Chương 1: Người Không Có Ký Ức
Nàng thức dậy ở mép sông, áo ướt, không biết mình là ai.
Không phải mất trí thông thường. Là mất ký ức hoàn toàn — không có tên, không có quá khứ, không có bất cứ điều gì ngoài cảm giác mơ hồ rằng mình đã tồn tại rất lâu trước khoảnh khắc này. Không phải lo lắng hay sợ hãi, chỉ là nhìn xung quanh và nhận ra mình không nhận ra bất cứ thứ gì.
Đá dưới người nàng ướt và lạnh. Ánh sáng là ánh sáng sáng sớm, mặt trời chưa lên cao, mặt sông phẳng lặng không có gợn. Tiếng nước chảy nhẹ theo dòng xuôi về phía nam. Không có ai ở gần ngoài một con chim đứng trên đá phía đối bờ.
Người đầu tiên tìm thấy nàng là bà già bán bánh cuốn ở bờ sông, người nhìn nàng nằm trên đá với vẻ mặt không ngạc nhiên lắm — như thể chuyện người lạ ngã ở bờ sông là điều bà đã thấy đủ lần để không buồn ngạc nhiên nữa.
“Con dậy được không?”
Nàng ngồi dậy. Đầu không đau. Cơ thể không thương tích. Chỉ là trống rỗng trong đầu và ướt sũng áo.
“Tên con là gì?” bà hỏi.
Nàng nhìn xuống tay mình. Trắng, ngón dài, không có vết chai tay của người lao động. Bàn tay không quen với nước và đất theo nghĩa thực tế của người làm việc mỗi ngày. “Không biết.”
Bà già nhìn nàng, rồi nhìn xuống mặt sông với vẻ người đang tính toán theo kinh nghiệm nhiều năm ở chỗ này. “Thôi, tạm thời về nhà bà ở đã.”
Trong nhà bà — căn nhà nhỏ, gọn gàng, mùi bánh cuốn thấm vào từng góc vách — nàng ngồi uống nước nóng và cố tìm kiếm thứ gì đó trong trí nhớ. Tìm theo cách người ta sờ tìm thứ quen trong bóng tối — biết có ở đó, nhưng tay chạm vào không khí.
Có mảnh ký ức. Rất mờ. Núi cao, sương trắng, cảm giác trượt dài qua không khí với tốc độ không phải của người thường. Gió lạnh và mùi thông.
Và mùi: muộn thu, lá khô, khói pháo đài.
“Bà ơi,” nàng nói, “ở đây gần núi nào không?”
Bà già chỉ ra cửa sổ: “Thanh Lung Sơn. Phía bắc.”
Nàng nhìn về phía bắc. Cảm giác quen thuộc kéo đến từ đó — không phải nhận ra bằng mắt hay tai, mà nhận ra theo cách của người gặp lại mùi quen thuộc sau rất lâu.