Chương 2: Phòng Kế Bên
Prem nhất quyết đi theo để “kiểm tra hiện trường”, và kết quả là Arthit xách túi vải với thùng sách, còn Prem xách mỗi cái miệng.
“Tầng mười hai,” Prem nhắc lần thứ chín khi hai đứa đứng trong thang máy tòa A, thứ thang máy duy nhất trong trường có trải thảm. “Cậu biết cả tầng chỉ có hai phòng không? Một phòng của hắn, một phòng của cậu. Cô Noi quản lý ký túc kể với cả tòa C lúc cậu đi nhận giấy: ba người ở phòng đó trước cậu, người lâu nhất được hai tháng.”
“Ba người trước đó là ai?”
“Trợ lý hắn thuê. Người lớn hẳn hoi, có người học xong thạc sĩ.” Prem hạ giọng như đang kể chuyện ma. “Cô Noi bảo người nào ra khỏi phòng đó cũng có một cái nhìn giống nhau.”
“Cái nhìn gì?”
“Cái nhìn của người vừa ngủ dậy mà chưa biết hôm nay là thứ mấy.”
Cửa thang máy mở. Hành lang tầng mười hai yên đến mức nghe được tiếng máy giặt chạy ì ầm ở cuối dãy. Phòng 1201 đóng kín cửa. Phòng 1202 bên cạnh nhỏ hơn dự tính, nhưng sạch, có giường đơn, bàn học và một ô cửa sổ nhìn xuống cái hồ nhân tạo giữa sân trường. Nếu so với phòng bốn người ở tòa C, đây gần như là khách sạn.
Prem bước vào, ngồi thử lên giường, nảy hai cái. “Cậu bị bán rồi, Art ạ. Bán với giá khá đắt.”
“Cút đi.”
Sau khi Prem về, Arthit xếp sách lên kệ, nghe tiếng máy giặt đập vào tường bên kia. Anh đang cố đoán xem mình sẽ ngủ được không thì có tiếng gõ cửa, hai tiếng đều đặn, đúng chín giờ rưỡi.
Kongpob đứng ngoài, trong chiếc áo thun xám đơn giản đến mức trông đắt tiền, tay cầm một tờ A4. Hắn không mỉm cười kiểu xã giao như ban sáng.
“Lịch làm việc,” hắn nói, đưa tờ giấy.
Arthit đọc. Tờ giấy chia khung giờ từng mười lăm phút, từ sáu giờ sáng đến mười giờ tối. Có cả dòng “12:40 đến 13:00: ăn trưa, phòng riêng tòa A”. Anh đọc lại dòng đó. “Cậu đã xếp lịch kín gần mười sáu tiếng.”
“Đó là khung dự kiến.”
“Và cậu có dự kiến tôi ngủ lúc nào không?”
“Sau mười một giờ,” Kongpob đáp, không chớp mắt. “Điều kiện thứ nhất của cậu.”
Arthit ngước lên. Hắn nói như đọc thuộc lòng một bản hợp đồng, và điều đó khiến anh hơi mất tự nhiên.
“Còn hai điều tôi muốn nói rõ,” Kongpob tiếp. “Một: cửa phòng làm việc của tôi mà đóng thì đừng vào, kể cả khi có việc gấp. Gõ cửa và chờ. Hai: đừng hỏi chuyện gia đình tôi. Tôi sẽ không trả lời, và tôi sẽ nhớ là cậu đã hỏi.”
“Nhớ để làm gì?”
“Chưa biết.”
Arthit nhìn hắn một lúc. “Tôi nói trước cho công bằng. Tôi hay hỏi.”
“Tôi biết. Sáng nay cậu hỏi tôi bảy câu trong mười lăm phút.”
“Cậu đếm?”
“Tôi đếm mọi thứ.” Kongpob nói như thể đó là một lời giải thích chứ không phải lời thú nhận. “Còn một chuyện. Môn tự chọn thứ Tư của tôi trùng với cậu, nên sáng thứ Tư mình đi chung.”
“Cậu biết tôi chọn môn nào?”
“Danh sách đăng ký của khoa dán ngoài bảng thông báo.” Có một khoảng dừng rất nhỏ. “Tôi đọc kỹ.”
Hắn chúc ngủ ngon bằng giọng của người đọc lời kết một bản báo cáo rồi quay đi. Arthit đứng ở cửa đến khi nghe tiếng khóa phòng 1201 khép lại, tự hỏi một người cẩn thận từng mười lăm phút như vậy thì ngày thường sống bằng gì.
Thói quen từ những mùa hè phụ việc ở quán cà phê cạnh bến xe tỉnh: dậy sớm, rang xong là phải pha ngay. Trong gian bếp có một cái máy pha cà phê to và bóng như động cơ máy bay, rõ ràng thuộc về phòng 1201, và Arthit không dám chạm vào. Anh lôi từ túi vải ra chiếc phin nhôm cũ mang từ nhà lên, cái nắp móp một góc, rồi đun nước.
Mùi cà phê lan ra hành lang lúc sáu giờ kém hai phút. Cái phin nhôm ấy chỉ ra vị đúng khi pha đủ hai cốc, nên anh luôn pha hai, thói quen của người từng bị chủ quán mắng vì cà phê nhạt.
Đúng sáu giờ, cửa phòng 1201 mở.
Kongpob bước ra với mái tóc dựng lên một bên, mắt còn hai phần ngủ, trông như một người khác hẳn tối qua. Hắn đứng nhìn hai cốc cà phê trên bàn bếp. Rồi nhìn Arthit.
“Cà phê,” hắn nói. Không phải câu hỏi.
“Tôi pha dư.”
“Cậu bảo cậu không hầu bàn.”
“Dư thì đưa.” Arthit đẩy một cốc qua mặt bàn. “Đưa không phải hầu.”
Kongpob nhìn cốc cà phê đen đặc một giây. Hắn cầm lên, uống một ngụm, rồi cả đôi vai vốn hơi nhô lên từ lúc bước vào bếp xuống thấp dần, như ai đó vừa nới một sợi dây.
“Không đường,” hắn nói.
“Tôi đoán cậu uống đen. Người nào đứng trước máy cà phê to bằng động cơ máy bay mà không dám gọi ai giúp thì thường không bỏ đường.”
“Tôi không phải không dám.” Hắn nhìn vào cốc. “Tôi chưa từng cần.”
Arthit khựng lại một nhịp, không biết đó là lời khoe khoang hay một thông tin khác. Có một thứ gì đó chạy qua mặt Kongpob nhanh quá để gọi tên. Hắn uống hết cốc, đặt xuống bồn rửa, định rửa, rồi nhớ ra mình đang ở đâu và để nguyên đó.
“Ngày mai cậu có pha dư nữa không?”
“Tùy.”
“Tùy cái gì?”
“Tùy tâm trạng.”
“Ghi nhận,” Kongpob nói, nghiêm túc như đang ghi vào biên bản. Hắn quay về phòng. Chưa đầy nửa phút sau, cửa lại mở ra, hắn thò đầu ra hành lang.
“Ngon,” hắn nói, rồi biến mất trước khi Arthit kịp hỏi vì sao một chữ phải nói đến hai lần.