ĐĐọc Truyện
Chưởng Môn Trùng Sinh

Chương 1: Buổi Sáng Ở Chân Núi

Sương núi dày đặc, lạnh như tấm vải ướt đắp lên mặt.

Lâm Phong mở mắt, nhìn chằm chằm lên mái tranh thấp lè tè, và ngồi bật dậy như bị kim đâm vào lưng.

Mùi rơm ẩm. Tiếng ngáy của ai đó ở góc phòng, đều như kéo cưa. Mười mấy tấm phản gỗ kê sát nhau, mười mấy đứa trẻ cuộn mình trong chăn vải thô. Và ký ức ập đến cùng một lúc, không chừa cho anh một nhịp thở.

Lửa. Cả Thiên Phong Tông chìm trong lửa, đỏ đến mức đêm tối hóa thành ban ngày. Tiếng cười lạnh của Trương Hạo vang lên giữa sân đầy tro, và ba trăm môn đồ quỳ rạp xuống trước mũi kiếm của kẻ ấy. Lá cờ thêu vòng âm dương trắng đen của Thái Cực Cung phần phật trên đoạn tường cháy dở. Rồi Tô Lệ, sư tỷ của anh, lao ra khỏi đám đông, dang tay chắn nhát kiếm cuối cùng, miệng vẫn mỉm cười như mọi lần chị gọi anh xuống ăn cơm.

“Sư đệ, lùi ra sau.”

Anh đã không lùi được. Hóa Thần đệ cửu trọng, chưởng môn Thiên Phong Tông hai mươi năm, vậy mà hai chân anh không nhấc nổi một bước. Suốt ba buổi sáng liền có người bưng tới chén trà nóng, trong trà có thứ độc không mùi không vị, và đến sáng hôm ấy mọi mạch huyệt của anh đã cứng lại như đá.

Người bưng trà là Trương Hạo.

Anh ngồi bất động rất lâu, nghe tim mình đập thình thịch trong lồng ngực gầy. Rồi anh giơ hai tay lên trước mặt. Bàn tay của một cậu bé mười lăm tuổi: các ngón dài và mảnh, lòng bàn tay chai sần vì xách nước giếng chứ không phải vì cầm kiếm. Anh nín thở, dẫn một sợi hơi ấm từ đan điền ra các kinh mạch, theo con đường tắt mà anh đã mất mười lăm năm mới tự tìm ra.

Không có gì cả. Đan điền trống rỗng như cái giếng cạn.

Ta trùng sinh rồi, anh nghĩ, và phải ngậm chặt miệng để không bật ra tiếng, không biết là cười hay khóc.

Nhưng có điều gì đó không khớp. Ở kiếp trước, vào chính buổi sáng đặt chân lên núi này, anh đã có ba năm nền móng. Năm mười hai tuổi, một người thầy lang thang đi qua làng, ở lại đủ lâu để dạy anh những bước điều tức đầu tiên. Năm nay ông ta không đi qua. Hoặc có đi, mà chẳng ai giữ ông lại. Chỉ một chuyện nhỏ như thế, vậy mà thế giới này đã trượt khỏi trí nhớ của anh một khớp, và anh hiểu rằng mình không thể đọc nó như một cuốn sách đã thuộc lòng.

Anh đếm lại những gì mình còn nắm chắc. Ba mươi năm. Mười năm đầu anh chỉ là một đệ tử vô danh của một môn phái đang mục ruỗng từ bên trong. Năm hai mươi lăm tuổi anh ngồi lên ghế Chưởng Môn, và hai mươi năm sau đó anh dùng mồ hôi kéo Thiên Phong từ đáy vực lên thành ba trăm đệ tử đủ tư cách ngẩng đầu ở đại hội. Hai mươi năm xây dựng, một đêm mất sạch, chỉ vì anh tin nhầm một đứa trẻ.

Trương Hạo. Anh nhớ rõ từng nét: nốt ruồi nhỏ ở dái tai trái, cái cằm hơi nhọn, ngón út bàn tay trái cong ra ngoài mỗi khi nâng chén. Mười bảy năm, mỗi buổi sáng, bàn tay ấy đặt một chén trà xuống trước mặt anh. Còn nó từ đâu đến thì anh chỉ nhớ lờ mờ: một cậu bé miền biên ải, gầy như que củi, mắt rụt rè. Năm nào, do ai dắt tới, ký ức anh trống trơn, như thể nỗi đau cuối cùng đã nuốt luôn buổi đầu.

Một đứa trẻ không tự kiếm nổi thứ độc ấy. Cũng không tự dựng nổi lá cờ vòng âm dương trên tường lửa. Đứng sau nó là một bàn tay lớn hơn nhiều, và anh chưa kịp nhìn thấy mặt bàn tay ấy thì đã chết.

“Cái gì thế…” Một giọng ngái ngủ lầm bầm từ chiếc phản bên cạnh. “Trời chưa sáng mà.”

Lâm Phong quay sang. Cậu thiếu niên vạm vỡ vừa trở mình, mặt vùi trong cánh tay, bộ ngực rộng phập phồng đều đặn. Trần Khải. Anh nhận ra cái dáng nằm sấp và tiếng ngáy ấy trước cả khi kịp nhớ tên: kiếp trước người này ngủ ngay giường bên cạnh anh suốt hai tháng dự bị, tối nào cũng chìa nửa bát cơm sang, bảo ăn đi, gầy thế kia lấy sức đâu mà leo núi. Và anh còn biết điều mà cậu ta chưa biết: ở đêm lửa cuối cùng, người giữ cổng Bắc cho ba mươi đứa trẻ chạy thoát là một người to lớn, bền bỉ, đã gục xuống mà tay vẫn không buông cán kiếm.

Anh nằm xuống lại, nhắm mắt chờ cho cậu ta ngủ yên, và dưới lớp chăn thô, bàn tay nhỏ bé của anh siết chặt thành nắm đấm.

Lần này anh sẽ không chờ cho đến khi kẻ kia lộ mặt thật. Lần này anh đi tìm. Kẻ nào đã nhúng tay vào đêm lửa ấy, anh không tha.

Còn việc đầu tiên thì nhỏ hơn thế rất nhiều.

Anh rón rén đứng dậy, khoác tấm áo vải thô, đẩy cánh cửa gỗ kẹt một tiếng và bước ra ngoài. Sương vẫn đặc. Ánh bình minh đầu tiên vừa le lói qua đỉnh núi, nhuộm dãy mái ngói của Thiên Phong Tông một màu hồng nhạt. Mái ngói còn nguyên. Không có mảnh nào cháy. Lần đầu tiên từ lúc tỉnh dậy, đầu gối anh run lên, và anh phải vịn vào cột hiên chờ cơn run đi qua.

Tối qua các tân đệ tử dự bị vừa lên núi. Còn hai tháng nữa mới đến kỳ khảo hạch, còn rất nhiều thứ phải tính, và thân thể này không có lấy một sợi nội lực để tính cùng.

Ở phía đông, trên vách đá lởm chởm nhô ra khỏi sườn núi, có một bóng người nhỏ đang vung kiếm trong ánh sáng xám. Mũi kiếm vạch những đường gọn, đều, chăm chỉ đến mức nhìn từ xa cũng thấy.

Kiếp trước, vào đúng buổi sáng này, anh cũng đứng đúng chỗ này và nghĩ: người này luyện kiếm chăm thật. Rồi anh quay đi. Phải rất nhiều năm sau, khi chị đã là người duy nhất còn đứng về phía anh, anh mới biết mình đã bỏ lỡ những gì.

Lần này anh không quay đi.