăn từng thìa, trong khi bên trong căn nhà, Thomas thở dài và bắt đầu ngủ.